(Top Banner Ad)
colloid
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

colloid

UK: /ˈkɒl.ɔɪd/ • US: /ˈkɑː.lɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hệ keo chất keo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance microscopically dispersed throughout another substance.

Vietnamese Meaning

Một chất được phân tán ở kích thước hiển vi trong một chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Milk is a colloid consisting of fat globules dispersed in water."

    "Sữa là một hệ keo bao gồm các giọt chất béo phân tán trong nước."

  • "Fog is a colloid of water droplets in air."

    "Sương mù là một hệ keo của các giọt nước trong không khí."

  • "The properties of colloids are important in many industrial processes."

    "Các tính chất của keo rất quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colloid Chất keo, hệ keo (một hỗn hợp trong đó các hạt nhỏ phân tán đều trong một chất khác nhưng không hòa tan hoàn toàn)
Adjective colloidal Có tính chất keo, thuộc về chất keo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόλλα (kolla)
Ancient Greek
εἶδος (eidos)
English
colloid

Nguồn gốc từ 'Keo' và 'Dạng'

Từ 'colloid' được nhà hóa học người Scotland Thomas Graham đặt ra vào năm 1861. Ông ghép hai từ Hy Lạp cổ đại là 'kolla' (nghĩa là 'keo') và 'eidos' (nghĩa là 'dạng' hoặc 'giống như'). Graham sử dụng thuật ngữ này để mô tả các chất giống như keo, không dễ dàng khuếch tán qua màng lọc như các dung dịch thật sự, qua đó phân biệt chúng với các chất kết tinh thông thường.

Usage Note

Colloid là một hệ phân tán trung gian giữa dung dịch thực và huyền phù. Kích thước hạt keo nằm trong khoảng từ 1 đến 1000 nanomet. Tính chất quan trọng của colloid bao gồm hiệu ứng Tyndall (tán xạ ánh sáng) và chuyển động Brown (chuyển động hỗn loạn của các hạt). Khác với dung dịch, colloid có thể không trong suốt. Khác với huyền phù, colloid ổn định hơn và các hạt không lắng xuống.

Prepositions

of in

Sử dụng 'colloid of' để chỉ thành phần cấu tạo của keo. Ví dụ: 'a colloid of silver'. Sử dụng 'colloid in' để chỉ môi trường phân tán của keo. Ví dụ: 'a colloid in water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colloid
  • stable stable colloid
    (chất keo bền vững)
  • unstable unstable colloid
    (chất keo không bền vững)
  • protective protective colloid
    (chất keo bảo vệ (giúp ổn định các hạt khác))
  • hydrophilic hydrophilic colloid
    (chất keo ưa nước)
Noun + colloid
  • gold gold colloid
    (keo vàng (các hạt vàng nano phân tán trong dung dịch))
  • blood blood colloid
    (keo máu (chất keo trong máu))
  • emulsion emulsion colloid
    (chất keo nhũ tương)
Colloid + Noun
  • particles colloid particles
    (các hạt keo)
  • solution colloid solution
    (dung dịch keo)
  • chemistry colloid chemistry
    (hóa học chất keo)

Idioms

  • colloid chemistry

    Lĩnh vực hóa học nghiên cứu về các hệ keo, tính chất và ứng dụng của chúng. Mặc dù không phải là thành ngữ (idiom) theo nghĩa đen, đây là một cụm từ cố định rất phổ biến và quan trọng trong khoa học.

    "She specialized in colloid chemistry during her PhD."

    (Cô ấy chuyên về hóa học chất keo trong thời gian làm tiến sĩ.)

  • colloid particles

    Các hạt có kích thước từ 1 nanomet đến 1000 nanomet, phân tán trong một môi trường khác tạo thành hệ keo. Đây là một thuật ngữ cơ bản và thường dùng trong khoa học vật liệu và hóa học.

    "The milk contains various colloid particles, mainly fat and protein."

    (Sữa chứa nhiều hạt keo khác nhau, chủ yếu là chất béo và protein.)

  • colloid solution/system

    Một dung dịch hoặc hệ thống trong đó các hạt keo được phân tán đều trong một chất lỏng hoặc khí. Cụm từ này rất thông dụng để chỉ một loại hỗn hợp cụ thể trong hóa học và vật lý.

    "Many biological fluids, like blood, are colloid solutions."

    (Nhiều chất lỏng sinh học, như máu, là dung dịch keo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colloid

noun
Lật mặt

Một chất được phân tán ở kích thước hiển vi trong một chất khác.

"Milk is a colloid consisting of fat globules dispersed in water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colloid".

Colloid trong đời sống hàng ngày

Mặc dù từ 'colloid' nghe có vẻ khoa học, nhưng các hệ keo lại xuất hiện ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Sữa, kem, bọt biển, mây, sương mù, sơn, mực in, thậm chí cả máu của chúng ta đều là những ví dụ điển hình về các hệ keo. Hiểu về colloid giúp chúng ta lý giải cách thức các chất này hoạt động và được ứng dụng.

Ý nghĩa khoa học của khái niệm Colloid

Việc Thomas Graham đặt ra thuật ngữ 'colloid' và phân biệt các hệ keo với dung dịch thật sự đã mở ra một nhánh mới trong hóa học – hóa học keo (colloid chemistry). Lĩnh vực này có vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, vật liệu, và môi trường, góp phần phát triển các sản phẩm và công nghệ tiên tiến.