un символичный
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | symbol | biểu tượng, ký hiệu |
| Verb | symbolize | biểu tượng hóa, tượng trưng cho |
| Adjective | symbolic | mang tính biểu tượng, tượng trưng |
| Adverb | symbolically | một cách biểu tượng |
| Adverb | unsymbolically | một cách không biểu tượng, không tượng trưng |
| Adjective | unsymbolized | không được biểu tượng hóa, không tượng trưng |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely unsymbolic (hoàn toàn không mang tính biểu tượng)
-
largely largely unsymbolic (phần lớn không mang tính biểu tượng)
-
merely merely unsymbolic (chỉ là không mang tính biểu tượng)
-
gesture unsymbolic gesture (cử chỉ không mang tính biểu tượng)
-
act unsymbolic act (hành động không mang tính biểu tượng)
-
meaning unsymbolic meaning (ý nghĩa không mang tính biểu tượng)
-
language unsymbolic language (ngôn ngữ không mang tính biểu tượng)
Idioms
-
unsymbolic of something
không mang ý nghĩa tượng trưng cho điều gì đó
"His simple apology was unsymbolic of a deeper regret."
(Lời xin lỗi đơn giản của anh ấy không tượng trưng cho sự hối tiếc sâu sắc hơn.)
-
an unsymbolic act
một hành động không mang tính biểu tượng (thường là trực tiếp, không ẩn ý)
"For him, closing the door was an unsymbolic act; he just wanted privacy."
(Với anh ấy, việc đóng cửa là một hành động không mang tính biểu tượng; anh ấy chỉ muốn sự riêng tư.)
-
purely unsymbolic
hoàn toàn không mang tính biểu tượng, thuần túy theo nghĩa đen
"The ceremony was purely unsymbolic, just a practical formality."
(Buổi lễ hoàn toàn không mang tính biểu tượng, chỉ là một thủ tục thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
un символичный
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "un символичный".
