(Top Banner Ad)
uncanny
C1
adjective C1 Tâm lý học, Văn học, thường dùng trong bối cảnh huyền bí hoặc siêu nhiên

uncanny

UK: /ʌnˈkæni/ • US: /ʌnˈkæni/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ lạ huyền bí gây bất an rợn người kỳ quái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strange or mysterious, especially in an unsettling way.

Vietnamese Meaning

Kỳ lạ hoặc bí ẩn, đặc biệt theo một cách gây khó chịu hoặc bất an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an uncanny resemblance to my mother."

    "Cô ấy có một sự giống nhau kỳ lạ với mẹ tôi."

  • "The silence in the house was uncanny."

    "Sự im lặng trong ngôi nhà thật kỳ lạ."

  • "He had an uncanny ability to predict the future."

    "Anh ta có một khả năng kỳ lạ để tiên đoán tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective canny khôn ngoan, thận trọng, sắc sảo
Adverb cannily một cách khôn ngoan, thận trọng
Noun canniness sự khôn ngoan, thận trọng
Adverb uncannily một cách kỳ lạ, siêu nhiên
Noun uncanniness sự kỳ lạ, siêu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, thường dùng trong bối cảnh huyền bí hoặc siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cunnan
Scots/Northern English
canny
English
uncanny

Nguồn Gốc Kỳ Lạ của 'Uncanny'

Từ 'uncanny' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' và tính từ 'canny'. 'Canny' trong tiếng Scots và tiếng Anh miền Bắc có nghĩa là 'khôn ngoan, thận trọng, sắc sảo' hoặc 'có khả năng'. Do đó, 'uncanny' ban đầu mang nghĩa 'không khôn ngoan' hoặc 'không thể hiểu được bằng lý trí thông thường', sau đó phát triển thành nghĩa 'kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên' – những điều nằm ngoài tầm hiểu biết hoặc kiểm soát của con người.

Usage Note

Từ 'uncanny' thường được dùng để mô tả những điều gì đó vừa quen thuộc vừa xa lạ, gây ra cảm giác rợn người hoặc khó hiểu. Nó khác với 'strange' (lạ) ở chỗ nó gợi ý một sự quen thuộc tiềm ẩn hoặc một sự tương đồng đáng lo ngại. So với 'mysterious' (huyền bí), 'uncanny' nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu về mặt cảm xúc hơn là sự không thể giải thích được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncanny
  • an an uncanny resemblance
    (một sự giống nhau kỳ lạ/đáng kinh ngạc)
  • an an uncanny ability/knack
    (một khả năng/năng khiếu kỳ lạ/phi thường)
  • an an uncanny sense of humour
    (một khiếu hài hước rất đặc biệt/khó hiểu)
Verb + uncanny
  • have have an uncanny feeling
    (có một cảm giác kỳ lạ/khó tả)
  • possess possess an uncanny memory
    (sở hữu một trí nhớ siêu phàm/đáng kinh ngạc)

Idioms

  • an uncanny resemblance

    sự giống nhau đến kỳ lạ/đáng ngạc nhiên

    "She bears an uncanny resemblance to her grandmother."

    (Cô ấy có một sự giống nhau kỳ lạ với bà của mình.)

  • an uncanny knack/ability to do something

    một tài năng/khả năng kỳ lạ bẩm sinh để làm gì

    "He has an uncanny knack for predicting the stock market."

    (Anh ấy có một khả năng kỳ lạ trong việc dự đoán thị trường chứng khoán.)

  • an uncanny feeling

    một cảm giác kỳ lạ, khó tả

    "I had an uncanny feeling that I had been there before."

    (Tôi có một cảm giác kỳ lạ rằng tôi đã từng ở đó rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncanny

adjective
Lật mặt

Kỳ lạ hoặc bí ẩn, đặc biệt theo một cách gây khó chịu hoặc bất an.

"She had an uncanny resemblance to my mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He noticed the uncanny resemblance between the two paintings.
Anh ấy nhận thấy sự giống nhau kỳ lạ giữa hai bức tranh.
Phủ định
Hardly had I entered the room than I noticed the uncannily quiet atmosphere.
Tôi vừa mới bước vào phòng thì đã nhận thấy bầu không khí yên tĩnh đến lạ thường.
Nghi vấn
Should you experience any uncanny feelings, please report them immediately.
Nếu bạn có bất kỳ cảm giác kỳ lạ nào, vui lòng báo cáo ngay lập tức.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The silence in the old house was uncanny.
Sự im lặng trong ngôi nhà cổ thật kỳ lạ.
Phủ định
He didn't understand the uncanny feeling he had.
Anh ấy đã không hiểu được cảm giác kỳ lạ mà anh ấy đã có.
Nghi vấn
Did she act so uncannily yesterday?
Hôm qua cô ấy có hành động kỳ lạ đến vậy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had an uncanny feeling about this house ever since she first saw it.
Cô ấy đã có một cảm giác kỳ lạ về ngôi nhà này kể từ khi cô ấy nhìn thấy nó lần đầu tiên.
Phủ định
I haven't seen a coincidence that uncanny in my entire life.
Tôi chưa từng thấy một sự trùng hợp nào kỳ lạ đến vậy trong cả cuộc đời mình.
Nghi vấn
Has he ever experienced something so uncannily similar to his dream?
Anh ấy đã bao giờ trải nghiệm điều gì đó giống một cách kỳ lạ với giấc mơ của anh ấy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncanny".

Khái niệm 'Uncanny' trong Tâm lý học Freud

Trong lĩnh vực tâm lý học, nhà phân tâm học Sigmund Freud đã phát triển khái niệm 'The Uncanny' (từ 'Das Unheimliche' trong tiếng Đức). Khái niệm này đề cập đến một loại cảm giác kỳ lạ và đáng sợ nảy sinh khi những thứ vốn quen thuộc bỗng trở nên xa lạ, bí ẩn hoặc mang tính đe dọa. Điều này thường xuất hiện khi chúng ta đối diện với những vật thể giống con người nhưng không hoàn toàn là người (như búp bê, robot), hoặc những sự trùng hợp ngẫu nhiên đến mức khó tin, gây ra sự khó chịu và sợ hãi vì chúng gợi lại những nỗi sợ hãi nguyên thủy bị kìm nén trong tiềm thức.