(Top Banner Ad)
committed
B2
Tính từ B2 Chung

committed

UK: /kəˈmɪtɪd/ • US: /kəˈmɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tận tâm hết lòng quyết tâm cam kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dedicated to a cause, activity, or person.

Vietnamese Meaning

Tận tâm, hết lòng với một mục đích, hoạt động hoặc người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a committed teacher, always going the extra mile for her students."

    "Cô ấy là một giáo viên tận tâm, luôn cố gắng hết mình vì học sinh."

  • "They are committed to providing high-quality healthcare."

    "Họ cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao."

  • "She is committed to losing weight and getting in shape."

    "Cô ấy quyết tâm giảm cân và lấy lại vóc dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit Thực hiện (hành vi), cam kết, phạm (tội)
Noun commitment Sự cam kết, lời hứa, bổn phận
Noun committer Người cam kết, người phạm tội
Adverb committedly Một cách tận tâm, một cách cam kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old French
comettre
Middle English
committen
Modern English
commit

Nguồn gốc của sự giao phó

"Committed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "commit", bắt nguồn từ tiếng Latin *committere*. *Com-* nghĩa là "cùng nhau" hoặc "hoàn toàn", và *mittere* nghĩa là "gửi" hoặc "thả". Ban đầu, nó có nghĩa là "giao phó trách nhiệm" hoặc "thực hiện" (một hành động, có thể là sai trái). Khi được dùng làm tính từ, nó mang ý nghĩa là đã "gửi" toàn bộ tâm trí và sự tận tâm vào một mục tiêu.

Usage Note

Từ 'committed' nhấn mạnh sự tận tâm, trung thành và sự sẵn sàng cống hiến thời gian, sức lực cho một điều gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm. Khác với 'interested', 'committed' ngụ ý một mức độ gắn bó sâu sắc hơn.

Prepositions

to

'Committed to' được dùng để chỉ sự tận tâm với một mục tiêu, ý tưởng, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'He is committed to his job' (Anh ấy tận tâm với công việc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + committed
  • deeply deeply committed
    (Cam kết sâu sắc, tận tâm hết lòng)
  • strongly strongly committed
    (Cam kết mạnh mẽ, kiên định)
  • politically politically committed
    (Tận tâm về mặt chính trị)
Verb + committed
  • remain remain committed
    (Duy trì sự cam kết, tiếp tục tận tâm)
  • get get committed
    (Trở nên cam kết, bắt đầu mối quan hệ nghiêm túc)
Committed + Preposition/Context
  • committed committed to the environment
    (Tận tâm với môi trường)
  • committed committed to success
    (Quyết tâm đạt được thành công)

Idioms

  • A committed relationship

    Mối quan hệ đã cam kết (nghiêm túc, chung thủy)

    "They decided they were ready for a committed relationship after two years of dating."

    (Họ quyết định rằng họ đã sẵn sàng cho một mối quan hệ cam kết sau hai năm hẹn hò.)

  • Committed to the cause

    Hết lòng vì mục đích chung

    "She is truly committed to the cause of human rights."

    (Cô ấy thực sự hết lòng vì mục đích nhân quyền.)

  • Committed suicide

    Tự sát, tự tử (dạng quá khứ của động từ commit)

    "The authorities concluded that the victim had committed suicide."

    (Các nhà chức trách kết luận rằng nạn nhân đã tự sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

committed

Tính từ
Lật mặt

Tận tâm, hết lòng với một mục đích, hoạt động hoặc người nào đó.

"She is a committed teacher, always going the extra mile for her students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is so committed to the project is admirable.
Việc anh ấy tận tâm với dự án như vậy thật đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
What she said was that the team wasn't committed enough to the cause.
Điều cô ấy nói là đội không đủ tận tâm với mục tiêu.
Nghi vấn
Whether he will commit to the new responsibilities is still uncertain.
Liệu anh ấy có cam kết với những trách nhiệm mới hay không vẫn chưa chắc chắn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "committed".

Tận tâm trong công việc (Work Commitment)

Trong văn hóa công sở phương Tây, việc mô tả ai đó là 'committed' (tận tâm) là một lời khen ngợi lớn. Nó nhấn mạnh sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và việc sẵn lòng đầu tư thời gian và nỗ lực để hoàn thành mục tiêu, vượt trên mức yêu cầu tối thiểu.

Mức độ nghiêm túc trong tình yêu

Trong hẹn hò, việc tiến tới 'a committed relationship' đánh dấu một bước chuyển lớn. Nó có nghĩa là cặp đôi đã đồng ý chính thức hóa mối quan hệ, cam kết chung thủy, và không còn tìm kiếm các đối tượng khác. Đây là sự khác biệt cơ bản so với việc chỉ 'dating' (hẹn hò thông thường).