(Top Banner Ad)
unbeaten
B2
adjective B2 Thể thao, Tổng quát

unbeaten

UK: /ʌnˈbiːtn/ • US: /ʌnˈbiːtn/

Nghĩa tiếng Việt

bất bại chưa từng bị đánh bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having never been defeated.

Vietnamese Meaning

Chưa từng bị đánh bại; bất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team remained unbeaten throughout the entire season."

    "Đội tuyển vẫn bất bại trong suốt cả mùa giải."

  • "He is an unbeaten boxer with a record of 20 wins and no losses."

    "Anh ấy là một võ sĩ bất bại với thành tích 20 trận thắng và không trận thua nào."

  • "The university's debate team has an unbeaten streak of three years."

    "Đội tranh biện của trường đại học có chuỗi bất bại kéo dài ba năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat đánh, đập, đánh bại
Adjective beaten bị đánh bại, bị đập; mệt mỏi
Adjective unbeatable không thể bị đánh bại, vô địch
Noun beating sự đánh đập, trận đòn
Noun beater người đánh, dụng cụ đánh (ví dụ: máy đánh trứng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰaud-
Proto-Germanic
*bautanan
Old English
bēatan
Old English
un-
Middle English
unbeten
Modern English
unbeaten

Nguồn gốc từ 'Không bị đánh bại'

Từ 'unbeaten' có nghĩa là 'không bị đánh bại' hoặc 'không bị vượt qua'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với phân từ quá khứ 'beaten' (của động từ 'beat', nghĩa là 'đánh bại'). Gốc từ 'beat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēatan' và sâu xa hơn là từ gốc Proto-Germanic. Vì vậy, 'unbeaten' đơn giản mô tả trạng thái chưa từng thua cuộc, thường được sử dụng trong thể thao và các cuộc thi đấu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để mô tả một đội, vận động viên hoặc một kỷ lục chưa từng bị phá vỡ. Mang sắc thái tích cực, thể hiện sức mạnh và sự thành công liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unbeaten an unbeaten record
    (một kỷ lục bất bại)
  • unbeaten an unbeaten run
    (một chuỗi trận bất bại)
  • unbeaten an unbeaten streak
    (một chuỗi thắng liên tiếp bất bại)
  • unbeaten an unbeaten team
    (một đội bất bại)
Verb + Adjective
  • remain remain unbeaten
    (duy trì bất bại)
  • stay stay unbeaten
    (giữ vững thành tích bất bại)
  • go go unbeaten
    (tiếp tục bất bại, không thua trận nào)

Idioms

  • maintain an unbeaten record

    duy trì một kỷ lục bất bại (thường trong thể thao)

    "The team managed to maintain an unbeaten record for the entire season."

    (Đội bóng đã xoay sở để duy trì kỷ lục bất bại trong suốt cả mùa giải.)

  • finish the season unbeaten

    kết thúc mùa giải mà không thua trận nào

    "Arsenal's 'Invincibles' famously finished the 2003-04 Premier League season unbeaten."

    (Đội 'Invincibles' của Arsenal nổi tiếng đã kết thúc mùa giải Premier League 2003-04 mà không thua trận nào.)

  • remain unbeaten in a competition

    giữ vững thành tích bất bại trong một giải đấu/cuộc thi

    "She remained unbeaten in the chess tournament, winning every single game."

    (Cô ấy đã giữ vững thành tích bất bại trong giải cờ vua, thắng mọi ván đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbeaten

adjective
Lật mặt

Chưa từng bị đánh bại; bất bại.

"The team remained unbeaten throughout the entire season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is going to remain unbeaten throughout the entire season.
Đội của chúng ta sẽ bất bại trong suốt cả mùa giải.
Phủ định
They are not going to leave the competition unbeaten; someone will eventually beat them.
Họ sẽ không rời khỏi cuộc thi với thành tích bất bại; cuối cùng ai đó sẽ đánh bại họ.
Nghi vấn
Are you going to try and keep your record unbeaten?
Bạn có định cố gắng giữ kỷ lục bất bại của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbeaten".

Tầm quan trọng của kỷ lục bất bại trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao phương Tây, đặc biệt là bóng đá, bóng bầu dục và bóng rổ, việc duy trì một 'kỷ lục bất bại' (unbeaten record) hoặc có một 'mùa giải bất bại' (unbeaten season) là một thành tích cực kỳ danh giá. Nó không chỉ thể hiện sức mạnh và kỹ năng vượt trội mà còn là biểu tượng của sự kiên cường và tinh thần thép. Các đội hoặc vận động viên đạt được điều này thường được tôn vinh như những huyền thoại và được nhớ đến trong lịch sử.

Thuật ngữ 'Invincibles' và ý nghĩa

Thuật ngữ 'Invincibles' (những người bất khả chiến bại) thường được dùng để chỉ các đội thể thao đã hoàn thành một mùa giải mà không thua bất kỳ trận đấu nào. Ví dụ nổi tiếng nhất là đội bóng Arsenal đã bất bại tại Premier League mùa giải 2003-04. Đây là một minh chứng cho sự thống trị tuyệt đối và được coi là một đỉnh cao mà rất ít đội có thể đạt tới, mang ý nghĩa lịch sử và là niềm tự hào lớn cho câu lạc bộ và người hâm mộ.