(Top Banner Ad)
u-turn
B2
noun B2 Giao thông, Chính trị

u-turn

UK: /ˈjuː.tɜːn/ • US: /ˈjuː.tɝːn/

Nghĩa tiếng Việt

quay đầu xe hình chữ U đảo ngược tình thế thay đổi hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a turn made so as to face in the opposite direction

Vietnamese Meaning

sự quay xe hình chữ U; sự thay đổi hoàn toàn về chính sách hoặc ý kiến

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making a u-turn on this road is illegal."

    "Việc quay đầu xe hình chữ U trên con đường này là bất hợp pháp."

  • "The driver made a u-turn to avoid the traffic jam."

    "Người lái xe đã quay đầu xe hình chữ U để tránh tắc đường."

  • "The company did a u-turn on its decision to close the factory."

    "Công ty đã đảo ngược quyết định đóng cửa nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun U-turn sự quay đầu xe hình chữ U; sự thay đổi ý định/chính sách hoàn toàn
Verb u-turn quay đầu xe hình chữ U; thay đổi ý định/chính sách hoàn toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
U-turn

Nguồn gốc lái xe

Thuật ngữ 'U-turn' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của ô tô. Nó mô tả hành động quay ngược xe 180 độ để đi theo hướng ngược lại, tạo thành hình chữ 'U' trên đường. Đây là một khái niệm giao thông đơn giản nhưng rất hiệu quả.

Chuyển nghĩa ẩn dụ

Từ những năm 1960, 'U-turn' đã được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ để chỉ sự thay đổi hoàn toàn trong chính sách, quan điểm, hoặc ý định của một người, một tổ chức, hay một chính phủ. Nó ngụ ý một sự đảo ngược hoàn toàn so với hướng đi ban đầu.

Usage Note

Khi nói về giao thông, 'u-turn' chỉ việc quay xe 180 độ để đi ngược lại. Trong chính trị hoặc kinh doanh, nó ám chỉ một sự thay đổi đột ngột và hoàn toàn trong chính sách, chiến lược hoặc quan điểm, thường là sau khi đã khẳng định một điều gì đó trái ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + u-turn
  • make make a U-turn
    (thực hiện một cú quay đầu xe; thay đổi hoàn toàn ý định/chính sách)
  • do do a U-turn
    (thực hiện một cú quay đầu xe; thay đổi hoàn toàn ý định/chính sách)
  • force force a U-turn
    (buộc ai đó/cái gì phải thay đổi hoàn toàn chính sách/quyết định)
  • perform perform a U-turn
    (thực hiện một cú quay đầu xe (trang trọng hơn 'make/do'))
Adjective + u-turn
  • sharp a sharp U-turn
    (một cú quay đầu xe gấp; một sự thay đổi đột ngột)
  • sudden a sudden U-turn
    (một cú quay đầu xe bất ngờ; một sự thay đổi đột ngột)
  • complete a complete U-turn
    (một sự thay đổi hoàn toàn)
  • political a political U-turn
    (một sự thay đổi chính sách chính trị)
  • policy a policy U-turn
    (một sự thay đổi chính sách)
U-turn + Prepositional Phrase
  • on a U-turn on something
    (sự thay đổi hoàn toàn về một vấn đề gì đó)

Idioms

  • make a U-turn (on something)

    thay đổi hoàn toàn ý định, quan điểm, hoặc chính sách về một vấn đề nào đó

    "The government was forced to make a U-turn on its controversial tax reforms."

    (Chính phủ buộc phải thay đổi hoàn toàn các cải cách thuế gây tranh cãi của mình.)

  • do a complete U-turn

    thay đổi hoàn toàn suy nghĩ, hành động, hoặc quan điểm của mình, thường là 180 độ so với ban đầu

    "After hearing new evidence, the judge did a complete U-turn on his initial ruling."

    (Sau khi nghe bằng chứng mới, thẩm phán đã thay đổi hoàn toàn phán quyết ban đầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

u-turn

noun
Lật mặt

sự quay xe hình chữ U; sự thay đổi hoàn toàn về chính sách hoặc ý kiến

"Making a u-turn on this road is illegal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been making a u-turn on its environmental policies lately.
Chính phủ gần đây đã và đang thực hiện sự thay đổi hoàn toàn về các chính sách môi trường của mình.
Phủ định
She hasn't been making a u-turn in her career path, consistently working towards her goals.
Cô ấy đã không thay đổi hướng đi trong sự nghiệp của mình, mà luôn kiên trì làm việc để đạt được mục tiêu.
Nghi vấn
Has the company been doing a u-turn on its initial marketing strategy?
Công ty có đang thay đổi hoàn toàn chiến lược marketing ban đầu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "u-turn".

Quy tắc giao thông

Trong nhiều quốc gia phương Tây, việc quay đầu xe (U-turn) được phép ở một số nơi nhưng bị cấm ở những khu vực khác, đặc biệt là ở những giao lộ nguy hiểm hoặc đông đúc. Các biển báo 'No U-turn' (Cấm quay đầu xe) rất phổ biến để đảm bảo an toàn giao thông.

Chính trị và công chúng

Trong diễn ngôn chính trị và công chúng, 'U-turn' là một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả việc một chính trị gia hoặc một đảng phái đảo ngược một chính sách hoặc lời hứa đã đưa ra. Điều này thường được coi là dấu hiệu của sự yếu kém, thiếu quyết đoán, hoặc đôi khi là sự linh hoạt trước áp lực dư luận.