(Top Banner Ad)
unambiguous communication
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

unambiguous communication

UK: /ˌʌnæmˈbɪɡjuəs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌʌnæmˈbɪɡjuəs kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp rõ ràng truyền đạt thông tin không mơ hồ giao tiếp minh bạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unambiguous" means not open to more than one interpretation; clear and definite. "Communication" is the process of conveying information, ideas, or feelings through language or other means.

Vietnamese Meaning

"Unambiguous" nghĩa là không thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; rõ ràng và dứt khoát. "Communication" là quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc thông qua ngôn ngữ hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unambiguous communication is crucial in technical fields to avoid errors."

    "Giao tiếp không mơ hồ là rất quan trọng trong các lĩnh vực kỹ thuật để tránh sai sót."

  • "The contract requires unambiguous communication to ensure all parties understand their obligations."

    "Hợp đồng yêu cầu giao tiếp không mơ hồ để đảm bảo tất cả các bên hiểu nghĩa vụ của họ."

  • "In emergency situations, unambiguous communication can save lives."

    "Trong các tình huống khẩn cấp, giao tiếp không mơ hồ có thể cứu sống con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambiguity sự mơ hồ, tính hai nghĩa
Adverb ambiguously một cách mơ hồ, không rõ ràng
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp, người truyền đạt thông tin
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở trong giao tiếp
Adverb unambiguously một cách rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ

Synonyms

Antonyms

ambiguous communication (giao tiếp mơ hồ)vague communication (giao tiếp không rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Latin
ambiguus
Latin
commūnicātiō
Old English
un-
Old French
communication
English
unambiguous communication

Nguồn Gốc Của 'Unambiguous Communication'

Cụm từ 'unambiguous communication' (giao tiếp không mơ hồ) là sự kết hợp của ba yếu tố. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'phủ định'. Tính từ 'ambiguous' (mơ hồ, đa nghĩa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ambiguus', mang ý nghĩa 'đi hai lối' hoặc 'gây nghi ngờ'. Danh từ 'communication' (giao tiếp, truyền đạt) xuất phát từ tiếng Latin 'commūnicātiō', nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Do đó, 'unambiguous communication' diễn tả hành động chia sẻ thông tin một cách rõ ràng, dứt khoát, không gây ra bất kỳ sự hiểu lầm hay nghi ngờ nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp. Giao tiếp không rõ ràng có thể dẫn đến hiểu lầm, sai sót và xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unambiguous communication
  • clear clear unambiguous communication
    (giao tiếp rõ ràng, không mơ hồ)
  • effective effective unambiguous communication
    (giao tiếp hiệu quả, không mơ hồ)
  • direct direct unambiguous communication
    (giao tiếp trực tiếp, không mơ hồ)
Verb + unambiguous communication
  • ensure ensure unambiguous communication
    (đảm bảo giao tiếp không mơ hồ)
  • facilitate facilitate unambiguous communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp không mơ hồ)
  • achieve achieve unambiguous communication
    (đạt được giao tiếp không mơ hồ)
unambiguous communication + Verb
  • fosters unambiguous communication fosters understanding
    (giao tiếp không mơ hồ thúc đẩy sự hiểu biết)
  • prevents unambiguous communication prevents misunderstandings
    (giao tiếp không mơ hồ ngăn ngừa hiểu lầm)

Idioms

  • The key to unambiguous communication

    Chìa khóa cho giao tiếp không mơ hồ

    "Active listening is often the key to unambiguous communication in any relationship."

    (Lắng nghe chủ động thường là chìa khóa cho giao tiếp không mơ hồ trong mọi mối quan hệ.)

  • Strive for unambiguous communication

    Phấn đấu vì giao tiếp không mơ hồ

    "In critical situations, it is essential to strive for unambiguous communication."

    (Trong các tình huống quan trọng, điều cần thiết là phải phấn đấu vì giao tiếp không mơ hồ.)

  • Lack of unambiguous communication

    Thiếu giao tiếp không mơ hồ

    "The project failure was attributed to a lack of unambiguous communication between teams."

    (Sự thất bại của dự án được cho là do thiếu giao tiếp không mơ hồ giữa các đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unambiguous communication

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unambiguous" nghĩa là không thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; rõ ràng và dứt khoát. "Communication" là quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc thông qua ngôn ngữ hoặc các phương tiện khác.

"Unambiguous communication is crucial in technical fields to avoid errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving unambiguous communication is vital for successful collaboration.
Đạt được giao tiếp rõ ràng là rất quan trọng để hợp tác thành công.
Phủ định
Failing to ensure unambiguous communication can lead to misunderstandings.
Việc không đảm bảo giao tiếp rõ ràng có thể dẫn đến hiểu lầm.
Nghi vấn
Is maintaining unambiguous communication always possible in a multicultural team?
Liệu việc duy trì giao tiếp rõ ràng có luôn khả thi trong một nhóm đa văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unambiguous communication".

Văn hóa Giao tiếp Trực tiếp và Gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), giao tiếp không mơ hồ được đánh giá cao. Người ta mong đợi thông điệp phải rõ ràng, trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề (văn hóa ít bối cảnh). Ngược lại, một số nền văn hóa phương Đông (như Việt Nam, Nhật Bản) có thể ưa chuộng giao tiếp gián tiếp hơn, nơi ý nghĩa được truyền tải thông qua ngữ cảnh, giọng điệu, cử chỉ và những điều không nói ra (văn hóa nhiều bối cảnh). Sự khác biệt này có thể dẫn đến hiểu lầm nếu các bên không nhận thức được.

Tầm quan trọng trong Môi trường Chuyên nghiệp và Pháp lý

Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp và pháp lý, giao tiếp không mơ hồ là tối quan trọng. Hợp đồng, tài liệu pháp lý, hướng dẫn kỹ thuật hoặc bài báo khoa học đòi hỏi ngôn ngữ chính xác, không thể diễn giải theo nhiều cách để tránh tranh chấp, sai sót hoặc hiểu lầm nghiêm trọng. Khả năng truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc là một kỹ năng thiết yếu trong nhiều ngành nghề.