unbeaten
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unbeaten'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chưa từng bị đánh bại; bất bại.
Definition (English Meaning)
Having never been defeated.
Ví dụ Thực tế với 'Unbeaten'
-
"The team remained unbeaten throughout the entire season."
"Đội tuyển vẫn bất bại trong suốt cả mùa giải."
-
"He is an unbeaten boxer with a record of 20 wins and no losses."
"Anh ấy là một võ sĩ bất bại với thành tích 20 trận thắng và không trận thua nào."
-
"The university's debate team has an unbeaten streak of three years."
"Đội tranh biện của trường đại học có chuỗi bất bại kéo dài ba năm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unbeaten'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unbeaten
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unbeaten'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để mô tả một đội, vận động viên hoặc một kỷ lục chưa từng bị phá vỡ. Mang sắc thái tích cực, thể hiện sức mạnh và sự thành công liên tục.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unbeaten'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.