(Top Banner Ad)
uninterrupted
B2
Adjective B2 Tổng quát

uninterrupted

UK: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/ • US: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị gián đoạn liên tục không ngắt quãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not interrupted; continuous.

Vietnamese Meaning

Không bị gián đoạn; liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed an uninterrupted view of the mountains."

    "Chúng tôi đã có một tầm nhìn không bị gián đoạn ra dãy núi."

  • "The meeting continued uninterrupted for two hours."

    "Cuộc họp tiếp tục không bị gián đoạn trong hai giờ."

  • "She worked on the project uninterrupted all day."

    "Cô ấy làm việc cho dự án không bị gián đoạn cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt làm gián đoạn, ngắt lời
Noun interruption sự gián đoạn, sự ngắt quãng
Adjective interruptible có thể bị gián đoạn
Adjective uninterruptible không thể bị gián đoạn, liên tục
Adverb uninterruptedly một cách không gián đoạn, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interrumpere
Old French
interrompre
Middle English
interrupten
Old English
un-
English
uninterrupted

Cội nguồn không gián đoạn

Từ 'uninterrupted' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') kết hợp với từ 'interrupted'. Bản thân 'interrupted' lại có gốc từ tiếng Latin 'interrumpere', ghép từ 'inter-' ('giữa, ở giữa') và 'rumpere' ('phá vỡ'). Vậy, 'interrupted' có nghĩa là 'bị phá vỡ ở giữa' hay 'bị gián đoạn'. Khi thêm 'un-' vào, chúng ta có 'uninterrupted' nghĩa là 'không bị gián đoạn', 'liên tục'.

Usage Note

Từ 'uninterrupted' nhấn mạnh tính liên tục, không bị ngắt quãng của một hành động, sự kiện, hoặc khoảng thời gian nào đó. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự suôn sẻ và trọn vẹn. So sánh với 'continuous', 'uninterrupted' thường ngụ ý một sự gián đoạn tiềm ẩn nhưng đã không xảy ra. Ví dụ, 'uninterrupted sleep' nhấn mạnh việc giấc ngủ không bị phá vỡ, trong khi 'continuous noise' chỉ đơn giản là tiếng ồn liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Uninterrupted + Danh từ
  • sleep uninterrupted sleep
    (giấc ngủ không bị quấy rầy/gián đoạn)
  • view uninterrupted view
    (tầm nhìn không bị che khuất/gián đoạn)
  • flow uninterrupted flow
    (dòng chảy liên tục, không ngừng)
  • power uninterrupted power
    (nguồn điện liên tục, không bị ngắt)
  • service uninterrupted service
    (dịch vụ liên tục, không gián đoạn)
  • period uninterrupted period
    (khoảng thời gian liên tục)
  • stretch uninterrupted stretch of time
    (một khoảng thời gian dài liên tục)
Động từ + uninterrupted
  • enjoy enjoy uninterrupted peace
    (tận hưởng sự bình yên không gián đoạn)
  • provide provide uninterrupted access
    (cung cấp quyền truy cập không gián đoạn)
  • ensure ensure uninterrupted operation
    (đảm bảo hoạt động liên tục)

Idioms

  • uninterrupted power supply (UPS)

    (hệ thống) nguồn điện liên tục dự phòng

    "A UPS is crucial for computers in case of a power outage."

    (Hệ thống UPS rất quan trọng đối với máy tính trong trường hợp mất điện.)

  • uninterrupted view of something

    tầm nhìn không bị che khuất/gián đoạn về cái gì đó

    "The hotel room offered an uninterrupted view of the ocean."

    (Căn phòng khách sạn có tầm nhìn ra biển không bị che khuất.)

  • in uninterrupted succession/sequence

    một cách liên tục không ngừng nghỉ (theo chuỗi/dãy)

    "He won five championships in uninterrupted succession."

    (Anh ấy đã thắng năm chức vô địch một cách liên tục không ngừng nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninterrupted

Adjective
Lật mặt

Không bị gián đoạn; liên tục.

"We enjoyed an uninterrupted view of the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the meeting proceeded uninterrupted allowed us to cover all the key points.
Việc cuộc họp diễn ra không bị gián đoạn cho phép chúng tôi đề cập đến tất cả các điểm chính.
Phủ định
That he didn't experience uninterrupted sleep contributed to his fatigue.
Việc anh ấy không có được giấc ngủ không bị gián đoạn đã góp phần vào sự mệt mỏi của anh ấy.
Nghi vấn
Whether the signal will remain uninterrupted during the broadcast is uncertain.
Liệu tín hiệu có duy trì không bị gián đoạn trong suốt chương trình phát sóng hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which lasted for three hours, provided an uninterrupted opportunity for the team to brainstorm new ideas.
Cuộc họp, kéo dài ba tiếng, đã tạo cơ hội không bị gián đoạn cho cả nhóm để động não các ý tưởng mới.
Phủ định
The project, which required uninterrupted focus, was not something that John could handle with all the distractions at home.
Dự án, đòi hỏi sự tập trung không gián đoạn, không phải là thứ John có thể xử lý với tất cả những xao nhãng ở nhà.
Nghi vấn
Is there a time when the artist, who values uninterrupted creative flow, can work without any disturbances?
Có thời điểm nào mà nghệ sĩ, người coi trọng dòng chảy sáng tạo không bị gián đoạn, có thể làm việc mà không bị xáo trộn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoyed an uninterrupted view of the ocean from her balcony.
Cô ấy tận hưởng một tầm nhìn không bị gián đoạn ra biển từ ban công của mình.
Phủ định
They didn't have an uninterrupted conversation because the children kept interrupting them.
Họ đã không có một cuộc trò chuyện không bị gián đoạn vì bọn trẻ cứ liên tục làm gián đoạn họ.
Nghi vấn
Did you have an uninterrupted sleep last night?
Bạn có một giấc ngủ không bị gián đoạn đêm qua không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had woken up earlier, I would have enjoyed an uninterrupted sunrise.
Nếu tôi thức dậy sớm hơn, tôi đã có thể tận hưởng một bình minh không bị gián đoạn.
Phủ định
If the phone hadn't rung, we wouldn't have had an uninterrupted conversation.
Nếu điện thoại không reo, chúng ta đã không có một cuộc trò chuyện không bị gián đoạn.
Nghi vấn
Would they have finished the project on time if they had worked uninterrupted?
Họ có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu họ làm việc không bị gián đoạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterrupted".

Tầm quan trọng của sự tập trung

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'thời gian không gián đoạn' (uninterrupted time) ngày càng được coi trọng. Nhiều người tin rằng, để đạt năng suất cao và tạo ra những giá trị chất lượng, cần có những khoảng thời gian dài mà không bị tin nhắn, email hay cuộc họp làm phiền. Đây là khái niệm cốt lõi trong phương pháp 'Deep Work' (Làm việc sâu) nhằm tăng cường sự tập trung và sáng tạo.

Giá trị của sự riêng tư và bình yên

Trong xã hội ồn ào và kết nối liên tục ngày nay, việc tìm kiếm 'sự bình yên không gián đoạn' (uninterrupted peace) hay 'không gian riêng tư' là một nhu cầu thiết yếu đối với nhiều người. Đây là lúc họ có thể nghỉ ngơi, suy ngẫm hoặc thực hiện các sở thích cá nhân mà không bị phân tâm, giúp tái tạo năng lượng và cân bằng cuộc sống.