(Top Banner Ad)
unabashed
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

unabashed

UK: /ˌʌnəˈbæʃt/ • US: /ˌʌnəˈbæʃt/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn không hề e ngại không biết xấu hổ (tùy ngữ cảnh) tự tin thể hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not embarrassed, disconcerted, or ashamed

Vietnamese Meaning

không xấu hổ, không bối rối, không hổ thẹn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an unabashed supporter of the president."

    "Anh ấy là một người ủng hộ tổng thống một cách công khai và không hề e ngại."

  • "She expressed her opinions with unabashed honesty."

    "Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách trung thực và không hề e ngại."

  • "The band played their music with unabashed enthusiasm."

    "Ban nhạc chơi nhạc với sự nhiệt tình không hề e dè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abash làm xấu hổ, làm bẽ mặt
Adjective abashed xấu hổ, bẽ mặt, ngượng ngùng
Adverb unabashedly một cách không ngượng ngùng, không e thẹn, một cách trắng trợn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bassus
Vulgar Latin
*ad-bassiare
Old French
abaissier
Middle English
abashen
Old English
un-
English (late 16th C.)
unabashed

Nguồn Gốc Từ 'Thấp Kém'

Từ 'unabashed' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và động từ 'abash' (làm xấu hổ, bẽ mặt). 'Abash' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'abaissier', nghĩa là 'hạ thấp' hay 'làm cho thấp kém'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm cho ai đó cảm thấy thấp kém, thua kém', từ đó phát triển thành 'làm cho xấu hổ, bẽ mặt'. Khi thêm 'un-' vào, 'unabashed' mang nghĩa 'không bị làm cho xấu hổ', tức là 'không ngượng ngùng, không e thẹn'.

Usage Note

Từ 'unabashed' mang nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'unashamed'. 'Unashamed' đơn thuần chỉ là không cảm thấy xấu hổ, trong khi 'unabashed' nhấn mạnh sự tự tin, thậm chí có phần táo bạo, không hề e dè hay lo sợ sự chỉ trích. Thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thẳng thắn, công khai, không che đậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Unabashed + Noun
  • enthusiasm unabashed enthusiasm
    (sự nhiệt tình không che giấu/không ngượng ngùng)
  • confidence unabashed confidence
    (sự tự tin không e ngại)
  • joy unabashed joy
    (niềm vui không giấu giếm)
  • honesty unabashed honesty
    (sự thành thật thẳng thắn)
  • admiration unabashed admiration
    (sự ngưỡng mộ không ngần ngại)
Verb + unabashed
  • remain remain unabashed
    (vẫn không hề ngượng ngùng/e ngại)
  • seem seem unabashed
    (có vẻ không ngượng ngùng/e ngại)
  • be be unabashed
    (không ngượng ngùng, không xấu hổ)

Idioms

  • unabashedly oneself

    là chính mình một cách tự nhiên, không e ngại; thể hiện bản thân chân thật nhất

    "She was unabashedly herself, even in front of the stern CEO."

    (Cô ấy là chính mình một cách tự nhiên, ngay cả trước mặt vị CEO nghiêm khắc.)

  • unabashed in one's opinions

    thẳng thắn trong quan điểm của mình, không ngại bày tỏ

    "He was unabashed in his opinions about the new policy."

    (Anh ấy thẳng thắn bày tỏ quan điểm về chính sách mới mà không hề e ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unabashed

adjective
Lật mặt

không xấu hổ, không bối rối, không hổ thẹn

"He is an unabashed supporter of the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who spoke unabashedly about his past mistakes, won the public's trust.
Chính trị gia, người đã nói một cách thẳng thắn về những sai lầm trong quá khứ của mình, đã giành được sự tin tưởng của công chúng.
Phủ định
The student, who was usually quite reserved, was not unabashed in expressing his disagreement with the professor's theory.
Học sinh, người thường khá kín đáo, đã không thẳng thắn trong việc bày tỏ sự không đồng ý của mình với lý thuyết của giáo sư.
Nghi vấn
Is she the artist who is known for her unabashed exploration of controversial themes?
Cô ấy có phải là nghệ sĩ nổi tiếng với việc khám phá thẳng thắn các chủ đề gây tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unabashed".

Sự Tự Tin và Chân Thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc và quan điểm một cách 'unabashed' (không ngượng ngùng, không che giấu) thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, chân thật và chính trực. Nó trái ngược với việc giữ kẽ, khiêm tốn thái quá hay che giấu cảm xúc để tránh đối đầu, điều có thể được đánh giá cao ở một số nền văn hóa khác. 'Unabashed' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự mạnh dạn dám sống thật với bản thân.

Thái Độ 'Không Hối Lỗi'

Khái niệm 'unabashed' còn có thể liên quan đến thái độ 'không hối lỗi' (unapologetic) khi ai đó tin rằng mình không làm gì sai hoặc không có gì phải xấu hổ về hành động hay con người mình. Điều này thể hiện một sự kiên định vào giá trị bản thân, một đặc điểm được đề cao trong tư duy cá nhân chủ nghĩa ở các xã hội phương Tây, nơi mỗi cá nhân được khuyến khích thể hiện cái tôi độc đáo của mình.