(Top Banner Ad)
unsentimental
C1
adjective C1 Tính cách / Cảm xúc

unsentimental

UK: /ˌʌnˌsentɪˈmentl̩/ • US: /ˌʌnˌsentɪˈmentl̩/

Nghĩa tiếng Việt

không ủy mị khách quan lý trí không đa cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not excessively emotional; pragmatic and objective rather than sentimental.

Vietnamese Meaning

Không quá tình cảm; thực tế và khách quan hơn là ủy mị, đa cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unsentimental about his childhood, remembering it with a clear, objective eye."

    "Anh ấy không hề ủy mị về tuổi thơ của mình, mà nhớ lại nó với một cái nhìn khách quan và rõ ràng."

  • "The journalist's unsentimental report exposed the harsh realities of the war."

    "Bài báo không ủy mị của nhà báo đã phơi bày những thực tế khắc nghiệt của cuộc chiến."

  • "She made an unsentimental decision to sell the family business."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định không hề ủy mị khi bán công ty gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sentimental đa cảm, ủy mị
Noun sentimentality tính đa cảm, sự ủy mị
Adverb sentimentally một cách đa cảm, một cách ủy mị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
sentimental

Nguồn gốc của 'unsentimental'

Từ 'unsentimental' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'sentimental' (đa cảm, ủy mị). Như vậy, 'unsentimental' mang ý nghĩa là không đa cảm, không ủy mị, hoặc không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Trong lịch sử, sự nhấn mạnh vào lý trí và khách quan đã khiến 'unsentimental' trở thành một đức tính trong một số bối cảnh.

Usage Note

Từ 'unsentimental' thường được dùng để mô tả một người có cách tiếp cận lý trí và không bị chi phối bởi cảm xúc trong các tình huống có thể gây xúc động cho người khác. Nó khác với 'cold' (lạnh lùng) hoặc 'heartless' (vô tâm) ở chỗ nó không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực, mà chỉ đơn giản là thiếu sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Nó cũng khác với 'rational' (lý trí) vì nó tập trung vào việc thiếu cảm xúc hơn là sự hiện diện của lý trí. Một người 'unsentimental' có thể vẫn có cảm xúc, nhưng họ không để cảm xúc chi phối hành động hoặc phán đoán của mình.

Prepositions

about towards in

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà sự 'unsentimental' được thể hiện:
- 'unsentimental about': thể hiện sự khách quan, không ủy mị về điều gì đó.
- 'unsentimental towards': tương tự như 'about', nhưng nhấn mạnh hướng đối tượng.
- 'unsentimental in': thể hiện sự thiếu cảm xúc trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsentimental
  • completely completely unsentimental
    (hoàn toàn không đa cảm)
  • rather rather unsentimental
    (khá là không đa cảm)
  • brutally brutally unsentimental
    (tàn nhẫn không đa cảm)
Verb + unsentimental
  • become become unsentimental
    (trở nên không đa cảm)
  • remain remain unsentimental
    (vẫn không đa cảm)
  • sound sound unsentimental
    (nghe có vẻ không đa cảm)

Idioms

  • no room for sentiment

    không có chỗ cho sự ủy mị

    "In business, there's no room for sentiment."

    (Trong kinh doanh, không có chỗ cho sự ủy mị.)

  • get sentimental

    trở nên đa cảm

    "Don't get sentimental on me."

    (Đừng có trở nên đa cảm với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsentimental

adjective
Lật mặt

Không quá tình cảm; thực tế và khách quan hơn là ủy mị, đa cảm.

"He was unsentimental about his childhood, remembering it with a clear, objective eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been acting unsentimentally to hide her true feelings for years.
Cô ấy đã và sẽ hành động một cách vô cảm để che giấu cảm xúc thật của mình trong nhiều năm.
Phủ định
He won't have been being unsentimental towards her, if he really loved her.
Anh ấy sẽ không hề tỏ ra vô tình với cô ấy nếu anh ấy thực sự yêu cô ấy.
Nghi vấn
Will they have been remaining unsentimental about the whole situation, even after all this time?
Liệu họ có tiếp tục giữ thái độ vô cảm về toàn bộ tình huống, ngay cả sau ngần ấy thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsentimental".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, chủ nghĩa Khắc Kỷ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc và duy trì sự bình tĩnh trước những khó khăn. Người theo chủ nghĩa Khắc Kỷ có thể được coi là 'unsentimental' trong cách họ tiếp cận cuộc sống.

Tính Thực Dụng (Pragmatism)

Văn hóa phương Tây đôi khi coi trọng tính thực dụng và hiệu quả hơn là cảm xúc. Trong các tình huống nhất định, việc đưa ra quyết định 'unsentimental' (không bị chi phối bởi cảm xúc) được coi là khôn ngoan và chuyên nghiệp.