(Top Banner Ad)
uranium
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật lý hạt nhân, Năng lượng hạt nhân

uranium

UK: /jʊˈreɪniəm/ • US: /jʊˈreɪniəm/

Nghĩa tiếng Việt

urani uranium
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white, weakly radioactive, metallic chemical element with the symbol U and atomic number 92. It is used as a nuclear fuel.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc, có tính phóng xạ yếu, ký hiệu U và số nguyên tử 92. Nó được sử dụng làm nhiên liệu hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear power plants use uranium to generate electricity."

    "Các nhà máy điện hạt nhân sử dụng uranium để tạo ra điện."

  • "The ore contained a high percentage of uranium."

    "Quặng chứa một tỷ lệ uranium cao."

  • "Uranium enrichment is a complex process."

    "Làm giàu uranium là một quá trình phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uranium Urani (một nguyên tố hóa học phóng xạ, được dùng làm nhiên liệu hạt nhân hoặc trong vũ khí hạt nhân)
Adjective uranic Thuộc về urani; chứa urani (thường dùng trong thuật ngữ khoa học)
Adjective uraniferous Chứa urani; có urani (thường dùng để chỉ quặng, đá)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý hạt nhân, Năng lượng hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Οὐρανός (Ouranós)
Latin
Ūranus
English
Uranus (planet)
English
Uranium (element)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'uranium' được nhà hóa học người Đức Martin Heinrich Klaproth đặt tên vào năm 1789. Ông đặt tên nguyên tố này theo hành tinh Uranus (Thiên Vương Tinh), vốn được nhà thiên văn học William Herschel phát hiện chỉ 8 năm trước đó (năm 1781).

Mối liên hệ thần thoại

Bản thân tên gọi hành tinh Uranus có nguồn gốc từ 'Ouranós' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'thiên đường'. Trong thần thoại Hy Lạp, Uranus là vị thần nguyên thủy của bầu trời, cha của các Titan.

Usage Note

Uranium là một kim loại nặng được tìm thấy tự nhiên trong đá, đất và nước. Nó quan trọng vì khả năng duy trì phản ứng hạt nhân dây chuyền. Uranium có nhiều đồng vị, trong đó quan trọng nhất là uranium-235 (có thể phân hạch) và uranium-238 (chiếm phần lớn uranium tự nhiên).

Prepositions

of in

‘of uranium’: biểu thị thành phần hoặc nguồn gốc (e.g., samples of uranium). ‘in uranium’: biểu thị vị trí hoặc sự hiện diện (e.g., the level of impurities in uranium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uranium
  • enriched enriched uranium
    (urani làm giàu)
  • depleted depleted uranium
    (urani nghèo)
  • natural natural uranium
    (urani tự nhiên)
  • highly enriched highly enriched uranium (HEU)
    (urani làm giàu cấp cao)
Verb + uranium
  • enrich enrich uranium
    (làm giàu urani)
  • mine mine uranium
    (khai thác urani)
  • process process uranium
    (xử lý urani)
  • use use uranium
    (sử dụng urani)
Uranium + Noun
  • ore uranium ore
    (quặng urani)
  • fuel uranium fuel
    (nhiên liệu urani)
  • bomb uranium bomb
    (bom urani)
  • enrichment uranium enrichment
    (quá trình làm giàu urani)

Idioms

  • uranium enrichment

    Làm giàu urani (quá trình tăng nồng độ đồng vị urani-235)

    "The country denied that its uranium enrichment program was for military purposes."

    (Quốc gia đó phủ nhận rằng chương trình làm giàu urani của họ là vì mục đích quân sự.)

  • depleted uranium

    Urani nghèo (sản phẩm phụ của quá trình làm giàu urani, có tính phóng xạ thấp hơn urani tự nhiên, được dùng trong đạn chống tăng và đối trọng)

    "Depleted uranium is used in some types of armor-piercing ammunition."

    (Urani nghèo được sử dụng trong một số loại đạn xuyên giáp.)

  • yellowcake uranium

    Urani 'bánh vàng' (một dạng cô đặc của quặng urani đã qua xử lý, có màu vàng, là nguyên liệu thô để làm giàu urani)

    "The factory processes uranium ore into yellowcake uranium for export."

    (Nhà máy xử lý quặng urani thành urani 'bánh vàng' để xuất khẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uranium

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc, có tính phóng xạ yếu, ký hiệu U và số nguyên tử 92. Nó được sử dụng làm nhiên liệu hạt nhân.

"Nuclear power plants use uranium to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uranium is a naturally occurring radioactive element: it is used in nuclear power plants.
Uranium là một nguyên tố phóng xạ tự nhiên: nó được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân.
Phủ định
This sample doesn't contain any uranium: its radiation levels are normal.
Mẫu này không chứa uranium: mức độ phóng xạ của nó là bình thường.
Nghi vấn
Does this rock contain uranium: is it radioactive?
Tảng đá này có chứa uranium không: nó có phóng xạ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uranium is a naturally occurring radioactive element.
Uranium là một nguyên tố phóng xạ tự nhiên.
Phủ định
Uranium is not always used for nuclear power.
Uranium không phải lúc nào cũng được sử dụng cho năng lượng hạt nhân.
Nghi vấn
Is uranium enrichment necessary for nuclear reactors?
Việc làm giàu uranium có cần thiết cho các lò phản ứng hạt nhân không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to use uranium to generate nuclear power.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng uranium để tạo ra năng lượng hạt nhân.
Phủ định
The government is not going to allow the export of uranic materials.
Chính phủ sẽ không cho phép xuất khẩu các vật liệu uranic.
Nghi vấn
Are they going to enrich uranium for medical purposes?
Họ có định làm giàu uranium cho mục đích y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uranium".

Năng lượng hạt nhân và vũ khí

Urani đóng vai trò trung tâm trong cả năng lượng hạt nhân hòa bình (như sản xuất điện) và vũ khí hạt nhân (như bom nguyên tử). Điều này khiến nó trở thành một vật liệu có tầm quan trọng chiến lược toàn cầu, gắn liền với các cuộc tranh luận về an ninh năng lượng, kiểm soát vũ khí và phổ biến hạt nhân. Các sự kiện lịch sử như vụ ném bom Hiroshima và Nagasaki đã định hình sâu sắc nhận thức của thế giới về sức mạnh hủy diệt của urani.

Nỗi sợ phóng xạ và môi trường

Do tính chất phóng xạ, urani và các sản phẩm của nó thường gắn liền với mối nguy hiểm về sức khỏe và môi trường. Sự cố nhà máy điện hạt nhân, chất thải phóng xạ và nguy cơ ô nhiễm đã tạo ra nỗi lo sợ sâu sắc trong công chúng và thúc đẩy các phong trào môi trường phản đối năng lượng hạt nhân.