champion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has defeated all opponents in a competition or series of competitions, so as to hold first place.
Vietnamese Meaning
Nhà vô địch, người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một loạt các cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became the national champion after winning the tournament."
"Anh ấy đã trở thành nhà vô địch quốc gia sau khi chiến thắng giải đấu."
-
"He is a true champion of the people."
"Anh ấy là một nhà vô địch thực sự của nhân dân."
-
"The company is a champion of innovation."
"Công ty là một nhà tiên phong trong đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | champion | nhà vô địch; người ủng hộ, người đấu tranh cho một lý tưởng |
| Verb | to champion | bênh vực, ủng hộ, đấu tranh cho |
| Noun | championship | chức vô địch, giải vô địch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong thể thao, trò chơi, hoặc các cuộc thi khác. Cũng có thể dùng để chỉ người ủng hộ hoặc bảo vệ một mục đích nào đó.
Prepositions
* **champion of:** Nhà vô địch của một môn thể thao, giải đấu. Ví dụ: He is the champion of the world. * **champion for:** Người ủng hộ mạnh mẽ cho một mục đích, lý tưởng. Ví dụ: She is a champion for women's rights.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reigning/defending champion (nhà đương kim vô địch)
-
undisputed champion (nhà vô địch tuyệt đối, không thể tranh cãi)
-
world champion (nhà vô địch thế giới)
-
former champion (cựu vô địch)
-
become a champion (trở thành một nhà vô địch)
-
crown a champion (trao vương miện/công nhận nhà vô địch)
-
produce a champion (tạo ra một nhà vô địch)
-
champion of the poor (người bênh vực người nghèo)
-
champion of human rights (người đấu tranh cho nhân quyền)
-
champion of the cause (người đi đầu cho sự nghiệp/lý tưởng)
Idioms
-
a champion of the people
Người bảo vệ, bênh vực cho quyền lợi của dân thường.
"The lawyer was known as a champion of the people, always taking cases for those who couldn't afford representation."
(Vị luật sư được biết đến như một người bênh vực cho nhân dân, luôn nhận các vụ kiện cho những người không đủ khả năng thuê người đại diện.)
-
breakfast of champions
Một cụm từ mỉa mai, hài hước để chỉ một bữa sáng không lành mạnh (như bia, đồ ăn thừa) hoặc đôi khi chỉ một bữa ăn rất thịnh soạn.
"He started his day with a cold pizza and a soda – the breakfast of champions."
(Anh ấy bắt đầu ngày mới với một miếng pizza lạnh và một lon soda – đúng là bữa sáng của nhà vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
champion
Danh từNhà vô địch, người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một loạt các cuộc thi.
"He became the national champion after winning the tournament."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "champion".
