(Top Banner Ad)
unbuttoned
B1
Tính từ B1 Quần áo/Thời trang

unbuttoned

UK: /ˌʌnˈbʌtənd/ • US: /ˌʌnˈbʌtənd/

Nghĩa tiếng Việt

không cài nút đã mở nút mở nút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had the button(s) opened.

Vietnamese Meaning

Đã được mở nút; không cài nút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sitting on the sofa with his shirt unbuttoned."

    "Anh ấy đang ngồi trên ghế sofa với chiếc áo sơ mi không cài nút."

  • "His unbuttoned coat flapped in the wind."

    "Chiếc áo khoác không cài nút của anh ấy bay phấp phới trong gió."

  • "She felt uncomfortable with her blouse unbuttoned too low."

    "Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi chiếc áo cánh của mình không cài nút quá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun button cúc áo, nút (áo, quần)
Verb button cài cúc, cài khuy
Verb unbutton tháo cúc, cởi khuy
Adjective buttoned đã cài cúc, đã cài khuy
Noun unbuttoning hành động tháo cúc, sự cởi khuy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo/Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
boton
Middle English
butoun
Old English
un-
English
unbuttoned

Nguồn gốc của 'unbuttoned'

Từ 'unbuttoned' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'đảo ngược hành động'), gốc từ 'button' (nút áo) và hậu tố '-ed' (biến động từ thành tính từ hoặc quá khứ phân từ). 'Button' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'boton', nghĩa là 'nụ hoa' hoặc 'vật lồi ra'. Vì vậy, 'unbuttoned' mang ý nghĩa 'đã được tháo cúc' hoặc 'trong trạng thái không cài cúc', thể hiện sự thư thái, không trang trọng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái của quần áo, đặc biệt là áo sơ mi, áo khoác, hoặc quần. Nhấn mạnh việc các nút đã được tháo ra hoặc không được cài vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unbuttoned
  • leave leave your shirt unbuttoned
    (để áo sơ mi của bạn không cài cúc)
  • wear wear a jacket unbuttoned
    (mặc áo khoác không cài cúc)
  • keep keep the top button unbuttoned
    (để mở cúc áo trên cùng)
Adjective + Noun (using unbuttoned)
  • shirt an unbuttoned shirt
    (một chiếc áo sơ mi chưa cài cúc)
  • collar an unbuttoned collar
    (cổ áo chưa cài cúc)
  • jacket an unbuttoned jacket
    (một chiếc áo khoác chưa cài cúc)
Adverb + unbuttoned
  • casually casually unbuttoned
    (được tháo cúc một cách thoải mái)
  • fully fully unbuttoned
    (được tháo hết cúc)
  • partially partially unbuttoned
    (được tháo cúc một phần)

Idioms

  • To unbutton one's mind/heart

    Cởi mở lòng mình, mở lòng, bộc lộ suy nghĩ/cảm xúc

    "After a few drinks, he began to unbutton his mind about his past."

    (Sau vài ly rượu, anh ấy bắt đầu cởi mở lòng mình về quá khứ.)

  • An unbuttoned look/style

    Phong cách thoải mái, không trang trọng, thư thái (thường liên quan đến cách ăn mặc)

    "He prefers an unbuttoned style, always wearing his shirt open at the collar."

    (Anh ấy thích phong cách thoải mái, luôn mặc áo sơ mi mở cúc cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbuttoned

Tính từ
Lật mặt

Đã được mở nút; không cài nút.

"He was sitting on the sofa with his shirt unbuttoned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His shirt was unbuttoned after the long day.
Áo sơ mi của anh ấy bị cởi cúc sau một ngày dài.
Phủ định
The child's coat wasn't unbuttoned despite the warm weather.
Áo khoác của đứa trẻ không bị cởi cúc dù thời tiết ấm áp.
Nghi vấn
Was her blouse unbuttoned by accident?
Áo cánh của cô ấy có bị cởi cúc do vô tình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shirt is unbuttoned, it feels cooler.
Nếu áo không cài cúc, sẽ cảm thấy mát hơn.
Phủ định
If the shirt is unbuttoned, it doesn't look professional.
Nếu áo không cài cúc, trông không chuyên nghiệp.
Nghi vấn
If the shirt is unbuttoned, does it get dirty easily?
Nếu áo không cài cúc, nó có dễ bị bẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbuttoned".

Biểu tượng của sự thoải mái và thân mật

Trong văn hóa phương Tây, việc tháo cúc áo sơ mi hoặc áo khoác thường tượng trưng cho sự chuyển đổi từ không khí trang trọng sang thoải mái hơn. Đây là một dấu hiệu phổ biến cho thấy một người đang thư giãn, 'xả hơi' sau giờ làm việc hoặc trong môi trường thân mật hơn, ví dụ như ở nhà hoặc khi đi chơi với bạn bè.

Phong cách cá nhân và sự tự tin

Đối với một số người, việc mặc áo sơ mi hoặc áo khoác 'unbuttoned' không chỉ đơn thuần là sự thoải mái mà còn là một lựa chọn phong cách có chủ đích. Nó có thể thể hiện sự tự tin, cá tính và một thái độ 'casual chic' (sang trọng mà vẫn thoải mái), đặc biệt trong các môi trường ít đòi hỏi tính trang trọng hoặc trong ngành sáng tạo.