(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unbeaten
B2

unbeaten

adjective

Nghĩa tiếng Việt

bất bại chưa từng bị đánh bại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unbeaten'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chưa từng bị đánh bại; bất bại.

Definition (English Meaning)

Having never been defeated.

Ví dụ Thực tế với 'Unbeaten'

  • "The team remained unbeaten throughout the entire season."

    "Đội tuyển vẫn bất bại trong suốt cả mùa giải."

  • "He is an unbeaten boxer with a record of 20 wins and no losses."

    "Anh ấy là một võ sĩ bất bại với thành tích 20 trận thắng và không trận thua nào."

  • "The university's debate team has an unbeaten streak of three years."

    "Đội tranh biện của trường đại học có chuỗi bất bại kéo dài ba năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unbeaten'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unbeaten
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

beaten(bị đánh bại)
defeated(thua cuộc)

Từ liên quan (Related Words)

champion(nhà vô địch)
victory(chiến thắng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unbeaten'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để mô tả một đội, vận động viên hoặc một kỷ lục chưa từng bị phá vỡ. Mang sắc thái tích cực, thể hiện sức mạnh và sự thành công liên tục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unbeaten'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)