u-turn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a turn made so as to face in the opposite direction
Vietnamese Meaning
sự quay xe hình chữ U; sự thay đổi hoàn toàn về chính sách hoặc ý kiến
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making a u-turn on this road is illegal."
"Việc quay đầu xe hình chữ U trên con đường này là bất hợp pháp."
-
"The driver made a u-turn to avoid the traffic jam."
"Người lái xe đã quay đầu xe hình chữ U để tránh tắc đường."
-
"The company did a u-turn on its decision to close the factory."
"Công ty đã đảo ngược quyết định đóng cửa nhà máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về giao thông, 'u-turn' chỉ việc quay xe 180 độ để đi ngược lại. Trong chính trị hoặc kinh doanh, nó ám chỉ một sự thay đổi đột ngột và hoàn toàn trong chính sách, chiến lược hoặc quan điểm, thường là sau khi đã khẳng định một điều gì đó trái ngược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a U-turn (thực hiện một cú quay đầu xe; thay đổi hoàn toàn ý định/chính sách)
-
do do a U-turn (thực hiện một cú quay đầu xe; thay đổi hoàn toàn ý định/chính sách)
-
force force a U-turn (buộc ai đó/cái gì phải thay đổi hoàn toàn chính sách/quyết định)
-
perform perform a U-turn (thực hiện một cú quay đầu xe (trang trọng hơn 'make/do'))
-
sharp a sharp U-turn (một cú quay đầu xe gấp; một sự thay đổi đột ngột)
-
sudden a sudden U-turn (một cú quay đầu xe bất ngờ; một sự thay đổi đột ngột)
-
complete a complete U-turn (một sự thay đổi hoàn toàn)
-
political a political U-turn (một sự thay đổi chính sách chính trị)
-
policy a policy U-turn (một sự thay đổi chính sách)
-
on a U-turn on something (sự thay đổi hoàn toàn về một vấn đề gì đó)
Idioms
-
make a U-turn (on something)
thay đổi hoàn toàn ý định, quan điểm, hoặc chính sách về một vấn đề nào đó
"The government was forced to make a U-turn on its controversial tax reforms."
(Chính phủ buộc phải thay đổi hoàn toàn các cải cách thuế gây tranh cãi của mình.)
-
do a complete U-turn
thay đổi hoàn toàn suy nghĩ, hành động, hoặc quan điểm của mình, thường là 180 độ so với ban đầu
"After hearing new evidence, the judge did a complete U-turn on his initial ruling."
(Sau khi nghe bằng chứng mới, thẩm phán đã thay đổi hoàn toàn phán quyết ban đầu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
u-turn
nounsự quay xe hình chữ U; sự thay đổi hoàn toàn về chính sách hoặc ý kiến
"Making a u-turn on this road is illegal."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been making a u-turn on its environmental policies lately. |
Chính phủ gần đây đã và đang thực hiện sự thay đổi hoàn toàn về các chính sách môi trường của mình. |
| Phủ định | She hasn't been making a u-turn in her career path, consistently working towards her goals. |
Cô ấy đã không thay đổi hướng đi trong sự nghiệp của mình, mà luôn kiên trì làm việc để đạt được mục tiêu. |
| Nghi vấn | Has the company been doing a u-turn on its initial marketing strategy? |
Công ty có đang thay đổi hoàn toàn chiến lược marketing ban đầu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "u-turn".
