(Top Banner Ad)
tyndall effect
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học môi trường

tyndall effect

UK: /ˈtɪndəl ɪˈfɛkt/ • US: /ˈtɪndəl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng Tyndall hiện tượng Tyndall
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scattering of a beam of light by a medium containing small suspended particles; this effect is seen, for example, when dust particles are visible in a sunbeam.

Vietnamese Meaning

Sự tán xạ ánh sáng bởi một môi trường chứa các hạt nhỏ lơ lửng; hiệu ứng này có thể thấy, ví dụ, khi các hạt bụi có thể nhìn thấy trong một tia nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Tyndall effect can be observed when a laser pointer is shone through milk."

    "Hiệu ứng Tyndall có thể được quan sát khi một con trỏ laser được chiếu xuyên qua sữa."

  • "The Tyndall effect is used to determine the size of particles in a colloid."

    "Hiệu ứng Tyndall được sử dụng để xác định kích thước của các hạt trong một chất keo."

  • "The bluish tinge observed in some smokes is due to the Tyndall effect."

    "Sắc thái hơi xanh quan sát thấy trong một số loại khói là do hiệu ứng Tyndall."

Word Family (Họ từ)

Related Words

rayleigh scattering (sự tán xạ Rayleigh)colloid (chất keo)suspension (huyền phù)solution (dung dịch)

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
John Tyndall (name of the physicist)
English
Tyndall effect

Nguồn gốc tên gọi

Hiệu ứng Tyndall được đặt theo tên của John Tyndall (1820-1893), một nhà vật lý người Ireland nổi tiếng. Ông là người đầu tiên nghiên cứu và giải thích hiện tượng tán xạ ánh sáng bởi các hạt nhỏ li ti trong môi trường trong suốt vào những năm 1860. Phát hiện của ông đã mở đường cho việc hiểu biết sâu sắc hơn về cách ánh sáng tương tác với vật chất và là cơ sở cho nhiều ứng dụng khoa học.

Usage Note

Hiệu ứng Tyndall xảy ra khi ánh sáng truyền qua một chất keo (colloid) hoặc một chất lỏng có chứa các hạt lơ lửng đủ lớn để tán xạ ánh sáng. Kích thước hạt thường nằm trong khoảng 1 đến 1000 nanomet. Điều này khác với hiệu ứng Rayleigh, xảy ra khi ánh sáng tán xạ bởi các hạt nhỏ hơn nhiều so với bước sóng ánh sáng (ví dụ, các phân tử khí trong khí quyển, gây ra màu xanh của bầu trời). Hiệu ứng Tyndall giúp phân biệt giữa dung dịch thật (true solution) và dung dịch keo (colloidal solution).

Prepositions

in of

"in": Dùng để chỉ môi trường xảy ra hiệu ứng (ví dụ: The Tyndall effect is observed in colloidal solutions). "of": Dùng để chỉ đặc tính của hiệu ứng (ví dụ: The Tyndall effect of the aerosol).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tyndall effect
  • strong strong Tyndall effect
    (hiệu ứng Tyndall mạnh)
  • visible visible Tyndall effect
    (hiệu ứng Tyndall có thể nhìn thấy)
  • pronounced pronounced Tyndall effect
    (hiệu ứng Tyndall rõ rệt)
Verb + tyndall effect
  • observe observe the Tyndall effect
    (quan sát hiệu ứng Tyndall)
  • demonstrate demonstrate the Tyndall effect
    (chứng minh hiệu ứng Tyndall)
  • exhibit exhibit the Tyndall effect
    (biểu hiện/thể hiện hiệu ứng Tyndall)
Tyndall effect + Prepositional Phrase
  • in Tyndall effect in colloids
    (hiệu ứng Tyndall trong dung dịch keo)
  • of Tyndall effect of aerosols
    (hiệu ứng Tyndall của khí dung)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tyndall effect

danh từ
Lật mặt

Sự tán xạ ánh sáng bởi một môi trường chứa các hạt nhỏ lơ lửng; hiệu ứng này có thể thấy, ví dụ, khi các hạt bụi có thể nhìn thấy trong một tia nắng.

"The Tyndall effect can be observed when a laser pointer is shone through milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tyndall effect".

Hiện tượng tự nhiên thường gặp

Hiệu ứng Tyndall giải thích tại sao chúng ta có thể nhìn thấy rõ các tia sáng mặt trời xuyên qua khe cửa sổ trong căn phòng bụi bặm, hoặc nhìn thấy ánh sáng chiếu qua lớp sương mù hay khói. Đó là do các hạt bụi, giọt nước nhỏ li ti hoặc hạt khói trong không khí tán xạ ánh sáng, khiến đường đi của tia sáng trở nên rõ ràng.

Ứng dụng trong khoa học và y học

Trong khoa học, hiệu ứng Tyndall được sử dụng để phân biệt dung dịch thật với dung dịch keo hoặc huyền phù. Trong y học, nó có thể được quan sát trong mắt (hiện tượng Tyndall ở tiền phòng) khi có các hạt protein lơ lửng, giúp chẩn đoán một số bệnh lý về mắt như viêm màng bồ đào.