(Top Banner Ad)
u-235
Kỹ thuật hạt nhân

u-235

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Uranium Nguyên tố hóa học tự nhiên (ký hiệu U), có tính phóng xạ.
Noun Isotope Đồng vị (các dạng của cùng một nguyên tố với số neutron khác nhau).
Adjective Fissile Có khả năng phân hạch (chỉ các vật liệu hạt nhân có thể trải qua phản ứng phân hạch khi bị bắn phá bằng neutron).
Noun Fission Phân hạch hạt nhân (quá trình hạt nhân nguyên tử nặng tách ra thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhẹ hơn).

Subject Area

Kỹ thuật hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Uranus
German
Uranium
English
Uranium
English (Scientific)
U-235

Nguồn gốc tên gọi U-235

U-235 là ký hiệu khoa học cho một đồng vị cụ thể của nguyên tố Uranium. Tên 'Uranium' được nhà hóa học người Đức Martin Heinrich Klaproth đặt vào năm 1789, theo tên hành tinh Thiên Vương Tinh (Uranus) vừa được phát hiện không lâu trước đó. Con số '235' chỉ khối lượng nguyên tử của đồng vị này, phân biệt nó với các đồng vị khác của Uranium như U-238, làm nổi bật vai trò quan trọng của nó trong năng lượng hạt nhân và vũ khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + U-235
  • enriched enriched U-235
    (U-235 đã làm giàu (tăng nồng độ U-235).)
  • depleted depleted U-235
    (U-235 đã cạn kiệt/nghèo hóa (giảm nồng độ U-235).)
  • weapons-grade weapons-grade U-235
    (U-235 cấp độ vũ khí (có độ tinh khiết cao, dùng cho bom nguyên tử).)
  • fissile fissile U-235
    (U-235 có khả năng phân hạch.)
Noun + U-235
  • U-235 U-235 enrichment
    (Sự làm giàu U-235.)
  • U-235 U-235 fuel
    (Nhiên liệu U-235.)
  • U-235 U-235 isotope
    (Đồng vị U-235.)
Verb + U-235
  • enrich enrich U-235
    (Làm giàu U-235.)
  • split split U-235 atoms
    (Phân tách các nguyên tử U-235.)
  • fission fission U-235
    (Phân hạch U-235.)

Idioms

  • weapons-grade U-235

    U-235 cấp độ vũ khí (có độ tinh khiết cao, dùng để chế tạo vũ khí hạt nhân).

    "The nation was accused of secretly producing weapons-grade U-235."

    (Quốc gia này bị cáo buộc bí mật sản xuất U-235 cấp độ vũ khí.)

  • enriched U-235

    U-235 đã làm giàu (uranium đã được xử lý để tăng tỷ lệ đồng vị U-235).

    "Nuclear power plants typically use low-enriched U-235 as fuel."

    (Các nhà máy điện hạt nhân thường sử dụng U-235 làm giàu thấp làm nhiên liệu.)

  • U-235 fission reaction

    Phản ứng phân hạch của U-235 (quá trình giải phóng năng lượng từ việc tách hạt nhân U-235).

    "The U-235 fission reaction releases immense amounts of energy."

    (Phản ứng phân hạch của U-235 giải phóng lượng năng lượng khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

u-235

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "u-235".

Nguyên liệu của quả bom nguyên tử đầu tiên

U-235 là vật liệu phân hạch chính được sử dụng trong quả bom nguyên tử 'Little Boy' mà Hoa Kỳ đã thả xuống Hiroshima, Nhật Bản vào tháng 8 năm 1945. Sự kiện này đánh dấu một cột mốc bi thảm trong lịch sử nhân loại và làm thay đổi cục diện chiến tranh.

Nguồn năng lượng hạt nhân

Ngoài việc sử dụng trong vũ khí, U-235 đã được làm giàu cũng là nhiên liệu thiết yếu cho các nhà máy điện hạt nhân trên toàn thế giới. Nó cung cấp một nguồn năng lượng lớn, ổn định và không carbon, đóng góp vào việc đáp ứng nhu cầu năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính ở nhiều quốc gia.