atypically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not typical; unusually; deviating from the norm.
Vietnamese Meaning
Một cách không điển hình; khác thường; lệch khỏi chuẩn mực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease presented atypically in this patient, making diagnosis difficult."
"Bệnh biểu hiện không điển hình ở bệnh nhân này, gây khó khăn cho việc chẩn đoán."
-
"Atypically, he arrived early for the meeting."
"Một cách khác thường, anh ấy đến sớm cho cuộc họp."
-
"The results were atypically low this quarter."
"Kết quả thấp một cách bất thường trong quý này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | atypical | không điển hình, bất thường |
| Noun | atypicality | tính không điển hình, sự bất thường |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'atypically' thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm nào đó xảy ra hoặc tồn tại theo một cách khác với những gì thường thấy hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh sự bất thường và sự khác biệt so với chuẩn mực. So với 'unusually', 'atypically' mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc không tuân theo một khuôn mẫu hoặc quy tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkably remarkably atypically (một cách khác thường đáng kể)
-
uncharacteristically uncharacteristically atypically (một cách không điển hình và khác lạ)
-
behave behave atypically (cư xử một cách khác thường)
-
react react atypically (phản ứng một cách không điển hình)
Idioms
-
atypically quiet
yên lặng một cách khác thường (so với bình thường)
"He was atypically quiet during the meeting."
(Anh ấy yên lặng một cách khác thường trong suốt cuộc họp.)
-
atypically strong
mạnh mẽ một cách khác thường (so với dự kiến)
"The storm was atypically strong for this time of year."
(Cơn bão mạnh một cách khác thường vào thời điểm này trong năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atypically
Trạng từMột cách không điển hình; khác thường; lệch khỏi chuẩn mực.
"The disease presented atypically in this patient, making diagnosis difficult."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He behaved atypically at the party, staying quiet and reserved. |
Anh ấy cư xử khác thường tại bữa tiệc, giữ im lặng và dè dặt. |
| Phủ định | She didn't atypically enjoy the concert, finding it quite average. |
Cô ấy không thích buổi hòa nhạc một cách khác thường, cảm thấy nó khá bình thường. |
| Nghi vấn | Did the project go atypically smoothly, surprising everyone involved? |
Dự án có diễn ra suôn sẻ một cách khác thường không, khiến mọi người liên quan đều ngạc nhiên? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He behaved atypically at the party. |
Anh ấy cư xử một cách khác thường tại bữa tiệc. |
| Phủ định | Doesn't she atypically enjoy spicy food? |
Cô ấy không thích đồ ăn cay một cách khác thường sao? |
| Nghi vấn | Did the stock market behave atypically yesterday? |
Thị trường chứng khoán có hoạt động khác thường vào ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atypically".
