colloid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance microscopically dispersed throughout another substance.
Vietnamese Meaning
Một chất được phân tán ở kích thước hiển vi trong một chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Milk is a colloid consisting of fat globules dispersed in water."
"Sữa là một hệ keo bao gồm các giọt chất béo phân tán trong nước."
-
"Fog is a colloid of water droplets in air."
"Sương mù là một hệ keo của các giọt nước trong không khí."
-
"The properties of colloids are important in many industrial processes."
"Các tính chất của keo rất quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | colloid | Chất keo, hệ keo (một hỗn hợp trong đó các hạt nhỏ phân tán đều trong một chất khác nhưng không hòa tan hoàn toàn) |
| Adjective | colloidal | Có tính chất keo, thuộc về chất keo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Colloid là một hệ phân tán trung gian giữa dung dịch thực và huyền phù. Kích thước hạt keo nằm trong khoảng từ 1 đến 1000 nanomet. Tính chất quan trọng của colloid bao gồm hiệu ứng Tyndall (tán xạ ánh sáng) và chuyển động Brown (chuyển động hỗn loạn của các hạt). Khác với dung dịch, colloid có thể không trong suốt. Khác với huyền phù, colloid ổn định hơn và các hạt không lắng xuống.
Prepositions
Sử dụng 'colloid of' để chỉ thành phần cấu tạo của keo. Ví dụ: 'a colloid of silver'. Sử dụng 'colloid in' để chỉ môi trường phân tán của keo. Ví dụ: 'a colloid in water'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable colloid (chất keo bền vững)
-
unstable unstable colloid (chất keo không bền vững)
-
protective protective colloid (chất keo bảo vệ (giúp ổn định các hạt khác))
-
hydrophilic hydrophilic colloid (chất keo ưa nước)
-
gold gold colloid (keo vàng (các hạt vàng nano phân tán trong dung dịch))
-
blood blood colloid (keo máu (chất keo trong máu))
-
emulsion emulsion colloid (chất keo nhũ tương)
-
particles colloid particles (các hạt keo)
-
solution colloid solution (dung dịch keo)
-
chemistry colloid chemistry (hóa học chất keo)
Idioms
-
colloid chemistry
Lĩnh vực hóa học nghiên cứu về các hệ keo, tính chất và ứng dụng của chúng. Mặc dù không phải là thành ngữ (idiom) theo nghĩa đen, đây là một cụm từ cố định rất phổ biến và quan trọng trong khoa học.
"She specialized in colloid chemistry during her PhD."
(Cô ấy chuyên về hóa học chất keo trong thời gian làm tiến sĩ.)
-
colloid particles
Các hạt có kích thước từ 1 nanomet đến 1000 nanomet, phân tán trong một môi trường khác tạo thành hệ keo. Đây là một thuật ngữ cơ bản và thường dùng trong khoa học vật liệu và hóa học.
"The milk contains various colloid particles, mainly fat and protein."
(Sữa chứa nhiều hạt keo khác nhau, chủ yếu là chất béo và protein.)
-
colloid solution/system
Một dung dịch hoặc hệ thống trong đó các hạt keo được phân tán đều trong một chất lỏng hoặc khí. Cụm từ này rất thông dụng để chỉ một loại hỗn hợp cụ thể trong hóa học và vật lý.
"Many biological fluids, like blood, are colloid solutions."
(Nhiều chất lỏng sinh học, như máu, là dung dịch keo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colloid
nounMột chất được phân tán ở kích thước hiển vi trong một chất khác.
"Milk is a colloid consisting of fat globules dispersed in water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colloid".
