unburnt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not damaged or destroyed by fire; not burned.
Vietnamese Meaning
Không bị hư hại hoặc phá hủy bởi lửa; không bị cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bread came out of the oven unburnt."
"Bánh mì lấy ra khỏi lò không bị cháy."
-
"The unburnt forest floor was covered in leaves."
"Mặt đất rừng không bị cháy được bao phủ bởi lá."
-
"Despite the explosion, some documents remained unburnt."
"Mặc dù có vụ nổ, một số tài liệu vẫn còn nguyên vẹn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unburnt' thường được dùng để mô tả các vật liệu, thức ăn hoặc bề mặt không bị cháy xém hoặc bị ảnh hưởng bởi lửa. Nó nhấn mạnh trạng thái nguyên vẹn, không bị tác động tiêu cực bởi nhiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
partially partially unburnt (chưa cháy hết, cháy một phần)
-
completely completely unburnt (hoàn toàn chưa cháy)
-
wood unburnt wood (gỗ chưa cháy)
-
fuel unburnt fuel (nhiên liệu chưa cháy)
Idioms
-
to get off scot-free (related to 'unburnt' in the sense of avoiding consequences)
thoát tội, thoát khỏi sự trừng phạt
"He committed the crime, but somehow he got off scot-free."
(Anh ta đã phạm tội, nhưng bằng cách nào đó anh ta đã thoát tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unburnt
adjectiveKhông bị hư hại hoặc phá hủy bởi lửa; không bị cháy.
"The bread came out of the oven unburnt."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the firefighters arrive, some of the forest will have remained unburnt. |
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, một phần khu rừng sẽ vẫn còn chưa bị cháy. |
| Phủ định | By next week, the archaeologists won't have classified all the unburnt pottery shards they found. |
Đến tuần tới, các nhà khảo cổ học sẽ vẫn chưa phân loại hết các mảnh gốm chưa cháy mà họ tìm thấy. |
| Nghi vấn | Will any of the documents have remained unburnt after the fire? |
Liệu bất kỳ tài liệu nào sẽ vẫn còn chưa bị cháy sau vụ hỏa hoạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unburnt".
