unattached
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not fastened or connected to something else.
Vietnamese Meaning
Không được gắn, nối hoặc kết nối với cái gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The button came unattached from my shirt."
"Cái nút bị bung ra khỏi áo sơ mi của tôi."
-
"The company is unattached to any political party."
"Công ty không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào."
-
"She's been unattached since her divorce."
"Cô ấy đã độc thân kể từ khi ly hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | gắn vào, đính kèm, gắn bó |
| Noun | attachment | sự gắn bó, tài liệu đính kèm, tình cảm |
| Adjective | attached | được gắn vào, gắn bó, có người yêu/bạn đời |
| Verb | detach | tách ra, gỡ ra |
| Noun | detachment | sự tách rời, sự thờ ơ, biệt đội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả vật thể không dính liền, không liên quan đến một hệ thống lớn hơn hoặc người không có mối quan hệ tình cảm ràng buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unattached (hoàn toàn không bị ràng buộc (về tình cảm, công việc))
-
happily happily unattached (vui vẻ độc thân/không ràng buộc)
-
financially financially unattached (độc lập về tài chính, không phụ thuộc tài chính)
-
emotionally emotionally unattached (không bị ràng buộc về mặt cảm xúc)
-
remain remain unattached (giữ tình trạng độc thân/không ràng buộc)
-
stay stay unattached (duy trì tình trạng độc thân/không ràng buộc)
-
feel feel unattached (cảm thấy không gắn bó/không bị ràng buộc)
-
individuals unattached individuals (những người độc thân/chưa có gia đình)
-
objects unattached objects (những vật thể không được gắn cố định)
-
property unattached property (tài sản không bị ràng buộc/không có chủ sở hữu rõ ràng)
Idioms
-
free and unattached
tự do và không bị ràng buộc (thường dùng trong tình yêu)
"After her divorce, she felt free and unattached for the first time in years."
(Sau khi ly hôn, lần đầu tiên sau nhiều năm cô ấy cảm thấy tự do và không bị ràng buộc.)
-
emotionally unattached
không bị ràng buộc về mặt cảm xúc, lãnh đạm
"He found it hard to form deep relationships because he was emotionally unattached."
(Anh ấy thấy khó hình thành các mối quan hệ sâu sắc vì anh ấy không bị ràng buộc về mặt cảm xúc.)
-
remain unattached
giữ tình trạng độc thân/không ràng buộc
"Despite many admirers, she chose to remain unattached for a long time."
(Mặc dù có nhiều người ngưỡng mộ, cô ấy chọn giữ tình trạng độc thân trong một thời gian dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unattached
AdjectiveKhông được gắn, nối hoặc kết nối với cái gì khác.
"The button came unattached from my shirt."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is unattached and enjoys her freedom. |
Cô ấy độc thân và tận hưởng sự tự do của mình. |
| Phủ định | He isn't unattached; he has a girlfriend. |
Anh ấy không độc thân; anh ấy có bạn gái rồi. |
| Nghi vấn | Are you unattached? |
Bạn còn độc thân phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is unattached and enjoys her freedom. |
Cô ấy độc thân và tận hưởng sự tự do của mình. |
| Phủ định | He isn't unattached; he has a girlfriend. |
Anh ấy không độc thân; anh ấy có bạn gái rồi. |
| Nghi vấn | Is he unattached and looking for a partner? |
Anh ấy độc thân và đang tìm kiếm một người bạn đời phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to feel unattached to her hometown, but now she loves living there. |
Cô ấy từng cảm thấy không gắn bó với quê hương, nhưng bây giờ cô ấy thích sống ở đó. |
| Phủ định | He didn't use to be unattached to his family; he always visited them every week. |
Anh ấy đã từng không cảm thấy xa rời gia đình; anh ấy luôn đến thăm họ mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Did you use to feel unattached when you first moved to the city? |
Bạn đã từng cảm thấy không gắn bó khi mới chuyển đến thành phố lần đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattached".
