(Top Banner Ad)
unbroken
B2
adjective B2 Tổng quát

unbroken

UK: /ʌnˈbrəʊkən/ • US: /ʌnˈbroʊkən/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên vẹn không bị gián đoạn bất khuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not broken; whole; intact.

Vietnamese Meaning

Không bị vỡ; nguyên vẹn; còn hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vase remained unbroken despite falling off the table."

    "Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn dù bị rơi khỏi bàn."

  • "Her spirit remained unbroken even after the accident."

    "Tinh thần của cô ấy vẫn không hề suy suyển ngay cả sau vụ tai nạn."

  • "The ancient vase was found unbroken in the tomb."

    "Chiếc bình cổ được tìm thấy còn nguyên vẹn trong lăng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break phá vỡ, làm vỡ, bẻ gãy
Adjective broken bị vỡ, bị hỏng, bị đứt
Adjective unbreakable không thể phá vỡ, bất khả xâm phạm
Noun breaker người phá vỡ, sóng vỡ bờ
Noun breaking sự phá vỡ, sự bẻ gãy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekanan (to break)
Old English
brecan (to break), un- (not)
Middle English
unbreken (not break)
Modern English
unbroken (un- + broken)

Nguồn gốc đơn giản của 'Unbroken'

Từ 'unbroken' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa' và từ 'broken', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'break' (phá vỡ, làm vỡ). Vì vậy, nghĩa đen của 'unbroken' là 'không bị phá vỡ' hoặc 'còn nguyên vẹn'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang ý nghĩa phủ định mạnh mẽ, giúp tạo ra nhiều từ trái nghĩa trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những vật thể vật lý không bị gãy hoặc hư hại, hoặc để mô tả những điều trừu tượng như tinh thần, truyền thống, hoặc kỷ lục không bị gián đoạn hoặc phá vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbroken
  • unbroken unbroken spirit
    (tinh thần bất khuất, không gục ngã)
  • unbroken unbroken record
    (kỷ lục chưa từng bị phá vỡ)
  • unbroken unbroken line/chain
    (đường dây/chuỗi liên tục, không bị gián đoạn)
  • unbroken unbroken silence
    (sự im lặng tuyệt đối, không bị phá vỡ)
  • unbroken unbroken sleep
    (giấc ngủ không bị gián đoạn, ngủ một mạch)
Verb + unbroken
  • remain remain unbroken
    (vẫn còn nguyên vẹn, không bị phá vỡ)
  • keep keep an unbroken tradition
    (duy trì một truyền thống không gián đoạn)

Idioms

  • an unbroken record

    một kỷ lục chưa từng bị phá vỡ (trong thể thao, thành tích)

    "Her winning streak set an unbroken record in the sport."

    (Chuỗi chiến thắng của cô ấy đã lập một kỷ lục chưa từng bị phá vỡ trong môn thể thao này.)

  • an unbroken chain of events

    một chuỗi sự kiện liên tục, không bị gián đoạn

    "The investigator looked for an unbroken chain of events to understand the crime."

    (Điều tra viên tìm kiếm một chuỗi sự kiện không bị gián đoạn để hiểu rõ vụ án.)

  • an unbroken spirit

    một tinh thần kiên cường, bất khuất (không đầu hàng, không bị đánh bại)

    "Despite numerous setbacks, her unbroken spirit inspired everyone around her."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, tinh thần bất khuất của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbroken

adjective
Lật mặt

Không bị vỡ; nguyên vẹn; còn hoàn hảo.

"The vase remained unbroken despite falling off the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the vase fell, it remained unbroken because it landed on a soft carpet.
Mặc dù chiếc bình rơi, nó vẫn không bị vỡ vì nó rơi xuống một tấm thảm mềm.
Phủ định
Even though he tried to break the record, it remained unbroken despite his best efforts.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng phá kỷ lục, nó vẫn không bị phá vỡ dù anh ấy đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
If I drop this egg, will it remain unbroken, or will it splatter everywhere?
Nếu tôi làm rơi quả trứng này, nó sẽ vẫn còn nguyên vẹn hay nó sẽ vỡ tung tóe?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The champion's spirit remained unbroken despite the intense pressure.
Tinh thần của nhà vô địch vẫn không hề nao núng dù áp lực rất lớn.
Phủ định
Never before had the seal remained unbroken for so long.
Chưa bao giờ trước đây con dấu vẫn còn nguyên vẹn lâu đến như vậy.
Nghi vấn
Under no circumstances should the terms of this agreement be left unbroken.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, các điều khoản của thỏa thuận này không được phép vi phạm.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vase has remained unbroken despite the earthquake.
Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn mặc dù có động đất.
Phủ định
She hasn't broken her promise to visit her grandmother.
Cô ấy đã không thất hứa đến thăm bà.
Nghi vấn
Has the record for the most unbroken championship streak ever been broken?
Kỷ lục về chuỗi vô địch liên tiếp dài nhất đã từng bị phá vỡ chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The window is unbroken after the storm.
Cửa sổ vẫn còn nguyên vẹn sau cơn bão.
Phủ định
The vase is not unbroken; it has a crack.
Cái bình không còn nguyên vẹn; nó có một vết nứt.
Nghi vấn
Is the spirit of the team unbroken?
Tinh thần của đội có còn nguyên vẹn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbroken".

Kỷ lục Bất bại trong Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, cụm từ 'unbroken record' (kỷ lục bất bại/chưa từng bị phá vỡ) mang ý nghĩa to lớn về thành tựu và sự ưu việt. Nó biểu thị sự thống trị tuyệt đối và là mục tiêu mà nhiều vận động viên, đội tuyển khao khát đạt được. Một kỷ lục 'unbroken' thường được tôn vinh và ghi nhớ như một dấu mốc lịch sử.

Sự Liên tục của Truyền thống và Di sản

Khái niệm 'unbroken line' (dòng dõi liên tục) hoặc 'unbroken tradition' (truyền thống không gián đoạn) rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Nó thể hiện sự bảo tồn và kế thừa di sản, giá trị hoặc quyền lực qua các thế hệ mà không bị đứt đoạn. Điều này có thể áp dụng cho các dòng họ hoàng gia, truyền thống nghệ thuật, võ thuật, hoặc các nghi lễ tôn giáo, nơi sự liên tục được xem là yếu tố cốt lõi để duy trì tính xác thực và uy tín.