charred
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị cháy sém, cháy thành than, bị đen do cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charred remains of the building were still smoking."
"Tàn tích cháy sém của tòa nhà vẫn còn bốc khói."
-
"The chef charred the peppers to bring out their flavor."
"Đầu bếp nướng cháy sém ớt chuông để làm nổi bật hương vị của chúng."
-
"The archaeologist found charred bones at the ancient site."
"Nhà khảo cổ học tìm thấy xương bị cháy sém tại địa điểm cổ đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'charred' thường được dùng để mô tả bề mặt của vật bị đốt cháy một phần, không cháy rụi hoàn toàn. Nó mang sắc thái về sự thay đổi màu sắc và kết cấu do nhiệt độ cao gây ra. So với 'burnt' (cháy), 'charred' thường ám chỉ mức độ cháy nhẹ hơn, tạo ra lớp vỏ ngoài màu đen chứ không phá hủy hoàn toàn cấu trúc bên trong. Ví dụ, 'charred vegetables' (rau củ nướng cháy sém) khác với 'burnt vegetables' (rau củ cháy khét).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely charred (cháy rụi hoàn toàn)
-
badly charred (bị cháy xém nặng)
-
partially charred (bị cháy xém một phần)
-
blackened and charred (cháy đen và cháy thành than)
-
charred remains (tàn tích cháy rụi)
-
charred wood (gỗ cháy thành than)
-
charred ruins (đống đổ nát cháy rụi)
-
charred corpse (thi thể bị cháy đen)
-
charred meat (thịt nướng cháy xém)
-
charred vegetables (rau củ nướng cháy xém)
-
charred toast (bánh mì nướng bị cháy)
-
charred marshmallows (kẹo dẻo nướng bị cháy)
Idioms
-
burned to a charred crisp
Cháy thành than, cháy giòn rụm. Dùng để mô tả thức ăn bị nấu quá lửa hoặc một vật bị lửa thiêu hủy hoàn toàn.
"He left the sausages on the grill for too long and they were burned to a charred crisp."
(Anh ấy để xúc xích trên vỉ nướng quá lâu và chúng đã cháy thành than giòn rụm.)
-
the charred remains of...
Tàn tích cháy rụi của... Một cụm từ dùng để mô tả những gì còn sót lại sau một đám cháy lớn, nhấn mạnh sự hủy diệt.
"Investigators searched through the charred remains of the factory for the cause of the fire."
(Các điều tra viên đã tìm kiếm trong đống tàn tích cháy rụi của nhà máy để tìm nguyên nhân vụ hỏa hoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charred
adjectiveBị cháy sém, cháy thành than, bị đen do cháy.
"The charred remains of the building were still smoking."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you leave the food on the grill for too long, it becomes charred. |
Nếu bạn để thức ăn trên vỉ nướng quá lâu, nó sẽ bị cháy đen. |
| Phủ định | If the fire isn't hot enough, the wood doesn't become charred. |
Nếu lửa không đủ nóng, gỗ sẽ không bị cháy đen. |
| Nghi vấn | If you use a high flame, does the meat get charred quickly? |
Nếu bạn dùng ngọn lửa lớn, thịt có bị cháy đen nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charred".
