(Top Banner Ad)
unanswered
B2
Adjective B2 General

unanswered

UK: /ˌʌnˈɑːnsəd/ • US: /ˌʌnˈænsərd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được trả lời không được hồi đáp vẫn còn bỏ ngỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not answered; not having received an answer.

Vietnamese Meaning

Chưa được trả lời; chưa nhận được câu trả lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The question remained unanswered."

    "Câu hỏi vẫn chưa được trả lời."

  • "His letters went unanswered."

    "Những lá thư của anh ấy không được hồi âm."

  • "The company's request for assistance remained unanswered."

    "Yêu cầu hỗ trợ của công ty vẫn chưa được đáp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb answer Trả lời, hồi đáp
Noun answer Câu trả lời, lời giải đáp
Adjective answerable Có thể trả lời được; chịu trách nhiệm
Adjective unanswerable Không thể trả lời được, không thể bác bỏ
Noun answerer Người trả lời, người hồi đáp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
andswarian
English
answer
English
answered
English
un-
English
unanswered

Nguồn gốc từ 'unanswered'

Từ 'unanswered' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'answered'. 'Answered' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'answer'. Bản thân từ 'answer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'andswarian', ban đầu mang ý nghĩa 'thề chống lại' hoặc 'đưa ra lời thề đáp lại'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'phản hồi' hoặc 'trả lời' nói chung. Vì vậy, 'unanswered' mang nghĩa là 'chưa được trả lời' hoặc 'không có lời hồi đáp'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các câu hỏi, lá thư, hoặc lời kêu gọi mà không nhận được phản hồi. Nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc trì hoãn trong việc cung cấp thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unanswered
  • many many unanswered questions
    (nhiều câu hỏi chưa được giải đáp)
  • several several unanswered calls
    (một vài cuộc gọi nhỡ chưa được trả lời)
  • tough tough unanswered questions
    (những câu hỏi khó chưa được trả lời)
  • pressing pressing unanswered questions
    (những câu hỏi cấp bách chưa có lời giải)
Verb + unanswered
  • remain remain unanswered
    (vẫn chưa được trả lời/giải đáp)
  • go go unanswered
    (không được trả lời/hồi đáp)
  • leave leave questions unanswered
    (để lại những câu hỏi chưa có lời giải)

Idioms

  • an unanswered prayer

    một lời cầu nguyện không được đáp lại (ám chỉ một mong muốn không thành hiện thực)

    "She considered her failed audition an unanswered prayer, as it led her to a better opportunity."

    (Cô ấy coi buổi thử giọng thất bại của mình như một lời cầu nguyện không được đáp lại, vì nó đã dẫn cô đến một cơ hội tốt hơn.)

  • leave a question unanswered

    để lại một câu hỏi chưa có lời giải

    "His sudden departure left many questions unanswered."

    (Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.)

  • the unanswered question

    vấn đề mấu chốt/câu hỏi quan trọng nhất chưa được giải quyết

    "The biggest unanswered question is how they will fund the project."

    (Câu hỏi lớn nhất chưa có lời giải là làm thế nào họ sẽ tài trợ cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unanswered

Adjective
Lật mặt

Chưa được trả lời; chưa nhận được câu trả lời.

"The question remained unanswered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His question remained unanswered despite his repeated attempts to get clarity.
Câu hỏi của anh ấy vẫn không được trả lời mặc dù anh ấy đã nhiều lần cố gắng để làm rõ.
Phủ định
None of their letters went unanswered; they always replied promptly.
Không một lá thư nào của họ không được trả lời; họ luôn trả lời ngay lập tức.
Nghi vấn
Were all of her concerns left unanswered by the management?
Có phải tất cả những lo ngại của cô ấy đều không được ban quản lý giải đáp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanswered".

Sự khép lại và những câu hỏi chưa có lời giải

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'closure' (sự khép lại) rất quan trọng, đặc biệt khi đối mặt với mất mát hoặc bí ẩn. Một vấn đề 'unanswered' (chưa có lời giải) thường gây ra cảm giác không thoải mái, lo âu hoặc bất mãn, vì nó thiếu đi sự kết thúc rõ ràng. Ví dụ, một vụ án chưa được phá giải hoặc một người thân mất tích sẽ để lại những 'unanswered questions' (câu hỏi chưa được giải đáp) khiến người ở lại khó lòng tìm thấy sự bình yên.

Lời cầu nguyện không được đáp lại

Trong bối cảnh tôn giáo, 'unanswered prayers' (lời cầu nguyện không được đáp lại) là một khái niệm phổ biến. Nó đề cập đến những lời cầu xin hoặc mong ước mà người tin tưởng hướng về một đấng siêu nhiên nhưng không thấy được kết quả như mong đợi. Điều này thường dẫn đến suy ngẫm về đức tin, ý chí của Thượng đế, hoặc ý nghĩa sâu xa hơn của sự việc, đôi khi được hiểu là điều đó không tốt cho người cầu nguyện, hoặc một điều tốt hơn đang chờ đợi.