(Top Banner Ad)
suspension
B2
danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (cơ khí, pháp luật, giáo dục, hóa học, v.v.)

suspension

UK: /səˈspenʃən/ • US: /səˈspenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đình chỉ hệ thống treo hỗn dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of suspending someone or something; temporary removal or cessation.

Vietnamese Meaning

Hành động đình chỉ ai đó hoặc cái gì đó; sự loại bỏ hoặc tạm ngừng tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student faced suspension from school for inappropriate behavior."

    "Học sinh đó phải đối mặt với việc bị đình chỉ học vì hành vi không phù hợp."

  • "The bridge is held in suspension by strong cables."

    "Cây cầu được giữ lơ lửng nhờ những dây cáp chắc chắn."

  • "She received a one-month suspension from her job."

    "Cô ấy nhận án đình chỉ công việc một tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend Đình chỉ, tạm ngừng, hoãn lại; treo (vật gì đó); làm lơ lửng
Adjective suspended Bị đình chỉ/tạm ngừng; bị treo/lơ lửng
Noun suspense Sự hồi hộp, sự chờ đợi căng thẳng (khi không biết điều gì sẽ xảy ra)
Noun suspender Dây đeo quần (ở Mỹ); dây đeo vớ (ở Anh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (cơ khí, pháp luật, giáo dục, hóa học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pendere
Latin
suspendere
Latin
suspensio
Old French
suspension
English
suspension

Nguồn gốc từ 'treo' và 'giữ lơ lửng'

Từ 'suspension' có gốc từ tiếng Latin 'suspensio', xuất phát từ động từ 'suspendere' có nghĩa là 'treo lên', 'giữ lơ lửng' hoặc 'làm ngừng lại'. Bản thân 'suspendere' lại được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và 'pendere' (treo). Ban đầu, 'suspension' thường dùng để chỉ hành động treo một vật gì đó lên cao, hoặc trạng thái của một vật đang bị treo. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra, mang ý nghĩa 'sự tạm ngừng', 'sự đình chỉ' (như thể một hoạt động bị 'treo' lại, chưa được tiếp tục) hoặc trạng thái 'lơ lửng', 'không ổn định' của một chất lỏng hoặc hạt nhỏ.

Usage Note

Từ 'suspension' thường được dùng để chỉ sự tạm ngừng một hoạt động, quyền lợi, hoặc vị trí nào đó. Nó mang tính chất tạm thời, khác với 'dismissal' (sa thải) là sự chấm dứt vĩnh viễn. Trong lĩnh vực khoa học, 'suspension' còn chỉ hỗn hợp chất lỏng chứa các hạt rắn lơ lửng.

Prepositions

of from on

'Suspension of' chỉ sự đình chỉ cái gì đó (ví dụ: suspension of disbelief). 'Suspension from' chỉ sự đình chỉ khỏi một vị trí hoặc hoạt động (ví dụ: suspension from school). 'On suspension' có nghĩa là đang bị đình chỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspension
  • temporary temporary suspension
    (lệnh đình chỉ/tạm ngừng tạm thời)
  • indefinite indefinite suspension
    (lệnh đình chỉ/tạm ngừng vô thời hạn)
  • full full suspension
    (việc đình chỉ/tạm ngừng hoàn toàn)
Verb + suspension
  • impose a impose a suspension
    (áp đặt lệnh đình chỉ/tạm ngừng)
  • lift a lift a suspension
    (dỡ bỏ lệnh đình chỉ/tạm ngừng)
  • face face suspension
    (đối mặt với nguy cơ bị đình chỉ/tạm ngừng)
Noun + suspension (compound nouns)
  • suspension suspension bridge
    (cầu treo)
  • suspension suspension system
    (hệ thống treo (ví dụ: trên ô tô, xe máy))

Idioms

  • in suspension

    Trong trạng thái bị tạm ngừng, chưa được giải quyết; hoặc lơ lửng, không cố định.

    "The project's funding is currently in suspension."

    (Nguồn tài trợ của dự án hiện đang bị tạm ngừng.)

  • suspension of disbelief

    Sự tạm gác lại hoài nghi; tình nguyện chấp nhận những điều phi lý trong một tác phẩm nghệ thuật để có thể thưởng thức nó.

    "For a fantasy movie, a willing suspension of disbelief is essential."

    (Đối với một bộ phim giả tưởng, việc sẵn lòng tạm gác lại sự hoài nghi là điều cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspension

danh từ
Lật mặt

Hành động đình chỉ ai đó hoặc cái gì đó; sự loại bỏ hoặc tạm ngừng tạm thời.

