(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ undefeated
B2

undefeated

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bất bại chưa từng thua
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undefeated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chưa từng bị đánh bại; chưa bao giờ thua.

Definition (English Meaning)

Not having been defeated; never having lost.

Ví dụ Thực tế với 'Undefeated'

  • "The boxing champion remained undefeated after ten years."

    "Nhà vô địch quyền anh vẫn bất bại sau mười năm."

  • "The football team had an undefeated season."

    "Đội bóng đá đã có một mùa giải bất bại."

  • "She is an undefeated chess player."

    "Cô ấy là một kỳ thủ cờ vua bất bại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Undefeated'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: undefeated
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

defeated(bị đánh bại)
beaten(thua)
losing(thua cuộc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Undefeated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'undefeated' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để mô tả một đội hoặc cá nhân chưa từng thua trong một mùa giải, giải đấu hoặc sự nghiệp. Nó mang sắc thái của sự bất bại, sức mạnh và sự kiên cường. Khác với 'invincible' (bất khả chiến bại), 'undefeated' chỉ đơn giản nói lên việc chưa từng thua, không nhất thiết ngụ ý về khả năng không thể bị đánh bại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Undefeated'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team has remained undefeated this season.
Đội của chúng ta đã bất bại trong mùa giải này.
Phủ định
She has not been undefeated in all of her matches; she lost one.
Cô ấy không phải đã bất bại trong tất cả các trận đấu của mình; cô ấy đã thua một trận.
Nghi vấn
Has any boxer ever been undefeated throughout their entire career?
Có võ sĩ quyền anh nào từng bất bại trong suốt sự nghiệp của họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)