(Top Banner Ad)
champion
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

champion

UK: /ˈtʃæmpiən/ • US: /ˈtʃæmpiən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vô địch người ủng hộ người bảo vệ người bênh vực hậu thuẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has defeated all opponents in a competition or series of competitions, so as to hold first place.

Vietnamese Meaning

Nhà vô địch, người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một loạt các cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became the national champion after winning the tournament."

    "Anh ấy đã trở thành nhà vô địch quốc gia sau khi chiến thắng giải đấu."

  • "He is a true champion of the people."

    "Anh ấy là một nhà vô địch thực sự của nhân dân."

  • "The company is a champion of innovation."

    "Công ty là một nhà tiên phong trong đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun champion nhà vô địch; người ủng hộ, người đấu tranh cho một lý tưởng
Verb to champion bênh vực, ủng hộ, đấu tranh cho
Noun championship chức vô địch, giải vô địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campiōnem
Late Latin
campio
Old French
champion
Middle English
champion

Từ Đấu Sĩ trên Cánh Đồng

Từ 'champion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'campus', nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'sân đấu'. Ban đầu, một 'campio' là một đấu sĩ chiến đấu trên một sân đấu, thường là để đại diện cho một người khác trong một cuộc đấu tay đôi. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển từ một người chiến đấu thành người chiến thắng trong bất kỳ cuộc thi nào, và cuối cùng trở thành 'nhà vô địch' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường dùng trong thể thao, trò chơi, hoặc các cuộc thi khác. Cũng có thể dùng để chỉ người ủng hộ hoặc bảo vệ một mục đích nào đó.

Prepositions

of for

* **champion of:** Nhà vô địch của một môn thể thao, giải đấu. Ví dụ: He is the champion of the world. * **champion for:** Người ủng hộ mạnh mẽ cho một mục đích, lý tưởng. Ví dụ: She is a champion for women's rights.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + champion
  • reigning/defending champion
    (nhà đương kim vô địch)
  • undisputed champion
    (nhà vô địch tuyệt đối, không thể tranh cãi)
  • world champion
    (nhà vô địch thế giới)
  • former champion
    (cựu vô địch)
Verb + champion
  • become a champion
    (trở thành một nhà vô địch)
  • crown a champion
    (trao vương miện/công nhận nhà vô địch)
  • produce a champion
    (tạo ra một nhà vô địch)
champion of + Noun
  • champion of the poor
    (người bênh vực người nghèo)
  • champion of human rights
    (người đấu tranh cho nhân quyền)
  • champion of the cause
    (người đi đầu cho sự nghiệp/lý tưởng)

Idioms

  • a champion of the people

    Người bảo vệ, bênh vực cho quyền lợi của dân thường.

    "The lawyer was known as a champion of the people, always taking cases for those who couldn't afford representation."

    (Vị luật sư được biết đến như một người bênh vực cho nhân dân, luôn nhận các vụ kiện cho những người không đủ khả năng thuê người đại diện.)

  • breakfast of champions

    Một cụm từ mỉa mai, hài hước để chỉ một bữa sáng không lành mạnh (như bia, đồ ăn thừa) hoặc đôi khi chỉ một bữa ăn rất thịnh soạn.

    "He started his day with a cold pizza and a soda – the breakfast of champions."

    (Anh ấy bắt đầu ngày mới với một miếng pizza lạnh và một lon soda – đúng là bữa sáng của nhà vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

champion

Danh từ
Lật mặt

Nhà vô địch, người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một loạt các cuộc thi.

"He became the national champion after winning the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "champion".

Nhà Vô Địch 'Cửa Dưới' (The Underdog Champion)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và phim ảnh, có một sự yêu mến đặc biệt dành cho 'underdog' - người hoặc đội bị đánh giá thấp hơn nhưng lại chiến thắng nghịch cảnh. Những câu chuyện về nhà vô địch 'cửa dưới' như của võ sĩ Rocky Balboa, cực kỳ phổ biến và tôn vinh sự kiên trì và sức mạnh của ý chí.

Ủng hộ một Lý tưởng (Championing a Cause)

Ngoài thể thao, động từ 'to champion' còn mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc ủng hộ các mục tiêu xã hội hoặc chính trị. Những nhân vật như Martin Luther King Jr. được gọi là 'champions of civil rights' (những người đấu tranh cho dân quyền). Điều này phản ánh một giá trị văn hóa nơi thành công thường đi kèm với trách nhiệm đấu tranh cho người khác.