u-235
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Uranium | Nguyên tố hóa học tự nhiên (ký hiệu U), có tính phóng xạ. |
| Noun | Isotope | Đồng vị (các dạng của cùng một nguyên tố với số neutron khác nhau). |
| Adjective | Fissile | Có khả năng phân hạch (chỉ các vật liệu hạt nhân có thể trải qua phản ứng phân hạch khi bị bắn phá bằng neutron). |
| Noun | Fission | Phân hạch hạt nhân (quá trình hạt nhân nguyên tử nặng tách ra thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhẹ hơn). |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
enriched enriched U-235 (U-235 đã làm giàu (tăng nồng độ U-235).)
-
depleted depleted U-235 (U-235 đã cạn kiệt/nghèo hóa (giảm nồng độ U-235).)
-
weapons-grade weapons-grade U-235 (U-235 cấp độ vũ khí (có độ tinh khiết cao, dùng cho bom nguyên tử).)
-
fissile fissile U-235 (U-235 có khả năng phân hạch.)
-
U-235 U-235 enrichment (Sự làm giàu U-235.)
-
U-235 U-235 fuel (Nhiên liệu U-235.)
-
U-235 U-235 isotope (Đồng vị U-235.)
-
enrich enrich U-235 (Làm giàu U-235.)
-
split split U-235 atoms (Phân tách các nguyên tử U-235.)
-
fission fission U-235 (Phân hạch U-235.)
Idioms
-
weapons-grade U-235
U-235 cấp độ vũ khí (có độ tinh khiết cao, dùng để chế tạo vũ khí hạt nhân).
"The nation was accused of secretly producing weapons-grade U-235."
(Quốc gia này bị cáo buộc bí mật sản xuất U-235 cấp độ vũ khí.)
-
enriched U-235
U-235 đã làm giàu (uranium đã được xử lý để tăng tỷ lệ đồng vị U-235).
"Nuclear power plants typically use low-enriched U-235 as fuel."
(Các nhà máy điện hạt nhân thường sử dụng U-235 làm giàu thấp làm nhiên liệu.)
-
U-235 fission reaction
Phản ứng phân hạch của U-235 (quá trình giải phóng năng lượng từ việc tách hạt nhân U-235).
"The U-235 fission reaction releases immense amounts of energy."
(Phản ứng phân hạch của U-235 giải phóng lượng năng lượng khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
u-235
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "u-235".
