uncanny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strange or mysterious, especially in an unsettling way.
Vietnamese Meaning
Kỳ lạ hoặc bí ẩn, đặc biệt theo một cách gây khó chịu hoặc bất an.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had an uncanny resemblance to my mother."
"Cô ấy có một sự giống nhau kỳ lạ với mẹ tôi."
-
"The silence in the house was uncanny."
"Sự im lặng trong ngôi nhà thật kỳ lạ."
-
"He had an uncanny ability to predict the future."
"Anh ta có một khả năng kỳ lạ để tiên đoán tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | canny | khôn ngoan, thận trọng, sắc sảo |
| Adverb | cannily | một cách khôn ngoan, thận trọng |
| Noun | canniness | sự khôn ngoan, thận trọng |
| Adverb | uncannily | một cách kỳ lạ, siêu nhiên |
| Noun | uncanniness | sự kỳ lạ, siêu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncanny' thường được dùng để mô tả những điều gì đó vừa quen thuộc vừa xa lạ, gây ra cảm giác rợn người hoặc khó hiểu. Nó khác với 'strange' (lạ) ở chỗ nó gợi ý một sự quen thuộc tiềm ẩn hoặc một sự tương đồng đáng lo ngại. So với 'mysterious' (huyền bí), 'uncanny' nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu về mặt cảm xúc hơn là sự không thể giải thích được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an an uncanny resemblance (một sự giống nhau kỳ lạ/đáng kinh ngạc)
-
an an uncanny ability/knack (một khả năng/năng khiếu kỳ lạ/phi thường)
-
an an uncanny sense of humour (một khiếu hài hước rất đặc biệt/khó hiểu)
-
have have an uncanny feeling (có một cảm giác kỳ lạ/khó tả)
-
possess possess an uncanny memory (sở hữu một trí nhớ siêu phàm/đáng kinh ngạc)
Idioms
-
an uncanny resemblance
sự giống nhau đến kỳ lạ/đáng ngạc nhiên
"She bears an uncanny resemblance to her grandmother."
(Cô ấy có một sự giống nhau kỳ lạ với bà của mình.)
-
an uncanny knack/ability to do something
một tài năng/khả năng kỳ lạ bẩm sinh để làm gì
"He has an uncanny knack for predicting the stock market."
(Anh ấy có một khả năng kỳ lạ trong việc dự đoán thị trường chứng khoán.)
-
an uncanny feeling
một cảm giác kỳ lạ, khó tả
"I had an uncanny feeling that I had been there before."
(Tôi có một cảm giác kỳ lạ rằng tôi đã từng ở đó rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncanny
adjectiveKỳ lạ hoặc bí ẩn, đặc biệt theo một cách gây khó chịu hoặc bất an.
"She had an uncanny resemblance to my mother."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He noticed the uncanny resemblance between the two paintings. |
Anh ấy nhận thấy sự giống nhau kỳ lạ giữa hai bức tranh. |
| Phủ định | Hardly had I entered the room than I noticed the uncannily quiet atmosphere. |
Tôi vừa mới bước vào phòng thì đã nhận thấy bầu không khí yên tĩnh đến lạ thường. |
| Nghi vấn | Should you experience any uncanny feelings, please report them immediately. |
Nếu bạn có bất kỳ cảm giác kỳ lạ nào, vui lòng báo cáo ngay lập tức. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The silence in the old house was uncanny. |
Sự im lặng trong ngôi nhà cổ thật kỳ lạ. |
| Phủ định | He didn't understand the uncanny feeling he had. |
Anh ấy đã không hiểu được cảm giác kỳ lạ mà anh ấy đã có. |
| Nghi vấn | Did she act so uncannily yesterday? |
Hôm qua cô ấy có hành động kỳ lạ đến vậy không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had an uncanny feeling about this house ever since she first saw it. |
Cô ấy đã có một cảm giác kỳ lạ về ngôi nhà này kể từ khi cô ấy nhìn thấy nó lần đầu tiên. |
| Phủ định | I haven't seen a coincidence that uncanny in my entire life. |
Tôi chưa từng thấy một sự trùng hợp nào kỳ lạ đến vậy trong cả cuộc đời mình. |
| Nghi vấn | Has he ever experienced something so uncannily similar to his dream? |
Anh ấy đã bao giờ trải nghiệm điều gì đó giống một cách kỳ lạ với giấc mơ của anh ấy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncanny".
