unbeaten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having never been defeated.
Vietnamese Meaning
Chưa từng bị đánh bại; bất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team remained unbeaten throughout the entire season."
"Đội tuyển vẫn bất bại trong suốt cả mùa giải."
-
"He is an unbeaten boxer with a record of 20 wins and no losses."
"Anh ấy là một võ sĩ bất bại với thành tích 20 trận thắng và không trận thua nào."
-
"The university's debate team has an unbeaten streak of three years."
"Đội tranh biện của trường đại học có chuỗi bất bại kéo dài ba năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | beat | đánh, đập, đánh bại |
| Adjective | beaten | bị đánh bại, bị đập; mệt mỏi |
| Adjective | unbeatable | không thể bị đánh bại, vô địch |
| Noun | beating | sự đánh đập, trận đòn |
| Noun | beater | người đánh, dụng cụ đánh (ví dụ: máy đánh trứng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để mô tả một đội, vận động viên hoặc một kỷ lục chưa từng bị phá vỡ. Mang sắc thái tích cực, thể hiện sức mạnh và sự thành công liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unbeaten an unbeaten record (một kỷ lục bất bại)
-
unbeaten an unbeaten run (một chuỗi trận bất bại)
-
unbeaten an unbeaten streak (một chuỗi thắng liên tiếp bất bại)
-
unbeaten an unbeaten team (một đội bất bại)
-
remain remain unbeaten (duy trì bất bại)
-
stay stay unbeaten (giữ vững thành tích bất bại)
-
go go unbeaten (tiếp tục bất bại, không thua trận nào)
Idioms
-
maintain an unbeaten record
duy trì một kỷ lục bất bại (thường trong thể thao)
"The team managed to maintain an unbeaten record for the entire season."
(Đội bóng đã xoay sở để duy trì kỷ lục bất bại trong suốt cả mùa giải.)
-
finish the season unbeaten
kết thúc mùa giải mà không thua trận nào
"Arsenal's 'Invincibles' famously finished the 2003-04 Premier League season unbeaten."
(Đội 'Invincibles' của Arsenal nổi tiếng đã kết thúc mùa giải Premier League 2003-04 mà không thua trận nào.)
-
remain unbeaten in a competition
giữ vững thành tích bất bại trong một giải đấu/cuộc thi
"She remained unbeaten in the chess tournament, winning every single game."
(Cô ấy đã giữ vững thành tích bất bại trong giải cờ vua, thắng mọi ván đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbeaten
adjectiveChưa từng bị đánh bại; bất bại.
"The team remained unbeaten throughout the entire season."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team is going to remain unbeaten throughout the entire season. |
Đội của chúng ta sẽ bất bại trong suốt cả mùa giải. |
| Phủ định | They are not going to leave the competition unbeaten; someone will eventually beat them. |
Họ sẽ không rời khỏi cuộc thi với thành tích bất bại; cuối cùng ai đó sẽ đánh bại họ. |
| Nghi vấn | Are you going to try and keep your record unbeaten? |
Bạn có định cố gắng giữ kỷ lục bất bại của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbeaten".
