(Top Banner Ad)
unbridled
C1
adjective C1 Hành vi, Cảm xúc

unbridled

UK: /ʌnˈbraɪdld/ • US: /ʌnˈbraɪdld/

Nghĩa tiếng Việt

không kiềm chế không hạn chế không kiểm soát mạnh mẽ không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not restrained or controlled; unrestrained.

Vietnamese Meaning

Không bị kiềm chế hoặc kiểm soát; không hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd showed unbridled enthusiasm."

    "Đám đông thể hiện sự nhiệt tình không kiềm chế."

  • "His unbridled ambition led him to betray his friends."

    "Tham vọng không kiềm chế đã khiến anh ta phản bội bạn bè."

  • "The internet has given rise to unbridled access to information."

    "Internet đã làm tăng khả năng tiếp cận thông tin không giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridle dây cương (của ngựa); sự kiềm chế, sự kìm hãm
Verb bridle đeo dây cương; kiềm chế, kìm nén
Adjective bridled bị kiểm soát, bị kiềm chế
Verb unbridle tháo dây cương; thả lỏng, giải phóng (ít dùng trong nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brīdel
Old English
bridlian
Late Middle English
bridled
16th Century English
unbridled

Nguồn gốc 'không dây cương'

Từ 'unbridled' xuất phát từ 'bridle' (dây cương), một bộ phận dùng để điều khiển ngựa. Khi một con ngựa không có dây cương ('unbridled'), nó có thể chạy tự do, không bị kiểm soát. Theo nghĩa bóng, 'unbridled' dùng để chỉ những cảm xúc, hành vi hoặc quyền lực không bị kìm hãm, phát triển một cách tự do và mạnh mẽ, thường mang hàm ý tiêu cực khi nó vượt quá giới hạn.

Usage Note

Từ 'unbridled' thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc, đam mê hoặc hành động mạnh mẽ, không bị kìm hãm. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. So với 'unrestrained' (không bị kiềm chế), 'unbridled' mang tính chất mạnh mẽ hơn, gợi ý về một nguồn năng lượng lớn khó có thể kiểm soát. 'Uncontrolled' (không kiểm soát được) cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'unbridled' nhấn mạnh sự thiếu kìm hãm ngay từ đầu, thay vì mất kiểm soát sau một thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ ('unbridled' + Noun)
  • unbridled unbridled joy
    (niềm vui vô bờ bến)
  • unbridled unbridled passion
    (đam mê mãnh liệt, không giới hạn)
  • unbridled unbridled enthusiasm
    (sự nhiệt tình không kiềm chế)
  • unbridled unbridled greed
    (lòng tham vô độ)
  • unbridled unbridled ambition
    (tham vọng không giới hạn)
  • unbridled unbridled fury / rage
    (cơn thịnh nộ tột độ, không thể kiểm soát)
  • unbridled unbridled power
    (quyền lực không giới hạn, không bị kiểm soát)
Động từ + 'unbridled' + Danh từ (Verb + 'unbridled' + Noun)
  • show show unbridled enthusiasm
    (thể hiện sự nhiệt tình không kiềm chế)
  • display display unbridled arrogance
    (thể hiện sự kiêu ngạo tột độ)
  • unleash unleash unbridled fury
    (giải phóng cơn thịnh nộ không kiểm soát)

Idioms

  • unbridled enthusiasm/joy/passion

    sự nhiệt tình/niềm vui/đam mê không thể kiềm chế, vô bờ bến

    "Her unbridled enthusiasm for the project was contagious."

    (Sự nhiệt tình vô bờ bến của cô ấy đối với dự án đã lan tỏa sang mọi người.)

  • give unbridled rein to (one's imagination/emotions)

    thả lỏng, để mặc cho trí tưởng tượng/cảm xúc bay bổng, không giới hạn

    "Artists often give unbridled rein to their imagination when creating new works."

    (Các nghệ sĩ thường để mặc trí tưởng tượng của mình bay bổng không giới hạn khi sáng tạo tác phẩm mới.)

  • unbridled power/greed/ambition

    quyền lực/lòng tham/tham vọng không bị kiểm soát, vô độ

    "The dictator wielded unbridled power, leading to widespread suffering."

    (Nhà độc tài nắm giữ quyền lực vô độ, dẫn đến sự đau khổ trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbridled

adjective
Lật mặt

Không bị kiềm chế hoặc kiểm soát; không hạn chế.

