unbroken
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unbroken'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không bị vỡ; nguyên vẹn; còn hoàn hảo.
Definition (English Meaning)
Not broken; whole; intact.
Ví dụ Thực tế với 'Unbroken'
-
"The vase remained unbroken despite falling off the table."
"Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn dù bị rơi khỏi bàn."
-
"Her spirit remained unbroken even after the accident."
"Tinh thần của cô ấy vẫn không hề suy suyển ngay cả sau vụ tai nạn."
-
"The ancient vase was found unbroken in the tomb."
"Chiếc bình cổ được tìm thấy còn nguyên vẹn trong lăng mộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unbroken'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unbroken
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unbroken'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả những vật thể vật lý không bị gãy hoặc hư hại, hoặc để mô tả những điều trừu tượng như tinh thần, truyền thống, hoặc kỷ lục không bị gián đoạn hoặc phá vỡ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unbroken'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although the vase fell, it remained unbroken because it landed on a soft carpet.
|
Mặc dù chiếc bình rơi, nó vẫn không bị vỡ vì nó rơi xuống một tấm thảm mềm. |
| Phủ định |
Even though he tried to break the record, it remained unbroken despite his best efforts.
|
Mặc dù anh ấy đã cố gắng phá kỷ lục, nó vẫn không bị phá vỡ dù anh ấy đã nỗ lực hết mình. |
| Nghi vấn |
If I drop this egg, will it remain unbroken, or will it splatter everywhere?
|
Nếu tôi làm rơi quả trứng này, nó sẽ vẫn còn nguyên vẹn hay nó sẽ vỡ tung tóe? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The champion's spirit remained unbroken despite the intense pressure.
|
Tinh thần của nhà vô địch vẫn không hề nao núng dù áp lực rất lớn. |
| Phủ định |
Never before had the seal remained unbroken for so long.
|
Chưa bao giờ trước đây con dấu vẫn còn nguyên vẹn lâu đến như vậy. |
| Nghi vấn |
Under no circumstances should the terms of this agreement be left unbroken.
|
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, các điều khoản của thỏa thuận này không được phép vi phạm. |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The vase has remained unbroken despite the earthquake.
|
Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn mặc dù có động đất. |
| Phủ định |
She hasn't broken her promise to visit her grandmother.
|
Cô ấy đã không thất hứa đến thăm bà. |
| Nghi vấn |
Has the record for the most unbroken championship streak ever been broken?
|
Kỷ lục về chuỗi vô địch liên tiếp dài nhất đã từng bị phá vỡ chưa? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The window is unbroken after the storm.
|
Cửa sổ vẫn còn nguyên vẹn sau cơn bão. |
| Phủ định |
The vase is not unbroken; it has a crack.
|
Cái bình không còn nguyên vẹn; nó có một vết nứt. |
| Nghi vấn |
Is the spirit of the team unbroken?
|
Tinh thần của đội có còn nguyên vẹn không? |