resolved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Firmly determined to do something.
Vietnamese Meaning
Kiên quyết, quyết tâm làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was resolved to make a fresh start after her divorce."
"Cô ấy quyết tâm làm lại cuộc đời sau khi ly hôn."
-
"The company is resolved to cut costs."
"Công ty quyết tâm cắt giảm chi phí."
-
"The issue has been resolved to everyone's satisfaction."
"Vấn đề đã được giải quyết thỏa đáng cho tất cả mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resolve | Giải quyết (vấn đề), quyết tâm (làm gì) |
| Noun | resolve | Sự kiên quyết, quyết tâm |
| Noun | resolution | Sự giải quyết, nghị quyết, quyết tâm (ví dụ: New Year's resolution) |
| Adjective | resolute | Kiên quyết, cương quyết, không nao núng |
| Adjective | unresolved | Chưa được giải quyết, còn bỏ ngỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc ý chí mạnh mẽ của một người. Khác với 'determined' ở chỗ 'resolved' nhấn mạnh hơn vào quá trình đưa ra quyết định sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
Prepositions
'+ on + something/doing something': Kiên quyết về điều gì đó. Ví dụ: 'He is resolved on getting that promotion.'
'+ to + do something': Quyết tâm làm gì đó. Ví dụ: 'She is resolved to finish her studies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully resolved (được giải quyết hoàn toàn)
-
partially partially resolved (được giải quyết một phần)
-
finally finally resolved (cuối cùng đã được giải quyết)
-
firmly firmly resolved (kiên quyết, vững vàng)
-
highly highly resolved (rất quyết tâm)
-
deeply deeply resolved (quyết tâm sâu sắc)
-
issues issues resolved (các vấn đề đã được giải quyết)
-
problems problems resolved (các vấn đề đã được khắc phục/giải quyết)
-
conflicts conflicts resolved (các xung đột đã được hóa giải)
Idioms
-
be resolved to do something
kiên quyết, quyết tâm làm điều gì đó
"She was resolved to finish the marathon, no matter how tired she felt."
(Cô ấy quyết tâm hoàn thành cuộc đua marathon, bất kể cảm thấy mệt mỏi thế nào.)
-
a resolved matter/issue
một vấn đề/sự việc đã được giải quyết
"After weeks of discussion, the budget dispute is now a resolved matter."
(Sau nhiều tuần thảo luận, tranh chấp ngân sách giờ đây là một vấn đề đã được giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resolved
Tính từKiên quyết, quyết tâm làm điều gì đó.
"She was resolved to make a fresh start after her divorce."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the problem was complex, she remained resolved to find a solution. |
Mặc dù vấn đề phức tạp, cô ấy vẫn quyết tâm tìm ra giải pháp. |
| Phủ định | Even though he promised to help, he wasn't resolved enough to overcome his own fears. |
Mặc dù anh ấy hứa giúp đỡ, anh ấy không đủ quyết tâm để vượt qua nỗi sợ hãi của chính mình. |
| Nghi vấn | Since you've been working on this for months, are you any more resolved to finish the project, or are you considering giving up? |
Vì bạn đã làm việc này trong nhiều tháng, bạn có quyết tâm hoàn thành dự án hơn không, hay bạn đang cân nhắc từ bỏ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She resolved to exercise more regularly. |
Cô ấy quyết tâm tập thể dục thường xuyên hơn. |
| Phủ định | The dispute was not resolved amicably. |
Tranh chấp đã không được giải quyết một cách thân thiện. |
| Nghi vấn | Have you resolved the technical issue? |
Bạn đã giải quyết vấn đề kỹ thuật chưa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are truly resolved to learn English, you will achieve fluency. |
Nếu bạn thực sự quyết tâm học tiếng Anh, bạn sẽ đạt được sự lưu loát. |
| Phủ định | If the committee doesn't resolve the issue quickly, the project will be delayed. |
Nếu ủy ban không giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng, dự án sẽ bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will the team resolve the conflict if the manager intervenes? |
Liệu đội có giải quyết được xung đột nếu người quản lý can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolved".
