(Top Banner Ad)
unaffordably
C1
Trạng từ C1 Kinh tế

unaffordably

UK: /ˌʌnəˈfɔːrdəbli/ • US: /ˌʌnəˈfɔːrdəbli/

Nghĩa tiếng Việt

quá đắt đỏ vượt quá khả năng chi trả đắt đến mức không thể mua được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is too expensive for most people to buy or pay for.

Vietnamese Meaning

Một cách quá đắt đỏ để hầu hết mọi người có thể mua hoặc chi trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Housing in the city has become unaffordably expensive for many residents."

    "Nhà ở trong thành phố đã trở nên đắt đỏ đến mức nhiều cư dân không thể chi trả."

  • "Healthcare in some countries is becoming unaffordably expensive."

    "Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở một số quốc gia đang trở nên đắt đỏ đến mức không thể chi trả."

  • "The government needs to address the issue of unaffordably high tuition fees."

    "Chính phủ cần giải quyết vấn đề học phí quá cao, vượt quá khả năng chi trả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb afford có đủ khả năng chi trả; có thể mua được
Noun affordability khả năng chi trả
Noun unaffordability tình trạng không thể chi trả
Adjective affordable có thể chi trả được; phải chăng
Adjective unaffordable không thể chi trả được; quá đắt
Adverb affordably một cách phải chăng; trong khả năng chi trả
Adverb unaffordably một cách không thể chi trả được; quá đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aforter (to strengthen, empower, furnish)
Middle English
afford (earlier sense: to advance, provide)
English (15th century)
afford (modern sense: to be able to bear the expense of)
English (19th century)
affordable
English (20th century)
unaffordable
English (20th century)
unaffordably

Chuyện về khả năng chi trả

Từ 'unaffordably' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ly' (một cách) vào từ 'affordable' (có thể chi trả được). Gốc từ 'afford' ban đầu trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'cung cấp, tăng cường'. Sau này, nó phát triển nghĩa 'có khả năng chi trả'. Vì vậy, 'unaffordably' có nghĩa là 'một cách không thể chi trả được', thường do giá quá cao hoặc điều kiện quá khó khăn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'unaffordably' nhấn mạnh đến việc một thứ gì đó vượt quá khả năng tài chính của phần lớn dân số. Nó thường được dùng để chỉ những mặt hàng, dịch vụ hoặc chi phí thiết yếu như nhà ở, y tế, giáo dục trở nên quá tốn kém. So với 'expensively' (đắt đỏ), 'unaffordably' mang tính chất nghiêm trọng hơn, cho thấy sự khó khăn thực sự trong việc tiếp cận hoặc sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective/Participle
  • expensive unaffordably expensive
    (đắt đỏ đến mức không thể chi trả)
  • high unaffordably high prices/costs
    (giá cả/chi phí cao đến mức không thể chi trả)
  • costly unaffordably costly
    (tốn kém đến mức không thể chi trả)
  • priced unaffordably priced
    (được định giá quá cao đến mức không thể chi trả)
  • difficult unaffordably difficult to access
    (khó tiếp cận đến mức không thể chi trả (vì chi phí))
Verb + Adverbial Phrase
  • become become unaffordably high
    (trở nên cao đến mức không thể chi trả)
  • make make something unaffordably expensive
    (làm cho thứ gì đó trở nên đắt đỏ một cách không thể chi trả)

Idioms

  • unaffordably out of reach

    quá đắt đỏ hoặc khó khăn đến mức nằm ngoài khả năng đạt được/chi trả của nhiều người

    "For many, homeownership in major cities is becoming unaffordably out of reach."

    (Đối với nhiều người, việc sở hữu nhà ở các thành phố lớn đang trở nên đắt đỏ đến mức nằm ngoài tầm với.)

  • to be unaffordably priced out

    bị đẩy ra khỏi một thị trường/khu vực vì giá cả đã tăng quá cao, vượt quá khả năng chi trả

    "Many local residents are being unaffordably priced out of their own neighborhoods."

    (Nhiều cư dân địa phương đang bị đẩy ra khỏi khu dân cư của chính họ vì giá nhà quá cao không thể chi trả được.)

  • unaffordably high cost of living

    chi phí sinh hoạt cao đến mức không thể chi trả được

    "The region is facing an unaffordably high cost of living, forcing many to move away."

    (Khu vực này đang đối mặt với chi phí sinh hoạt cao đến mức không thể chi trả, buộc nhiều người phải chuyển đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaffordably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách quá đắt đỏ để hầu hết mọi người có thể mua hoặc chi trả.

"Housing in the city has become unaffordably expensive for many residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, houses here are unaffordably expensive!
Chà, nhà ở đây đắt đến mức không thể mua nổi!
Phủ định
Gosh, even with a raise, this car is still unaffordably priced!
Trời ơi, ngay cả khi được tăng lương, chiếc xe này vẫn có giá quá cao!
Nghi vấn
Oh my, are these groceries really unaffordably high?
Ôi trời ơi, những món hàng tạp hóa này có thực sự đắt đến mức không mua nổi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had unaffordably priced their products, leading to a significant drop in sales.
Họ đã định giá sản phẩm của mình quá cao, dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong doanh số bán hàng.
Phủ định
We had not unaffordably increased the rent, despite the rising property values in the area.
Chúng tôi đã không tăng giá thuê nhà một cách quá đáng, mặc dù giá trị bất động sản trong khu vực đang tăng lên.
Nghi vấn
Had they unaffordably set the ticket prices, causing many potential attendees to stay away?
Họ đã đặt giá vé quá cao, khiến nhiều người có khả năng tham dự phải tránh xa sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaffordably".

Khủng hoảng chi phí sinh hoạt

Ở nhiều quốc gia phát triển, thuật ngữ 'unaffordably' thường được dùng để mô tả tình trạng các nhu cầu cơ bản như nhà ở, y tế, giáo dục hoặc thực phẩm trở nên quá đắt đỏ so với thu nhập trung bình của người dân. Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng, gây áp lực lớn lên các hộ gia đình và thường là chủ đề tranh luận trong chính sách công.

Tiếp cận công bằng

Khi một dịch vụ hoặc sản phẩm quan trọng trở nên 'unaffordably' (không thể chi trả được), nó tạo ra rào cản lớn đối với việc tiếp cận công bằng. Ví dụ, chi phí y tế hoặc giáo dục đại học quá cao có thể hạn chế cơ hội của những người có thu nhập thấp, làm gia tăng bất bình đẳng xã hội và kinh tế.