"The student faced suspension from school for inappropriate behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The game was exciting after the referee announced the suspension of the star player.
Trận đấu trở nên hấp dẫn sau khi trọng tài thông báo về việc đình chỉ thi đấu của cầu thủ ngôi sao.
Phủ định
Unless the evidence is compelling, they won't suspend the employee.
Trừ khi bằng chứng thuyết phục, họ sẽ không đình chỉ công tác của nhân viên.
Nghi vấn
Will the bridge remain open, even though the construction is suspended during the holidays?
Cây cầu có mở cửa không, mặc dù việc xây dựng bị tạm dừng trong kỳ nghỉ lễ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the suspension bridge looks magnificent!
Wow, cầu treo trông thật hùng vĩ!
Phủ định
Alas, the student's suspension from school is not something to celebrate.
Than ôi, việc đình chỉ học của học sinh không phải là điều đáng ăn mừng.
Nghi vấn
Hey, is the car's suspension system still under warranty?
Này, hệ thống treo của xe hơi vẫn còn trong thời gian bảo hành chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to suspend operations due to the economic downturn.
Công ty quyết định đình chỉ hoạt động do suy thoái kinh tế.
Phủ định
The teacher didn't suspend the student despite the misbehavior.
Giáo viên đã không đình chỉ học sinh mặc dù có hành vi sai trái.
Nghi vấn
Did the police suspend the driver's license after the accident?
Cảnh sát có đình chỉ giấy phép lái xe của tài xế sau tai nạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school implemented a one-week suspension for him, didn't they?
Trường học đã áp dụng hình thức đình chỉ học một tuần đối với nó, đúng không?
Phủ định
She wasn't suspended from the team after the incident, was she?
Cô ấy không bị đình chỉ khỏi đội sau sự cố đó, phải không?
Nghi vấn
The company is suspending operations temporarily, aren't they?
Công ty đang tạm ngừng hoạt động, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to suspend operations at the factory next month.
Công ty sẽ đình chỉ hoạt động tại nhà máy vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to lift the suspension on his driver's license until he completes the safety course.
Họ sẽ không dỡ bỏ việc đình chỉ bằng lái xe của anh ấy cho đến khi anh ấy hoàn thành khóa học an toàn.
Nghi vấn
Is the school board going to announce a suspension of classes due to the snowstorm?
Ban giám hiệu trường có định thông báo việc đình chỉ các lớp học do bão tuyết không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's suspension was announced yesterday.
Việc đình chỉ học của học sinh đã được thông báo ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't suspend the game despite the rain.
Họ đã không hoãn trận đấu mặc dù trời mưa.
Nghi vấn
Did the company suspend trading of that stock?
Công ty có tạm ngừng giao dịch cổ phiếu đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school used to suspend students for minor infractions, but now they have a different approach.
Trường học từng đình chỉ học sinh vì những vi phạm nhỏ, nhưng bây giờ họ có một cách tiếp cận khác.
Phủ định
They didn't use to suspend operations during a snowstorm; they always kept the factory running.
Họ đã không từng đình chỉ hoạt động trong một trận bão tuyết; họ luôn giữ cho nhà máy hoạt động.
Nghi vấn
Did the government use to suspend disbelief when presented with that conspiracy theory?
Chính phủ đã từng gạt bỏ sự hoài nghi khi được trình bày về thuyết âm mưu đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspension".

Đình chỉ: Một Hình thức Kỷ luật Phổ biến

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'đình chỉ' (suspension) là một hình thức kỷ luật phổ biến trong trường học, môi trường làm việc hoặc các tổ chức thể thao. Khi một học sinh bị đình chỉ, họ không được phép đến trường trong một thời gian nhất định; tương tự, một nhân viên bị đình chỉ có thể tạm thời mất quyền làm việc hoặc một vận động viên bị cấm thi đấu. Đây được xem là một biện pháp răn đe và trừng phạt cho các hành vi sai trái, nhằm duy trì trật tự và quy định.

Sự Tạm Gác Hoài Nghi trong Nghệ thuật

Khái niệm 'suspension of disbelief' (sự tạm gác hoài nghi) rất quan trọng trong lý luận phê bình văn học và điện ảnh phương Tây. Nó mô tả sự sẵn lòng của khán giả hoặc độc giả chấp nhận những yếu tố không thực tế, phi lý, hoặc siêu nhiên trong một câu chuyện, bộ phim, hoặc vở kịch để có thể đắm mình vào thế giới đó và thưởng thức tác phẩm một cách trọn vẹn. Ví dụ, chúng ta chấp nhận việc rồng biết bay hay siêu anh hùng có sức mạnh phi thường khi xem phim giả tưởng.