(Top Banner Ad)
uncertain
B2
Adjective B2 Chung

uncertain

UK: /ʌnˈsɜːtn/ • US: /ʌnˈsɜːrtn/

Nghĩa tiếng Việt

không chắc chắn bấp bênh mơ hồ thiếu tự tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be relied on; not known or definite.

Vietnamese Meaning

Không chắc chắn, không rõ ràng, không đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The future of the company is uncertain."

    "Tương lai của công ty là không chắc chắn."

  • "The weather forecast is uncertain."

    "Dự báo thời tiết không chắc chắn."

  • "I'm uncertain whether to accept the job offer."

    "Tôi không chắc chắn có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uncertainty Sự không chắc chắn, sự bấp bênh
Adjective certain Chắc chắn, xác định, đáng tin cậy
Noun certainty Sự chắc chắn, điều chắc chắn
Adverb certainly Chắc chắn rồi, tất nhiên
Verb ascertain Xác định, tìm hiểu chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kr̥-
Latin
cernere
Latin
certus
Old French
certain
Middle English
certein
English
certain
PIE
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
English
un-
English
un- + certain

Gốc từ 'certain'

Từ 'certain' trong tiếng Anh, là gốc của 'uncertain', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'certus' có nghĩa là 'đã được quyết định, chắc chắn'. Từ 'certus' lại xuất phát từ động từ 'cernere', mang ý nghĩa 'sàng lọc, phân loại, quyết định'. Vì vậy, 'certain' ban đầu ám chỉ điều gì đó đã được 'sàng lọc' kỹ lưỡng và trở nên 'rõ ràng, chắc chắn'.

Sự hình thành 'uncertain'

Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') vào 'certain' (chắc chắn), chúng ta có 'uncertain'. Tiền tố 'un-' này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ. Do đó, 'uncertain' được hình thành để mô tả trạng thái 'không chắc chắn', 'không rõ ràng' hoặc 'không đáng tin cậy' về một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'uncertain' thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu chắc chắn về một điều gì đó trong tương lai, hoặc sự không rõ ràng về thông tin hay kết quả. Nó khác với 'doubtful' ở chỗ 'doubtful' nghiêng về sự hoài nghi, còn 'uncertain' chỉ đơn thuần là không có sự đảm bảo chắc chắn. So với 'unsure', 'uncertain' mang sắc thái trang trọng và mức độ không chắc chắn cao hơn.

Prepositions

about of

'Uncertain about' dùng để diễn tả sự không chắc chắn về một chủ đề, vấn đề cụ thể. 'Uncertain of' thường đi kèm với một danh từ chỉ sự kiện hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncertain
  • extremely extremely uncertain
    (cực kỳ không chắc chắn)
  • highly highly uncertain
    (rất không chắc chắn)
  • somewhat somewhat uncertain
    (hơi không chắc chắn)
  • deeply deeply uncertain
    (vô cùng không chắc chắn (thường về cảm xúc))
Verb + uncertain
  • feel feel uncertain
    (cảm thấy không chắc chắn)
  • remain remain uncertain
    (vẫn không chắc chắn)
  • seem seem uncertain
    (có vẻ không chắc chắn)
Uncertain + Noun
  • future uncertain future
    (tương lai bất định/không chắc chắn)
  • outcome uncertain outcome
    (kết quả không rõ ràng/chưa biết)
  • times uncertain times
    (thời kỳ bất ổn/không chắc chắn)
Uncertain + Preposition
  • about uncertain about
    (không chắc chắn về cái gì đó)
  • of uncertain of
    (không chắc chắn về điều gì đó)

Idioms

  • in no uncertain terms

    một cách rõ ràng, dứt khoát, không úp mở

    "He told them in no uncertain terms that their proposal was unacceptable."

    (Anh ấy đã nói rõ ràng với họ rằng đề xuất của họ không thể chấp nhận được.)

  • an uncertain future

    một tương lai không chắc chắn, bấp bênh

    "Many graduates are facing an uncertain future in the current job market."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp đang đối mặt với một tương lai bấp bênh trên thị trường việc làm hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncertain

Adjective
Lật mặt

Không chắc chắn, không rõ ràng, không đáng tin cậy.

"The future of the company is uncertain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were uncertain about my future, I would consider exploring different career paths.
Nếu tôi không chắc chắn về tương lai của mình, tôi sẽ cân nhắc khám phá các con đường sự nghiệp khác nhau.
Phủ định
If she didn't feel uncertain about her decision, she wouldn't hesitate to tell him.
Nếu cô ấy không cảm thấy không chắc chắn về quyết định của mình, cô ấy sẽ không ngần ngại nói với anh ấy.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you weren't so uncertain about the project's outcome?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn không nếu bạn không quá không chắc chắn về kết quả của dự án?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is uncertain about her future.
Cô ấy không chắc chắn về tương lai của mình.
Phủ định
He is not uncertain about his decision.
Anh ấy không hề không chắc chắn về quyết định của mình.
Nghi vấn
Are you uncertain if you want to go?
Bạn có không chắc chắn liệu bạn có muốn đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncertain".

Khao khát sự chắc chắn của con người

Con người thường có xu hướng bẩm sinh là tìm kiếm sự chắc chắn và ổn định trong cuộc sống. Sự không chắc chắn (uncertainty) có thể gây ra lo lắng, căng thẳng và sợ hãi, đặc biệt khi đối mặt với các quyết định quan trọng về công việc, tài chính, sức khỏe hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Chấp nhận sự không chắc chắn

Trong triết học hiện đại và tâm lý học, 'chấp nhận sự không chắc chắn' (embracing uncertainty) được coi là một kỹ năng sống quan trọng. Điều này có nghĩa là học cách đối mặt với những điều không thể đoán trước, linh hoạt thích nghi và tìm thấy sự bình yên ngay cả khi mọi thứ không rõ ràng hoặc nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.