committed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dedicated to a cause, activity, or person.
Vietnamese Meaning
Tận tâm, hết lòng với một mục đích, hoạt động hoặc người nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a committed teacher, always going the extra mile for her students."
"Cô ấy là một giáo viên tận tâm, luôn cố gắng hết mình vì học sinh."
-
"They are committed to providing high-quality healthcare."
"Họ cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao."
-
"She is committed to losing weight and getting in shape."
"Cô ấy quyết tâm giảm cân và lấy lại vóc dáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commit | Thực hiện (hành vi), cam kết, phạm (tội) |
| Noun | commitment | Sự cam kết, lời hứa, bổn phận |
| Noun | committer | Người cam kết, người phạm tội |
| Adverb | committedly | Một cách tận tâm, một cách cam kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'committed' nhấn mạnh sự tận tâm, trung thành và sự sẵn sàng cống hiến thời gian, sức lực cho một điều gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm. Khác với 'interested', 'committed' ngụ ý một mức độ gắn bó sâu sắc hơn.
Prepositions
'Committed to' được dùng để chỉ sự tận tâm với một mục tiêu, ý tưởng, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'He is committed to his job' (Anh ấy tận tâm với công việc của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply committed (Cam kết sâu sắc, tận tâm hết lòng)
-
strongly strongly committed (Cam kết mạnh mẽ, kiên định)
-
politically politically committed (Tận tâm về mặt chính trị)
-
remain remain committed (Duy trì sự cam kết, tiếp tục tận tâm)
-
get get committed (Trở nên cam kết, bắt đầu mối quan hệ nghiêm túc)
-
committed committed to the environment (Tận tâm với môi trường)
-
committed committed to success (Quyết tâm đạt được thành công)
Idioms
-
A committed relationship
Mối quan hệ đã cam kết (nghiêm túc, chung thủy)
"They decided they were ready for a committed relationship after two years of dating."
(Họ quyết định rằng họ đã sẵn sàng cho một mối quan hệ cam kết sau hai năm hẹn hò.)
-
Committed to the cause
Hết lòng vì mục đích chung
"She is truly committed to the cause of human rights."
(Cô ấy thực sự hết lòng vì mục đích nhân quyền.)
-
Committed suicide
Tự sát, tự tử (dạng quá khứ của động từ commit)
"The authorities concluded that the victim had committed suicide."
(Các nhà chức trách kết luận rằng nạn nhân đã tự sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
committed
Tính từTận tâm, hết lòng với một mục đích, hoạt động hoặc người nào đó.
"She is a committed teacher, always going the extra mile for her students."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is so committed to the project is admirable. |
Việc anh ấy tận tâm với dự án như vậy thật đáng ngưỡng mộ. |
| Phủ định | What she said was that the team wasn't committed enough to the cause. |
Điều cô ấy nói là đội không đủ tận tâm với mục tiêu. |
| Nghi vấn | Whether he will commit to the new responsibilities is still uncertain. |
Liệu anh ấy có cam kết với những trách nhiệm mới hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "committed".
