(Top Banner Ad)
disconcerted
C1
adjective C1 Tâm lý học/Giao tiếp

disconcerted

UK: /ˌdɪskənˈsɜːtɪd/ • US: /ˌdɪskənˈsɜːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bối rối hoang mang mất bình tĩnh lúng túng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling disturbed, confused, or unsettled.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy bối rối, hoang mang, mất bình tĩnh hoặc không thoải mái do một điều gì đó bất ngờ hoặc không mong muốn xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked a little disconcerted when I asked him about his past."

    "Anh ta trông hơi bối rối khi tôi hỏi anh ta về quá khứ."

  • "The unexpected question left her feeling quite disconcerted."

    "Câu hỏi bất ngờ khiến cô ấy cảm thấy khá bối rối."

  • "He seemed disconcerted by the sudden change in plans."

    "Anh ấy có vẻ bối rối trước sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disconcert làm ai đó bối rối, hoang mang
Adjective disconcerting gây bối rối, làm hoang mang (cho người khác)
Adverb disconcertedly một cách bối rối, hoang mang
Noun disconcertment sự bối rối, hoang mang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concertare
Old French
concerter
French
déconcerter
English
disconcert
English
disconcerted

Nguồn gốc sự xáo trộn

Từ 'disconcerted' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'déconcerter'. Tiền tố 'dé-' có nghĩa là 'làm ngược lại' hoặc 'mất đi', còn 'concerter' nghĩa là 'sắp xếp, điều phối'. Vì vậy, 'déconcerter' ban đầu có nghĩa là 'làm hỏng sự sắp xếp', 'làm rối loạn'. Khi cảm thấy 'disconcerted', bạn đang ở trong trạng thái bị xáo trộn, bối rối hoặc mất bình tĩnh do điều gì đó bất ngờ hoặc khó hiểu.

Usage Note

Từ 'disconcerted' thường mô tả một trạng thái tâm lý khi ai đó bị làm cho mất đi sự tự tin hoặc sự bình tĩnh, thường là do một tình huống hoặc lời nói bất ngờ. Nó mạnh hơn so với 'slightly surprised' và yếu hơn so với 'terrified'. Sự khác biệt với 'confused' là 'disconcerted' nhấn mạnh vào sự mất bình tĩnh hơn là sự thiếu hiểu biết.

Prepositions

by at

'- Disconcerted by': Chỉ ra nguyên nhân gây ra sự bối rối. Ví dụ: 'He was disconcerted by her sudden outburst.'
- Disconcerted at': Tương tự như 'by', nhưng có thể nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể của sự việc. Ví dụ: 'She was disconcerted at the question.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + disconcerted
  • visibly visibly disconcerted
    (rõ ràng là bối rối/hoang mang)
  • profoundly profoundly disconcerted
    (cực kỳ bối rối/hoang mang)
  • slightly slightly disconcerted
    (hơi bối rối/hoang mang)
Động từ + disconcerted
  • feel feel disconcerted
    (cảm thấy bối rối/hoang mang)
  • look look disconcerted
    (trông có vẻ bối rối/hoang mang)
  • remain remain disconcerted
    (vẫn còn bối rối/hoang mang)

Idioms

  • be disconcerted by something/someone

    bị điều gì đó/ai đó làm cho bối rối/hoang mang

    "She was disconcerted by his sudden change of mood."

    (Cô ấy bị sự thay đổi tâm trạng đột ngột của anh ta làm cho bối rối.)

  • look disconcerted

    trông có vẻ bối rối/hoang mang

    "He looked disconcerted when his name was called unexpectedly."

    (Anh ấy trông có vẻ bối rối khi tên mình bị gọi bất ngờ.)

  • feel disconcerted

    cảm thấy bối rối/hoang mang

    "I always feel disconcerted when I'm faced with too many choices."

    (Tôi luôn cảm thấy bối rối khi đối mặt với quá nhiều lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disconcerted

adjective
Lật mặt

Cảm thấy bối rối, hoang mang, mất bình tĩnh hoặc không thoải mái do một điều gì đó bất ngờ hoặc không mong muốn xảy ra.

"He looked a little disconcerted when I asked him about his past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be disconcerting her opponents with her unusual tactics.
Cô ấy sẽ làm đối thủ bối rối với những chiến thuật khác thường của mình.
Phủ định
He won't be disconcerting anyone if he keeps playing so predictably.
Anh ấy sẽ không làm ai bối rối nếu anh ấy tiếp tục chơi dễ đoán như vậy.
Nghi vấn
Will the sudden change in plans be disconcerting the team?
Liệu sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch có làm đội bối rối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disconcerted".

Tầm quan trọng của sự điềm tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp, việc giữ được sự điềm tĩnh và bình tĩnh là rất quan trọng. Cảm giác 'disconcerted' có thể bộc lộ qua nét mặt hoặc cử chỉ, và đôi khi điều này có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc thiếu kinh nghiệm. Do đó, người ta thường cố gắng che giấu sự bối rối của mình để duy trì vẻ chuyên nghiệp hoặc tự chủ.

Phản ứng với sự bất ngờ

Cảm giác 'disconcerted' thường xuất hiện khi đối mặt với điều gì đó hoàn toàn bất ngờ hoặc trái với mong đợi. Trong giao tiếp, một câu hỏi quá cá nhân hoặc một sự im lặng kéo dài không đúng lúc có thể khiến người khác cảm thấy bối rối. Hiểu được điều này giúp chúng ta điều chỉnh cách giao tiếp để tránh làm người khác khó xử hoặc ngược lại, nhận biết khi nào người khác đang cảm thấy không thoải mái.