unbroken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not broken; whole; intact.
Vietnamese Meaning
Không bị vỡ; nguyên vẹn; còn hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vase remained unbroken despite falling off the table."
"Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn dù bị rơi khỏi bàn."
-
"Her spirit remained unbroken even after the accident."
"Tinh thần của cô ấy vẫn không hề suy suyển ngay cả sau vụ tai nạn."
-
"The ancient vase was found unbroken in the tomb."
"Chiếc bình cổ được tìm thấy còn nguyên vẹn trong lăng mộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | break | phá vỡ, làm vỡ, bẻ gãy |
| Adjective | broken | bị vỡ, bị hỏng, bị đứt |
| Adjective | unbreakable | không thể phá vỡ, bất khả xâm phạm |
| Noun | breaker | người phá vỡ, sóng vỡ bờ |
| Noun | breaking | sự phá vỡ, sự bẻ gãy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả những vật thể vật lý không bị gãy hoặc hư hại, hoặc để mô tả những điều trừu tượng như tinh thần, truyền thống, hoặc kỷ lục không bị gián đoạn hoặc phá vỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unbroken unbroken spirit (tinh thần bất khuất, không gục ngã)
-
unbroken unbroken record (kỷ lục chưa từng bị phá vỡ)
-
unbroken unbroken line/chain (đường dây/chuỗi liên tục, không bị gián đoạn)
-
unbroken unbroken silence (sự im lặng tuyệt đối, không bị phá vỡ)
-
unbroken unbroken sleep (giấc ngủ không bị gián đoạn, ngủ một mạch)
-
remain remain unbroken (vẫn còn nguyên vẹn, không bị phá vỡ)
-
keep keep an unbroken tradition (duy trì một truyền thống không gián đoạn)
Idioms
-
an unbroken record
một kỷ lục chưa từng bị phá vỡ (trong thể thao, thành tích)
"Her winning streak set an unbroken record in the sport."
(Chuỗi chiến thắng của cô ấy đã lập một kỷ lục chưa từng bị phá vỡ trong môn thể thao này.)
-
an unbroken chain of events
một chuỗi sự kiện liên tục, không bị gián đoạn
"The investigator looked for an unbroken chain of events to understand the crime."
(Điều tra viên tìm kiếm một chuỗi sự kiện không bị gián đoạn để hiểu rõ vụ án.)
-
an unbroken spirit
một tinh thần kiên cường, bất khuất (không đầu hàng, không bị đánh bại)
"Despite numerous setbacks, her unbroken spirit inspired everyone around her."
(Mặc dù gặp nhiều thất bại, tinh thần bất khuất của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbroken
adjectiveKhông bị vỡ; nguyên vẹn; còn hoàn hảo.
"The vase remained unbroken despite falling off the table."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the vase fell, it remained unbroken because it landed on a soft carpet. |
Mặc dù chiếc bình rơi, nó vẫn không bị vỡ vì nó rơi xuống một tấm thảm mềm. |
| Phủ định | Even though he tried to break the record, it remained unbroken despite his best efforts. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng phá kỷ lục, nó vẫn không bị phá vỡ dù anh ấy đã nỗ lực hết mình. |
| Nghi vấn | If I drop this egg, will it remain unbroken, or will it splatter everywhere? |
Nếu tôi làm rơi quả trứng này, nó sẽ vẫn còn nguyên vẹn hay nó sẽ vỡ tung tóe? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The champion's spirit remained unbroken despite the intense pressure. |
Tinh thần của nhà vô địch vẫn không hề nao núng dù áp lực rất lớn. |
| Phủ định | Never before had the seal remained unbroken for so long. |
Chưa bao giờ trước đây con dấu vẫn còn nguyên vẹn lâu đến như vậy. |
| Nghi vấn | Under no circumstances should the terms of this agreement be left unbroken. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, các điều khoản của thỏa thuận này không được phép vi phạm. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vase has remained unbroken despite the earthquake. |
Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn mặc dù có động đất. |
| Phủ định | She hasn't broken her promise to visit her grandmother. |
Cô ấy đã không thất hứa đến thăm bà. |
| Nghi vấn | Has the record for the most unbroken championship streak ever been broken? |
Kỷ lục về chuỗi vô địch liên tiếp dài nhất đã từng bị phá vỡ chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The window is unbroken after the storm. |
Cửa sổ vẫn còn nguyên vẹn sau cơn bão. |
| Phủ định | The vase is not unbroken; it has a crack. |
Cái bình không còn nguyên vẹn; nó có một vết nứt. |
| Nghi vấn | Is the spirit of the team unbroken? |
Tinh thần của đội có còn nguyên vẹn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbroken".
