unburned
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unburned'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chưa bị đốt; không bị thiêu rụi hoặc hư hại bởi lửa.
Definition (English Meaning)
Not burned; not consumed or damaged by fire.
Ví dụ Thực tế với 'Unburned'
-
"The firefighters were relieved to find a section of the forest that remained unburned."
"Lính cứu hỏa thở phào nhẹ nhõm khi tìm thấy một phần rừng vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị cháy."
-
"The unburned logs were salvaged from the fire site."
"Những khúc gỗ chưa cháy đã được thu hồi từ khu vực hỏa hoạn."
-
"Despite the intense heat, some leaves remained unburned on the tree."
"Mặc dù sức nóng dữ dội, một vài chiếc lá vẫn còn nguyên vẹn trên cây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unburned'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unburned
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unburned'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unburned' thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc khu vực không bị ảnh hưởng bởi lửa, trong khi các khu vực xung quanh có thể đã bị cháy. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của một thứ gì đó sau khi có lửa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unburned'
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The forest had been remaining unburned thanks to the early rainfall.
|
Khu rừng đã giữ được trạng thái không bị cháy nhờ vào cơn mưa đầu mùa. |
| Phủ định |
The field hadn't been remaining unburned for long before the fire spread.
|
Cánh đồng đã không còn giữ được trạng thái không bị cháy lâu trước khi đám cháy lan rộng. |
| Nghi vấn |
Had the building been remaining unburned due to the fire-resistant materials?
|
Tòa nhà đã giữ được trạng thái không bị cháy có phải là do vật liệu chống cháy? |