(Top Banner Ad)
buttoned
B1
tính từ B1 Quần áo, Thời trang

buttoned

UK: /ˈbʌtənd/ • US: /ˈbʌtənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã cài nút cài (nút)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fastened with buttons.

Vietnamese Meaning

Được cài bằng nút, có nút cài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a buttoned shirt."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi đã cài nút."

  • "The jacket was buttoned all the way up."

    "Chiếc áo khoác được cài nút kín hết cỡ."

  • "He quickly buttoned his shirt and rushed out the door."

    "Anh ấy nhanh chóng cài nút áo sơ mi và vội vã ra khỏi cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun button cái cúc, nút bấm
Verb button cài cúc, đóng cúc
Verb unbutton mở cúc, cởi cúc
Noun buttonhole khuyết áo, lỗ cài cúc
Adjective button-down (áo sơ mi) có cúc ở cổ để giữ cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*buttaną
Frankish
*buttan
Old French
boton
Middle English
boton
Modern English
button

Từ Nụ Hoa Đến Chiếc Cúc Áo

Từ 'button' (cúc áo) có gốc từ 'boton' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nụ hoa'. Sự liên tưởng này đến từ hình dạng tròn nhỏ của chiếc cúc, giống như một nụ hoa sắp nở. Thú vị hơn, 'boton' lại liên quan đến động từ 'bouter', nghĩa là 'đẩy', mô tả chính xác hành động ta làm khi cài cúc qua khuyết áo.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quần áo hoặc đồ vật khác có nút cài đã được cài lại. Nhấn mạnh vào trạng thái đã được cài nút, trái ngược với trạng thái mở hoặc không cài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + buttoned
  • tightly buttoned
    (cài cúc chặt; (nghĩa bóng) kín đáo, dè dặt)
  • neatly buttoned
    (cài cúc gọn gàng, ngay ngắn)
  • fully buttoned
    (đã cài hết cúc (thường là đến cúc trên cùng))
buttoned + Preposition
  • buttoned up
    (được cài cúc kín (thường là đến cổ))
  • buttoned to the neck/chin
    (được cài cúc lên tận cổ/cằm)

Idioms

  • to be buttoned up

    Kín miệng, dè dặt, không cởi mở.

    "He's very buttoned up; it's hard to know what he's really thinking."

    (Anh ấy rất kín tiếng; thật khó để biết anh ấy thực sự đang nghĩ gì.)

  • a buttoned-down mind

    Một tư duy bảo thủ, rập khuôn, thiếu sáng tạo.

    "To succeed in a creative industry, you can't have a buttoned-down mind."

    (Để thành công trong ngành công nghiệp sáng tạo, bạn không thể có một tư duy rập khuôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buttoned

tính từ
Lật mặt

Được cài bằng nút, có nút cài.

"He wore a buttoned shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttoned".

Cài Cúc và Sự Trang Trọng

Trong văn hóa phương Tây, một chiếc áo sơ mi được cài cúc ngay ngắn, đặc biệt là cài đến cúc trên cùng ('buttoned up to the top'), thường gắn liền với sự trang trọng, chuyên nghiệp và đôi khi là sự bảo thủ. Hình ảnh này cũng là nguồn gốc của thành ngữ 'buttoned-up', chỉ một người dè dặt, kín đáo.

Quy Tắc Cúc Áo Nam và Nữ

Có một quy tắc ngầm thú vị trong ngành may mặc: cúc áo của nam giới thường ở bên phải, trong khi của phụ nữ ở bên trái. Giả thuyết phổ biến cho rằng điều này bắt nguồn từ thời xưa, khi đàn ông quý tộc tự mặc quần áo (thuận cho người thuận tay phải), còn phụ nữ quý tộc lại được người hầu gái mặc cho (người hầu đứng đối diện sẽ dễ cài cúc bên trái của chủ nhân hơn).