unsentimental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not excessively emotional; pragmatic and objective rather than sentimental.
Vietnamese Meaning
Không quá tình cảm; thực tế và khách quan hơn là ủy mị, đa cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was unsentimental about his childhood, remembering it with a clear, objective eye."
"Anh ấy không hề ủy mị về tuổi thơ của mình, mà nhớ lại nó với một cái nhìn khách quan và rõ ràng."
-
"The journalist's unsentimental report exposed the harsh realities of the war."
"Bài báo không ủy mị của nhà báo đã phơi bày những thực tế khắc nghiệt của cuộc chiến."
-
"She made an unsentimental decision to sell the family business."
"Cô ấy đã đưa ra một quyết định không hề ủy mị khi bán công ty gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sentimental | đa cảm, ủy mị |
| Noun | sentimentality | tính đa cảm, sự ủy mị |
| Adverb | sentimentally | một cách đa cảm, một cách ủy mị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsentimental' thường được dùng để mô tả một người có cách tiếp cận lý trí và không bị chi phối bởi cảm xúc trong các tình huống có thể gây xúc động cho người khác. Nó khác với 'cold' (lạnh lùng) hoặc 'heartless' (vô tâm) ở chỗ nó không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực, mà chỉ đơn giản là thiếu sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Nó cũng khác với 'rational' (lý trí) vì nó tập trung vào việc thiếu cảm xúc hơn là sự hiện diện của lý trí. Một người 'unsentimental' có thể vẫn có cảm xúc, nhưng họ không để cảm xúc chi phối hành động hoặc phán đoán của mình.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà sự 'unsentimental' được thể hiện:
- 'unsentimental about': thể hiện sự khách quan, không ủy mị về điều gì đó.
- 'unsentimental towards': tương tự như 'about', nhưng nhấn mạnh hướng đối tượng.
- 'unsentimental in': thể hiện sự thiếu cảm xúc trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unsentimental (hoàn toàn không đa cảm)
-
rather rather unsentimental (khá là không đa cảm)
-
brutally brutally unsentimental (tàn nhẫn không đa cảm)
-
become become unsentimental (trở nên không đa cảm)
-
remain remain unsentimental (vẫn không đa cảm)
-
sound sound unsentimental (nghe có vẻ không đa cảm)
Idioms
-
no room for sentiment
không có chỗ cho sự ủy mị
"In business, there's no room for sentiment."
(Trong kinh doanh, không có chỗ cho sự ủy mị.)
-
get sentimental
trở nên đa cảm
"Don't get sentimental on me."
(Đừng có trở nên đa cảm với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsentimental
adjectiveKhông quá tình cảm; thực tế và khách quan hơn là ủy mị, đa cảm.
"He was unsentimental about his childhood, remembering it with a clear, objective eye."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been acting unsentimentally to hide her true feelings for years. |
Cô ấy đã và sẽ hành động một cách vô cảm để che giấu cảm xúc thật của mình trong nhiều năm. |
| Phủ định | He won't have been being unsentimental towards her, if he really loved her. |
Anh ấy sẽ không hề tỏ ra vô tình với cô ấy nếu anh ấy thực sự yêu cô ấy. |
| Nghi vấn | Will they have been remaining unsentimental about the whole situation, even after all this time? |
Liệu họ có tiếp tục giữ thái độ vô cảm về toàn bộ tình huống, ngay cả sau ngần ấy thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsentimental".
