(Top Banner Ad)
about-face
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

about-face

UK: /əˈbaʊt feɪs/ • US: /əˈbaʊt feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

quay ngoắt 180 độ thay đổi hoàn toàn đảo ngược tình thế lật mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete change of opinion or policy; a reversal.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoàn toàn về ý kiến hoặc chính sách; một sự đảo ngược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company did an about-face on its environmental policies."

    "Công ty đã hoàn toàn thay đổi các chính sách về môi trường."

  • "The government performed an about-face on its economic strategy."

    "Chính phủ đã thực hiện một sự thay đổi hoàn toàn trong chiến lược kinh tế."

  • "He did a complete about-face and now supports the proposal."

    "Anh ta đã hoàn toàn thay đổi và giờ ủng hộ đề xuất đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun about-face Sự quay ngoắt, sự thay đổi chính sách/quan điểm hoàn toàn
Verb (Informal) to about-face Thay đổi ý kiến hoặc hành động hoàn toàn, quay đầu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
about + face (Military Command)
Modern English
about-face (Compound Noun)

Nguồn gốc Quân sự

Thuật ngữ 'about-face' bắt nguồn từ lệnh huấn luyện quân sự. Đây là lệnh yêu cầu binh sĩ quay ngay lập tức 180 độ (tức là quay lưng lại). Từ đó, nó được áp dụng vào ngôn ngữ đời thường để mô tả sự thay đổi hoàn toàn về hướng đi, ý kiến, hoặc chính sách, giống như việc quay ngoắt 180 độ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự thay đổi đột ngột và bất ngờ trong quan điểm, chiến lược, hoặc hành động. Mức độ thay đổi là hoàn toàn, 180 độ. Khác với 'reversal' ở chỗ 'about-face' nhấn mạnh tính bất ngờ và có phần gây sốc hơn.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng khi nói về nguyên nhân gây ra sự thay đổi (e.g., "a complete about-face on environmental regulations"). 'in' thường được dùng khi nói về lĩnh vực bị thay đổi (e.g., "an about-face in policy").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + about-face
  • sudden a sudden about-face
    (một sự thay đổi quan điểm đột ngột)
  • dramatic a dramatic about-face
    (một sự thay đổi chính sách gây chấn động)
  • complete a complete about-face
    (sự quay ngoắt hoàn toàn 180 độ)
Verb + about-face
  • perform to perform an about-face
    (thực hiện một sự thay đổi hoàn toàn)
  • force to force an about-face
    (buộc phải thay đổi lập trường)
  • demand to demand an about-face
    (yêu cầu thay đổi lập trường ngay lập tức)

Idioms

  • To do an about-face on something

    Thay đổi hoàn toàn lập trường/quan điểm về một vấn đề nào đó

    "The government did an about-face on the controversial environmental regulations."

    (Chính phủ đã thay đổi hoàn toàn lập trường về các quy định môi trường gây tranh cãi.)

  • A political about-face

    Sự thay đổi chính sách hoặc lập trường chính trị cấp tốc

    "The media criticized the candidate for his rapid political about-face regarding healthcare."

    (Truyền thông chỉ trích ứng cử viên vì sự thay đổi chính sách y tế nhanh chóng của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

about-face

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi hoàn toàn về ý kiến hoặc chính sách; một sự đảo ngược.

"The company did an about-face on its environmental policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the company made an about-face, reversing its previous decision on the project.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, công ty đã thực hiện một sự thay đổi hoàn toàn, đảo ngược quyết định trước đó của họ về dự án.
Phủ định
Having promised transparency, the politician did not about-face on his commitment, standing firm despite the pressure.
Sau khi hứa hẹn sự minh bạch, chính trị gia đã không thay đổi cam kết của mình, kiên định lập trường bất chấp áp lực.
Nghi vấn
Considering the potential backlash, will the government about-face on its controversial policy, or will it maintain its current course?
Xem xét phản ứng dữ dội tiềm tàng, liệu chính phủ có thay đổi chính sách gây tranh cãi của mình hay sẽ duy trì đường lối hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "about-face".

Chính trị và Sự Phê phán

Trong văn hóa chính trị phương Tây, 'about-face' là một thuật ngữ thường được các nhà báo và đối thủ chính trị sử dụng để chỉ trích các nhà lãnh đạo thiếu nhất quán. Nó ngụ ý rằng sự thay đổi quan điểm là một động thái chiến thuật hơn là một niềm tin thực sự.

Liên kết với Kỷ luật Quân đội

Mặc dù đã được sử dụng rộng rãi trong đời sống dân sự, từ này vẫn giữ liên hệ mạnh mẽ với nguồn gốc quân sự. Khả năng thực hiện 'about-face' (quay 180 độ) nhanh chóng trong huấn luyện là biểu tượng cho sự kỷ luật và khả năng tuân thủ mệnh lệnh tức thì của binh sĩ.