(Top Banner Ad)
unburnt
B2
adjective B2 Ẩm thực, Mô tả

unburnt

UK: /ʌnˈbɜːnt/ • US: /ʌnˈbɜːrnt/

Nghĩa tiếng Việt

không bị cháy chưa cháy còn nguyên vẹn (sau khi tiếp xúc với lửa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not damaged or destroyed by fire; not burned.

Vietnamese Meaning

Không bị hư hại hoặc phá hủy bởi lửa; không bị cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bread came out of the oven unburnt."

    "Bánh mì lấy ra khỏi lò không bị cháy."

  • "The unburnt forest floor was covered in leaves."

    "Mặt đất rừng không bị cháy được bao phủ bởi lá."

  • "Despite the explosion, some documents remained unburnt."

    "Mặc dù có vụ nổ, một số tài liệu vẫn còn nguyên vẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burn đốt, cháy
Adjective burnt bị cháy, đã cháy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unbærned
English
unburnt

Nguồn gốc của 'unburnt'

Từ 'unburnt' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'burnt' (đã cháy). Cách này thường được sử dụng để tạo ra những từ có nghĩa phủ định trong tiếng Anh. Ví dụ, 'unhappy' (không hạnh phúc), 'untouched' (chưa được chạm vào), và 'unburnt' (chưa cháy) đều tuân theo quy tắc này.

Usage Note

Từ 'unburnt' thường được dùng để mô tả các vật liệu, thức ăn hoặc bề mặt không bị cháy xém hoặc bị ảnh hưởng bởi lửa. Nó nhấn mạnh trạng thái nguyên vẹn, không bị tác động tiêu cực bởi nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unburnt
  • partially partially unburnt
    (chưa cháy hết, cháy một phần)
  • completely completely unburnt
    (hoàn toàn chưa cháy)
Noun + unburnt
  • wood unburnt wood
    (gỗ chưa cháy)
  • fuel unburnt fuel
    (nhiên liệu chưa cháy)

Idioms

  • to get off scot-free (related to 'unburnt' in the sense of avoiding consequences)

    thoát tội, thoát khỏi sự trừng phạt

    "He committed the crime, but somehow he got off scot-free."

    (Anh ta đã phạm tội, nhưng bằng cách nào đó anh ta đã thoát tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unburnt

adjective
Lật mặt

Không bị hư hại hoặc phá hủy bởi lửa; không bị cháy.

"The bread came out of the oven unburnt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrive, some of the forest will have remained unburnt.
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, một phần khu rừng sẽ vẫn còn chưa bị cháy.
Phủ định
By next week, the archaeologists won't have classified all the unburnt pottery shards they found.
Đến tuần tới, các nhà khảo cổ học sẽ vẫn chưa phân loại hết các mảnh gốm chưa cháy mà họ tìm thấy.
Nghi vấn
Will any of the documents have remained unburnt after the fire?
Liệu bất kỳ tài liệu nào sẽ vẫn còn chưa bị cháy sau vụ hỏa hoạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unburnt".

Lễ hội đốt hình nộm

Ở một số nền văn hóa phương Tây, có truyền thống đốt hình nộm trong các lễ hội để tượng trưng cho việc xua đuổi những điều xấu hoặc ăn mừng sự kết thúc của một sự kiện. Việc không đốt hết hình nộm có thể được coi là điềm gở.