"The crowd showed unbridled enthusiasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying unbridled freedom is what many people strive for.
Tận hưởng sự tự do không kiềm chế là điều mà nhiều người hướng tới.
Phủ định
She avoids expressing unbridled enthusiasm in professional settings.
Cô ấy tránh thể hiện sự nhiệt tình không kiềm chế trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is tolerating unbridled spending a good financial strategy?
Chấp nhận chi tiêu không kiểm soát có phải là một chiến lược tài chính tốt?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He displayed unbridled enthusiasm for the project, which impressed everyone.
Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình không kiềm chế đối với dự án, điều này đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
They did not expect such unbridled criticism; it hurt their feelings.
Họ không mong đợi sự chỉ trích không kiềm chế như vậy; nó làm tổn thương cảm xúc của họ.
Nghi vấn
Is her unbridled ambition ultimately going to lead to success or burnout?
Phải chăng tham vọng không kiềm chế của cô ấy cuối cùng sẽ dẫn đến thành công hay kiệt sức?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator's rule was characterized by unbridled power: he controlled every aspect of life, from the media to the economy.
Sự cai trị của nhà độc tài được đặc trưng bởi quyền lực không kiềm chế: ông ta kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống, từ truyền thông đến kinh tế.
Phủ định
Her performance wasn't unbridled enthusiasm: she showed polite interest, but not fervent passion.
Màn trình diễn của cô ấy không phải là sự nhiệt tình không kiềm chế: cô ấy thể hiện sự quan tâm lịch sự, nhưng không phải là niềm đam mê mãnh liệt.
Nghi vấn
Was their celebration truly unbridled joy: or was it simply relief that the ordeal was over?
Lễ kỷ niệm của họ có thực sự là niềm vui không kiềm chế không: hay đó chỉ đơn giản là sự nhẹ nhõm vì thử thách đã kết thúc?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unbridled enthusiasm, a force of nature, swept through the room.
Sự nhiệt tình không kiềm chế của anh ấy, một sức mạnh của tự nhiên, đã lan tỏa khắp căn phòng.
Phủ định
Despite the lack of regulation, the company's growth was not unbridled, but rather carefully managed.
Mặc dù thiếu quy định, sự tăng trưởng của công ty không phải là không kiềm chế, mà là được quản lý cẩn thận.
Nghi vấn
Considering his past failures, can we really trust his unbridled ambition, or will it lead to another disaster?
Xem xét những thất bại trong quá khứ của anh ấy, chúng ta có thực sự tin tưởng vào tham vọng không kiềm chế của anh ấy, hay nó sẽ dẫn đến một thảm họa khác?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd showed unbridled enthusiasm for the band.
Đám đông thể hiện sự nhiệt tình không kiềm chế đối với ban nhạc.
Phủ định
The company did not allow unbridled spending during the project.
Công ty không cho phép chi tiêu không kiểm soát trong suốt dự án.
Nghi vấn
Does her unbridled ambition concern you?
Có phải tham vọng không kiềm chế của cô ấy làm bạn lo lắng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dictator had not been overthrown, his unbridled power would have led to even more suffering.
Nếu nhà độc tài không bị lật đổ, quyền lực không kiềm chế của ông ta đã dẫn đến nhiều đau khổ hơn.
Phủ định
If the company had not experienced unbridled growth, they would not have had to lay off so many employees.
Nếu công ty không trải qua sự tăng trưởng không kiềm chế, họ đã không phải sa thải quá nhiều nhân viên.
Nghi vấn
Would the artist have become so famous if his passion had not been unbridled?
Liệu nghệ sĩ có trở nên nổi tiếng đến vậy nếu niềm đam mê của anh ấy không được giải phóng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was cheering with unbridled enthusiasm when the home team scored.
Đám đông đã cổ vũ với sự nhiệt tình không kiềm chế khi đội nhà ghi bàn.
Phủ định
He wasn't expressing unbridled joy, despite winning the lottery.
Anh ấy đã không thể hiện niềm vui không kiềm chế, mặc dù trúng xổ số.
Nghi vấn
Were they acting with unbridled confidence before the presentation?
Họ có đang hành động với sự tự tin không kiềm chế trước bài thuyết trình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't given him such unbridled freedom; he's completely out of control.
Tôi ước tôi đã không cho anh ta sự tự do vô độ như vậy; anh ta hoàn toàn mất kiểm soát.
Phủ định
If only the company hadn't shown such unbridled ambition, they wouldn't be facing these legal issues now.
Giá như công ty không thể hiện tham vọng vô độ như vậy, thì giờ họ đã không phải đối mặt với những vấn đề pháp lý này.
Nghi vấn
I wish the media wouldn't display such unbridled speculation; is it really helping anyone?
Tôi ước giới truyền thông không hiển thị những suy đoán vô độ như vậy; nó có thực sự giúp ích cho ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbridled".

Hình ảnh ngựa và sự kiểm soát

Trong văn hóa phương Tây, ngựa từ lâu đã là biểu tượng của sức mạnh, tốc độ và sự hoang dã. Dây cương ('bridle') tượng trưng cho sự kiểm soát, kỷ luật và khả năng chế ngự. Vì vậy, 'unbridled' gợi lên hình ảnh một con ngựa không có dây cương, chạy tự do, không bị kiềm chế. Từ này thường được dùng để mô tả những cảm xúc hoặc hành vi mà nếu không được kiểm soát có thể gây ra hậu quả tiêu cực, giống như một con ngựa hoang không thể chế ngự.

Tự do và Trách nhiệm

Khái niệm 'unbridled' phản ánh sự căng thẳng trong nhiều xã hội về ranh giới giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội. Khi các yếu tố như 'unbridled ambition' (tham vọng vô độ) hoặc 'unbridled greed' (lòng tham vô đáy) xuất hiện, chúng thường được xem là những thái cực có thể dẫn đến sự mất cân bằng hoặc tổn hại cho cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự kiềm chế và các quy tắc xã hội để duy trì trật tự và công bằng.