(Top Banner Ad)
unattached
B2
Adjective B2 Tổng quát

unattached

UK: /ˌʌn.əˈtætʃt/ • US: /ˌʌn.əˈtætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

tách rời không gắn liền độc thân không ràng buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fastened or connected to something else.

Vietnamese Meaning

Không được gắn, nối hoặc kết nối với cái gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The button came unattached from my shirt."

    "Cái nút bị bung ra khỏi áo sơ mi của tôi."

  • "The company is unattached to any political party."

    "Công ty không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào."

  • "She's been unattached since her divorce."

    "Cô ấy đã độc thân kể từ khi ly hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn vào, đính kèm, gắn bó
Noun attachment sự gắn bó, tài liệu đính kèm, tình cảm
Adjective attached được gắn vào, gắn bó, có người yêu/bạn đời
Verb detach tách ra, gỡ ra
Noun detachment sự tách rời, sự thờ ơ, biệt đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
attacher
Middle English
attachen
English
attach
English
un-
English
-ed
English
unattached

Nguồn gốc của "Unattached"

Từ "unattached" được hình thành trong tiếng Anh từ ba phần: tiền tố "un-" (nghĩa là "không"), động từ "attach" (nghĩa là "gắn vào, đính kèm") và hậu tố "-ed" (biến động từ thành tính từ hoặc thể bị động). Bản thân từ "attach" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "attacher", mang nghĩa "buộc, gắn chặt". Vì vậy, "unattached" theo nghĩa đen có nghĩa là "không được gắn vào" hoặc "không bị ràng buộc", thường dùng để chỉ tình trạng không có mối quan hệ lãng mạn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vật thể không dính liền, không liên quan đến một hệ thống lớn hơn hoặc người không có mối quan hệ tình cảm ràng buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unattached
  • completely completely unattached
    (hoàn toàn không bị ràng buộc (về tình cảm, công việc))
  • happily happily unattached
    (vui vẻ độc thân/không ràng buộc)
  • financially financially unattached
    (độc lập về tài chính, không phụ thuộc tài chính)
  • emotionally emotionally unattached
    (không bị ràng buộc về mặt cảm xúc)
Verb + unattached
  • remain remain unattached
    (giữ tình trạng độc thân/không ràng buộc)
  • stay stay unattached
    (duy trì tình trạng độc thân/không ràng buộc)
  • feel feel unattached
    (cảm thấy không gắn bó/không bị ràng buộc)
unattached + Noun
  • individuals unattached individuals
    (những người độc thân/chưa có gia đình)
  • objects unattached objects
    (những vật thể không được gắn cố định)
  • property unattached property
    (tài sản không bị ràng buộc/không có chủ sở hữu rõ ràng)

Idioms

  • free and unattached

    tự do và không bị ràng buộc (thường dùng trong tình yêu)

    "After her divorce, she felt free and unattached for the first time in years."

    (Sau khi ly hôn, lần đầu tiên sau nhiều năm cô ấy cảm thấy tự do và không bị ràng buộc.)

  • emotionally unattached

    không bị ràng buộc về mặt cảm xúc, lãnh đạm

    "He found it hard to form deep relationships because he was emotionally unattached."

    (Anh ấy thấy khó hình thành các mối quan hệ sâu sắc vì anh ấy không bị ràng buộc về mặt cảm xúc.)

  • remain unattached

    giữ tình trạng độc thân/không ràng buộc

    "Despite many admirers, she chose to remain unattached for a long time."

    (Mặc dù có nhiều người ngưỡng mộ, cô ấy chọn giữ tình trạng độc thân trong một thời gian dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unattached

Adjective
Lật mặt

Không được gắn, nối hoặc kết nối với cái gì khác.

"The button came unattached from my shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unattached and enjoys her freedom.
Cô ấy độc thân và tận hưởng sự tự do của mình.
Phủ định
He isn't unattached; he has a girlfriend.
Anh ấy không độc thân; anh ấy có bạn gái rồi.
Nghi vấn
Are you unattached?
Bạn còn độc thân phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unattached and enjoys her freedom.
Cô ấy độc thân và tận hưởng sự tự do của mình.
Phủ định
He isn't unattached; he has a girlfriend.
Anh ấy không độc thân; anh ấy có bạn gái rồi.
Nghi vấn
Is he unattached and looking for a partner?
Anh ấy độc thân và đang tìm kiếm một người bạn đời phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel unattached to her hometown, but now she loves living there.
Cô ấy từng cảm thấy không gắn bó với quê hương, nhưng bây giờ cô ấy thích sống ở đó.
Phủ định
He didn't use to be unattached to his family; he always visited them every week.
Anh ấy đã từng không cảm thấy xa rời gia đình; anh ấy luôn đến thăm họ mỗi tuần.
Nghi vấn
Did you use to feel unattached when you first moved to the city?
Bạn đã từng cảm thấy không gắn bó khi mới chuyển đến thành phố lần đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattached".

Tình Trạng "Độc Thân Tự Chủ" (Single by Choice)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở những nước phát triển, việc "unattached" (độc thân, không có mối quan hệ cam kết) ngày càng được xem là một lựa chọn cá nhân có ý thức, chứ không chỉ đơn thuần là thiếu một đối tác. Nhiều người chọn độc thân để tập trung vào sự nghiệp, phát triển bản thân, hoặc tận hưởng tự do cá nhân. Khái niệm này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về hạnh phúc và thành công, không còn nhất thiết phải gắn liền với việc kết hôn hay có bạn đời.