suspension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động đình chỉ ai đó hoặc cái gì đó; sự loại bỏ hoặc tạm ngừng tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student faced suspension from school for inappropriate behavior."
"Học sinh đó phải đối mặt với việc bị đình chỉ học vì hành vi không phù hợp."
-
"The bridge is held in suspension by strong cables."
"Cây cầu được giữ lơ lửng nhờ những dây cáp chắc chắn."
-
"She received a one-month suspension from her job."
"Cô ấy nhận án đình chỉ công việc một tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'suspension' thường được dùng để chỉ sự tạm ngừng một hoạt động, quyền lợi, hoặc vị trí nào đó. Nó mang tính chất tạm thời, khác với 'dismissal' (sa thải) là sự chấm dứt vĩnh viễn. Trong lĩnh vực khoa học, 'suspension' còn chỉ hỗn hợp chất lỏng chứa các hạt rắn lơ lửng.
Prepositions
'Suspension of' chỉ sự đình chỉ cái gì đó (ví dụ: suspension of disbelief). 'Suspension from' chỉ sự đình chỉ khỏi một vị trí hoặc hoạt động (ví dụ: suspension from school). 'On suspension' có nghĩa là đang bị đình chỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary suspension (lệnh đình chỉ/tạm ngừng tạm thời)
-
indefinite indefinite suspension (lệnh đình chỉ/tạm ngừng vô thời hạn)
-
full full suspension (việc đình chỉ/tạm ngừng hoàn toàn)
-
impose a impose a suspension (áp đặt lệnh đình chỉ/tạm ngừng)
-
lift a lift a suspension (dỡ bỏ lệnh đình chỉ/tạm ngừng)
-
face face suspension (đối mặt với nguy cơ bị đình chỉ/tạm ngừng)
-
suspension suspension bridge (cầu treo)
-
suspension suspension system (hệ thống treo (ví dụ: trên ô tô, xe máy))
Idioms
-
in suspension
Trong trạng thái bị tạm ngừng, chưa được giải quyết; hoặc lơ lửng, không cố định.
"The project's funding is currently in suspension."
(Nguồn tài trợ của dự án hiện đang bị tạm ngừng.)
-
suspension of disbelief
Sự tạm gác lại hoài nghi; tình nguyện chấp nhận những điều phi lý trong một tác phẩm nghệ thuật để có thể thưởng thức nó.
"For a fantasy movie, a willing suspension of disbelief is essential."
(Đối với một bộ phim giả tưởng, việc sẵn lòng tạm gác lại sự hoài nghi là điều cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspension
danh từHành động đình chỉ ai đó hoặc cái gì đó; sự loại bỏ hoặc tạm ngừng tạm thời.
"The student faced suspension from school for inappropriate behavior."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The game was exciting after the referee announced the suspension of the star player. |
Trận đấu trở nên hấp dẫn sau khi trọng tài thông báo về việc đình chỉ thi đấu của cầu thủ ngôi sao. |
| Phủ định | Unless the evidence is compelling, they won't suspend the employee. |
Trừ khi bằng chứng thuyết phục, họ sẽ không đình chỉ công tác của nhân viên. |
| Nghi vấn | Will the bridge remain open, even though the construction is suspended during the holidays? |
Cây cầu có mở cửa không, mặc dù việc xây dựng bị tạm dừng trong kỳ nghỉ lễ? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the suspension bridge looks magnificent! |
Wow, cầu treo trông thật hùng vĩ! |
| Phủ định | Alas, the student's suspension from school is not something to celebrate. |
Than ôi, việc đình chỉ học của học sinh không phải là điều đáng ăn mừng. |
| Nghi vấn | Hey, is the car's suspension system still under warranty? |
Này, hệ thống treo của xe hơi vẫn còn trong thời gian bảo hành chứ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to suspend operations due to the economic downturn. |
Công ty quyết định đình chỉ hoạt động do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | The teacher didn't suspend the student despite the misbehavior. |
Giáo viên đã không đình chỉ học sinh mặc dù có hành vi sai trái. |
| Nghi vấn | Did the police suspend the driver's license after the accident? |
Cảnh sát có đình chỉ giấy phép lái xe của tài xế sau tai nạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school implemented a one-week suspension for him, didn't they? |
Trường học đã áp dụng hình thức đình chỉ học một tuần đối với nó, đúng không? |
| Phủ định | She wasn't suspended from the team after the incident, was she? |
Cô ấy không bị đình chỉ khỏi đội sau sự cố đó, phải không? |
| Nghi vấn | The company is suspending operations temporarily, aren't they? |
Công ty đang tạm ngừng hoạt động, đúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to suspend operations at the factory next month. |
Công ty sẽ đình chỉ hoạt động tại nhà máy vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to lift the suspension on his driver's license until he completes the safety course. |
Họ sẽ không dỡ bỏ việc đình chỉ bằng lái xe của anh ấy cho đến khi anh ấy hoàn thành khóa học an toàn. |
| Nghi vấn | Is the school board going to announce a suspension of classes due to the snowstorm? |
Ban giám hiệu trường có định thông báo việc đình chỉ các lớp học do bão tuyết không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's suspension was announced yesterday. |
Việc đình chỉ học của học sinh đã được thông báo ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't suspend the game despite the rain. |
Họ đã không hoãn trận đấu mặc dù trời mưa. |
| Nghi vấn | Did the company suspend trading of that stock? |
Công ty có tạm ngừng giao dịch cổ phiếu đó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school used to suspend students for minor infractions, but now they have a different approach. |
Trường học từng đình chỉ học sinh vì những vi phạm nhỏ, nhưng bây giờ họ có một cách tiếp cận khác. |
| Phủ định | They didn't use to suspend operations during a snowstorm; they always kept the factory running. |
Họ đã không từng đình chỉ hoạt động trong một trận bão tuyết; họ luôn giữ cho nhà máy hoạt động. |
| Nghi vấn | Did the government use to suspend disbelief when presented with that conspiracy theory? |
Chính phủ đã từng gạt bỏ sự hoài nghi khi được trình bày về thuyết âm mưu đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspension".
