(Top Banner Ad)
intact
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

intact

UK: /ɪnˈtækt/ • US: /ɪnˈtækt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên vẹn không hề hấn gì toàn vẹn không bị sứt mẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not damaged in any way; complete.

Vietnamese Meaning

Không bị hư hại dưới bất kỳ hình thức nào; nguyên vẹn, hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vase survived the earthquake intact."

    "Chiếc bình đã sống sót sau trận động đất mà không hề bị sứt mẻ."

  • "The soldiers managed to retreat with their equipment intact."

    "Những người lính đã cố gắng rút lui với trang thiết bị còn nguyên vẹn."

  • "Despite the fire, the library's rare books collection remained intact."

    "Mặc dù có hỏa hoạn, bộ sưu tập sách quý hiếm của thư viện vẫn còn nguyên vẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intactness sự nguyên vẹn, trạng thái còn nguyên vẹn, không bị hư hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag-
Latin
tangere
Latin
tactus
Latin
intactus
English
intact

Nguồn gốc 'chưa chạm tới'

Từ 'intact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intactus'. Từ này được tạo thành bằng cách ghép tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') với từ 'tactus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'tangere' (có nghĩa là 'chạm vào'). Do đó, 'intact' ban đầu mang ý nghĩa 'chưa bị chạm tới', ngụ ý điều gì đó vẫn còn nguyên vẹn, không bị động chạm hay hư hại.

Usage Note

Từ "intact" thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể, hệ thống hoặc cấu trúc mà không bị tổn hại, phá vỡ hoặc suy giảm. Nó nhấn mạnh sự toàn vẹn và tính hoàn chỉnh. So với "whole", "intact" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc giữ gìn trạng thái ban đầu sau một sự kiện có khả năng gây hại. Ví dụ, một món đồ cổ 'whole' có thể đã được sửa chữa, nhưng một món đồ 'intact' thì chưa.

Prepositions

remain leave

Khi sử dụng với 'remain', nó nhấn mạnh trạng thái nguyên vẹn sau một sự kiện hoặc thời gian. Ví dụ: 'The building remained intact after the earthquake.' Khi sử dụng với 'leave', nó nhấn mạnh hành động giữ cho cái gì đó nguyên vẹn. Ví dụ: 'They left the forest intact.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intact
  • remain remain intact
    (duy trì nguyên vẹn, vẫn còn nguyên)
  • keep keep something intact
    (giữ cái gì đó nguyên vẹn)
  • leave leave something intact
    (để lại cái gì đó nguyên vẹn, không thay đổi)
  • preserve preserve something intact
    (bảo tồn cái gì đó nguyên vẹn)
  • emerge emerge intact
    (vượt qua (một thử thách, khó khăn) mà vẫn nguyên vẹn, không bị tổn hại)
Adverb + intact
  • largely largely intact
    (phần lớn còn nguyên vẹn)
  • mostly mostly intact
    (hầu hết còn nguyên vẹn)
  • still still intact
    (vẫn còn nguyên vẹn)
  • completely completely intact
    (hoàn toàn nguyên vẹn)

Idioms

  • keep something/someone's reputation/honor intact

    giữ gìn danh tiếng/danh dự của ai đó không bị tổn hại hay ảnh hưởng xấu

    "Despite the fierce competition, he managed to keep his reputation intact."

    (Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, anh ấy vẫn xoay sở để giữ vững danh tiếng của mình.)

  • come out/emerge intact

    vượt qua một tình huống khó khăn, nguy hiểm mà không bị tổn hại (về thể chất, tinh thần, tài chính)

    "After the economic crisis, remarkably, many small businesses emerged intact."

    (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, đáng ngạc nhiên là nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn vượt qua mà không bị tổn hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intact

Tính từ
Lật mặt

Không bị hư hại dưới bất kỳ hình thức nào; nguyên vẹn, hoàn toàn.

"The vase survived the earthquake intact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intact".

Bảo tồn Di sản và Thiên nhiên

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'intact' thường được nhấn mạnh mạnh mẽ trong các nỗ lực bảo tồn. Việc giữ cho các di sản văn hóa, kiến trúc lịch sử, tác phẩm nghệ thuật, hoặc các hệ sinh thái tự nhiên (như rừng nguyên sinh, rạn san hô) 'intact' (nguyên vẹn, không bị xâm phạm hay thay đổi) được coi là vô cùng quan trọng để duy trì giá trị lịch sử, thẩm mỹ, khoa học và sinh thái cho các thế hệ tương lai. Điều này phản ánh sự trân trọng quá khứ và trách nhiệm với môi trường.

Sự Toàn Vẹn Cá Nhân và Tổ Chức

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'intact' còn được dùng để mô tả sự toàn vẹn, không bị suy suyển của các giá trị trừu tượng. Ví dụ, 'integrity intact' (giữ vững sự chính trực), 'honor intact' (giữ gìn danh dự), hoặc 'principles intact' (giữ nguyên các nguyên tắc). Việc một cá nhân hay tổ chức giữ được những giá trị này 'intact' là nền tảng cho sự tin cậy, tôn trọng và uy tín trong xã hội và cộng đồng.