(Top Banner Ad)
atypically
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

atypically

UK: /eɪˈtɪpɪkli/ • US: /eɪˈtɪpɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không điển hình khác thường bất thường lệch chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not typical; unusually; deviating from the norm.

Vietnamese Meaning

Một cách không điển hình; khác thường; lệch khỏi chuẩn mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease presented atypically in this patient, making diagnosis difficult."

    "Bệnh biểu hiện không điển hình ở bệnh nhân này, gây khó khăn cho việc chẩn đoán."

  • "Atypically, he arrived early for the meeting."

    "Một cách khác thường, anh ấy đến sớm cho cuộc họp."

  • "The results were atypically low this quarter."

    "Kết quả thấp một cách bất thường trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective atypical không điển hình, bất thường
Noun atypicality tính không điển hình, sự bất thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
atypical
English
atypically

Nguồn gốc của 'atypically'

Từ 'atypically' xuất phát từ 'atypical', có nghĩa là 'không điển hình'. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành một trạng từ, diễn tả cách thức một hành động diễn ra một cách không điển hình. Điều này cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển để diễn tả những sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Usage Note

Trạng từ 'atypically' thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm nào đó xảy ra hoặc tồn tại theo một cách khác với những gì thường thấy hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh sự bất thường và sự khác biệt so với chuẩn mực. So với 'unusually', 'atypically' mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc không tuân theo một khuôn mẫu hoặc quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + atypically
  • remarkably remarkably atypically
    (một cách khác thường đáng kể)
  • uncharacteristically uncharacteristically atypically
    (một cách không điển hình và khác lạ)
Verb + atypically
  • behave behave atypically
    (cư xử một cách khác thường)
  • react react atypically
    (phản ứng một cách không điển hình)

Idioms

  • atypically quiet

    yên lặng một cách khác thường (so với bình thường)

    "He was atypically quiet during the meeting."

    (Anh ấy yên lặng một cách khác thường trong suốt cuộc họp.)

  • atypically strong

    mạnh mẽ một cách khác thường (so với dự kiến)

    "The storm was atypically strong for this time of year."

    (Cơn bão mạnh một cách khác thường vào thời điểm này trong năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atypically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không điển hình; khác thường; lệch khỏi chuẩn mực.

"The disease presented atypically in this patient, making diagnosis difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved atypically at the party, staying quiet and reserved.
Anh ấy cư xử khác thường tại bữa tiệc, giữ im lặng và dè dặt.
Phủ định
She didn't atypically enjoy the concert, finding it quite average.
Cô ấy không thích buổi hòa nhạc một cách khác thường, cảm thấy nó khá bình thường.
Nghi vấn
Did the project go atypically smoothly, surprising everyone involved?
Dự án có diễn ra suôn sẻ một cách khác thường không, khiến mọi người liên quan đều ngạc nhiên?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved atypically at the party.
Anh ấy cư xử một cách khác thường tại bữa tiệc.
Phủ định
Doesn't she atypically enjoy spicy food?
Cô ấy không thích đồ ăn cay một cách khác thường sao?
Nghi vấn
Did the stock market behave atypically yesterday?
Thị trường chứng khoán có hoạt động khác thường vào ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atypically".

Sự chấp nhận những điều khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận và tôn trọng những điều 'không điển hình' (atypical) ngày càng được đề cao. Điều này phản ánh sự đa dạng và mong muốn tạo ra một xã hội bao trùm hơn, nơi mọi người đều có thể thể hiện bản thân một cách tự do mà không sợ bị phán xét.