(Top Banner Ad)
unreplied
B2
Adjective B2 Giao tiếp

unreplied

UK: /ˌʌnrɪˈplaɪd/ • US: /ˌʌnrɪˈplaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được trả lời chưa có hồi âm bị bỏ ngỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not answered; having received no reply.

Vietnamese Meaning

Chưa được trả lời; chưa nhận được phản hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her email remained unreplied for days."

    "Email của cô ấy vẫn chưa được trả lời trong nhiều ngày."

  • "The letter lay unreplied on his desk."

    "Lá thư nằm im trên bàn của anh ấy mà chưa được trả lời."

  • "Many questions remained unreplied during the meeting."

    "Nhiều câu hỏi vẫn chưa được trả lời trong suốt cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reply trả lời, đáp lại
Noun reply câu trả lời, sự đáp lại
Adjective replied đã trả lời, đã đáp lại

Synonyms

Antonyms

answered (đã trả lời)replied (đã phản hồi)

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
unreplied

Nguồn gốc của 'unreplied'

Từ 'unreplied' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với động từ 'replied' (trả lời). Nó có nghĩa là 'chưa được trả lời' hoặc 'không được hồi đáp'.

Usage Note

Từ 'unreplied' thường dùng để mô tả thư từ, email, tin nhắn hoặc câu hỏi mà chưa có ai đáp lại. Nó nhấn mạnh trạng thái bị bỏ qua hoặc chưa được xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreplied
  • long unreplied message
    (tin nhắn chưa được trả lời từ lâu)
  • unanswered unreplied email
    (email chưa được trả lời)
Verb + unreplied
  • leave leave unreplied
    (để lại mà không trả lời)
  • remain remain unreplied
    (vẫn chưa được trả lời)

Idioms

  • An unreplied letter

    Một lá thư không được hồi âm (thường mang ý nghĩa bị lãng quên hoặc bị từ chối).

    "His job application was like an unreplied letter, he never heard back."

    (Đơn xin việc của anh ấy giống như một lá thư không được hồi âm, anh ấy không bao giờ nhận được phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreplied

Adjective
Lật mặt

Chưa được trả lời; chưa nhận được phản hồi.

"Her email remained unreplied for days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreplied".

Văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc trả lời email hoặc tin nhắn một cách kịp thời thường được coi là lịch sự và chuyên nghiệp. Sự chậm trễ hoặc việc không trả lời có thể được hiểu là thiếu tôn trọng hoặc không quan tâm.