(Top Banner Ad)
unbiasedly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Phân tích

unbiasedly

UK: /ʌnˈbaɪəsdli/ • US: /ʌnˈbaɪəsdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khách quan một cách vô tư không thiên vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unbiased manner; without prejudice or favoritism.

Vietnamese Meaning

Một cách khách quan; không có thành kiến hoặc thiên vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge listened to both sides of the story unbiasedly."

    "Vị thẩm phán đã lắng nghe cả hai phía của câu chuyện một cách khách quan."

  • "The report was prepared unbiasedly, presenting all the facts without any subjective interpretation."

    "Báo cáo được chuẩn bị một cách khách quan, trình bày tất cả các sự kiện mà không có bất kỳ diễn giải chủ quan nào."

  • "We need to assess the situation unbiasedly to make the best decision."

    "Chúng ta cần đánh giá tình hình một cách khách quan để đưa ra quyết định tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias Sự thiên vị, thành kiến; xu hướng
Verb bias Làm cho thiên vị, gây thành kiến
Adjective biased Thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased Không thiên vị, vô tư, khách quan
Noun unbiasedness Sự không thiên vị, tính vô tư, tính khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
biais
English
bias
English
unbiased
English
unbiasedly

Từ 'Nghiêng' đến 'Không Thiên Vị'

Từ 'unbiasedly' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') kết hợp với 'bias' (nghĩa là 'thiên vị' hoặc 'xu hướng'). Gốc từ 'bias' ban đầu từ tiếng Pháp cổ 'biais' có nghĩa là 'một độ nghiêng' hoặc 'con đường chéo'. Về sau, nó phát triển thành ý nghĩa 'thiên vị' hay 'thành kiến'. Khi thêm 'un-' vào, 'unbiased' mang nghĩa 'không có thành kiến', và 'unbiasedly' là 'một cách không thành kiến'.

Usage Note

Từ 'unbiasedly' nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị trong hành động, đánh giá hoặc trình bày thông tin. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tính khách quan là yếu tố quan trọng, chẳng hạn như trong khoa học, báo chí, luật pháp và phân tích. So với 'fairly', 'unbiasedly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc loại bỏ hoàn toàn mọi ảnh hưởng cá nhân hoặc thành kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unbiasedly
  • judge judge unbiasedly
    (đánh giá một cách không thiên vị/công tâm)
  • assess assess something unbiasedly
    (đánh giá điều gì đó một cách khách quan)
  • report report the news unbiasedly
    (đưa tin một cách vô tư/không thành kiến)
  • evaluate evaluate performance unbiasedly
    (đánh giá hiệu suất một cách không thiên vị)
  • act act unbiasedly
    (hành động một cách công tâm/khách quan)
  • consider consider a problem unbiasedly
    (xem xét một vấn đề một cách khách quan)

Idioms

  • To look at something unbiasedly

    Nhìn nhận sự việc một cách khách quan/không thiên vị

    "It's important to look at all sides of the argument unbiasedly."

    (Điều quan trọng là phải nhìn nhận mọi khía cạnh của cuộc tranh luận một cách khách quan.)

  • To provide information unbiasedly

    Cung cấp thông tin một cách vô tư/không thành kiến

    "Journalists should strive to provide information unbiasedly."

    (Các nhà báo nên cố gắng cung cấp thông tin một cách vô tư.)

  • To make a judgment unbiasedly

    Đưa ra phán xét một cách công tâm/không thiên vị

    "The judge promised to make a judgment unbiasedly."

    (Vị thẩm phán hứa sẽ đưa ra phán xét một cách công tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbiasedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khách quan; không có thành kiến hoặc thiên vị.

"The judge listened to both sides of the story unbiasedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge decided unbiasedly in the complex case.
Vị thẩm phán đã quyết định một cách công bằng trong vụ án phức tạp.
Phủ định
The investigation wasn't conducted unbiasedly, raising concerns about fairness.
Cuộc điều tra đã không được tiến hành một cách khách quan, làm dấy lên những lo ngại về tính công bằng.
Nghi vấn
Did the committee review the applications unbiasedly?
Ủy ban đã xem xét các đơn đăng ký một cách khách quan phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiasedly".

Công lý Mù (Blind Justice)

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, hình ảnh Nữ thần Công lý thường được khắc họa với một dải băng bịt mắt, tượng trưng cho việc công lý phải được thực thi một cách 'mù quáng' – tức là không thiên vị, không phân biệt đối xử dựa trên địa vị, tài sản hay chủng tộc của bất kỳ ai. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự vô tư trong việc đưa ra phán quyết.

Tính khách quan trong Khoa học và Báo chí

Trong khoa học và báo chí, việc duy trì thái độ 'unbiasedly' (không thiên vị) là vô cùng quan trọng. Các nhà khoa học phải quan sát và phân tích dữ liệu một cách khách quan để rút ra kết luận chính xác, không bị ảnh hưởng bởi giả định cá nhân. Tương tự, nhà báo phải đưa tin sự kiện một cách trung thực, công bằng, không thêm thắt ý kiến chủ quan để đảm bảo tính minh bạch và tin cậy cho độc giả.