(Top Banner Ad)
new frontier
C1
Danh từ (Cụm từ cố định) C1 Chính trị, Lịch sử, Khám phá, Kinh doanh

new frontier

UK: /njuː frʌnˈtɪə(r)/ • US: /nuː frʌnˈtɪr/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực mới ranh giới mới miền đất hứa mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new area for intellectual or economic development or exploration.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực mới cho sự phát triển hoặc khám phá về trí tuệ hoặc kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Space exploration is the new frontier for humanity."

    "Khám phá không gian là một lĩnh vực mới cho nhân loại."

  • "The internet opened up a new frontier for business."

    "Internet đã mở ra một lĩnh vực mới cho kinh doanh."

  • "Renewable energy represents the new frontier in sustainable development."

    "Năng lượng tái tạo đại diện cho một lĩnh vực mới trong phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new Mới, chưa từng có
Adverb newly Mới mẻ, gần đây
Verb renew Làm mới, phục hồi
Noun renewal Sự làm mới, sự phục hồi
Noun news Tin tức
Noun newcomer Người mới đến
Noun frontiersman Người tiên phong, người sống ở vùng biên cương
Adjective frontier (e.g. frontier town) Thuộc về biên giới, tiên phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Khám phá, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos (for 'new')
Proto-Germanic
*niwjaz (for 'new')
Old English
nīwe, nēowe (for 'new')
Middle English
newe (for 'new')
Modern English
new
Latin
frons (forehead, front - root for 'frontier')
Old French
frontière (borderland - for 'frontier')
Middle French
frontière (for 'frontier')
Modern English
frontier

Từ Rễ Cổ Xưa của 'New'

Từ 'new' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*newos), mang ý nghĩa 'mới mẻ, trẻ trung, gần đây'. Nó đã phát triển qua các ngôn ngữ Germanic cổ, tiếng Anh cổ (nīwe) và tiếng Anh Trung đại (newe) để trở thành từ 'new' chúng ta biết ngày nay, luôn giữ vững ý nghĩa ban đầu về sự tươi mới và chưa từng có.

Hành Trình của 'Frontier' từ 'Trán'

Từ 'frontier' có gốc Latin từ 'frons', nghĩa là 'trán' hoặc 'phía trước'. Qua tiếng Pháp cổ (frontière), nó phát triển ý nghĩa 'biên giới, vùng đất giới hạn'. Ý tưởng ban đầu là một đường ranh giới hoặc khu vực đối mặt với những gì chưa được khám phá, tương tự như 'mặt trận' hoặc 'phía trước' trong quân sự.

Nguồn Gốc Cụm Từ 'New Frontier'

Cụm từ 'new frontier' trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ Tổng thống Mỹ John F. Kennedy. Trong bài diễn văn nhận đề cử tổng thống năm 1960, ông đã sử dụng 'New Frontier' để mô tả những thách thức và cơ hội mà nước Mỹ phải đối mặt trong tương lai, từ khoa học không gian đến công bằng xã hội. Kể từ đó, nó mang ý nghĩa ẩn dụ về một lĩnh vực mới đầy tiềm năng hoặc thử thách cần khám phá.

Usage Note

Cụm từ "new frontier" thường mang ý nghĩa ẩn dụ về những cơ hội và thách thức mới, thường liên quan đến sự đổi mới, tiến bộ và khám phá những điều chưa biết. Nó gợi lên tinh thần tiên phong và khát vọng chinh phục những đỉnh cao mới. So với các cụm từ như "uncharted territory" (lãnh thổ chưa được khám phá) hoặc "new horizon" (chân trời mới), "new frontier" mang tính chính trị và kinh tế mạnh mẽ hơn, thường gắn liền với các chính sách và dự án quốc gia lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new frontier
  • exciting an exciting new frontier
    (một biên giới mới thú vị/một lĩnh vực mới đầy hứng khởi)
  • digital the digital new frontier
    (biên giới mới kỹ thuật số/lĩnh vực kỹ thuật số mới)
  • scientific a scientific new frontier
    (một biên giới khoa học mới/một lĩnh vực khoa học mới)
  • final the final new frontier
    (biên giới mới cuối cùng (thường ám chỉ không gian))
Verb + new frontier
  • explore explore a new frontier
    (khám phá một biên giới mới/lĩnh vực mới)
  • open up open up a new frontier
    (mở ra một biên giới mới/lĩnh vực mới)
  • push back push back the new frontier
    (đẩy lùi biên giới mới (theo nghĩa mở rộng phạm vi, giới hạn))
  • face face a new frontier
    (đối mặt với một biên giới mới/thách thức mới)

Idioms

  • The New Frontier

    Thuật ngữ do Tổng thống John F. Kennedy sử dụng để mô tả những thách thức và cơ hội mà Hoa Kỳ phải đối mặt trong thập niên 1960, bao gồm các vấn đề trong nước và quốc tế, cũng như khám phá không gian.

    "Kennedy's vision for 'The New Frontier' inspired a generation to pursue excellence and innovation."

    (Tầm nhìn của Kennedy về 'New Frontier' đã truyền cảm hứng cho cả một thế hệ theo đuổi sự xuất sắc và đổi mới.)

  • to push the new frontier

    Đẩy lùi hoặc mở rộng giới hạn của những gì đã biết hoặc có thể, thường trong khoa học, công nghệ hoặc khám phá; tiên phong trong một lĩnh vực mới.

    "Scientists are constantly pushing the new frontier of medical research."

    (Các nhà khoa học không ngừng đẩy lùi biên giới mới của nghiên cứu y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new frontier

Danh từ (Cụm từ cố định)
Lật mặt

Một lĩnh vực mới cho sự phát triển hoặc khám phá về trí tuệ hoặc kinh tế.

"Space exploration is the new frontier for humanity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new frontier".

Tổng thống John F. Kennedy và 'The New Frontier'

Cụm từ 'The New Frontier' được Tổng thống Mỹ John F. Kennedy giới thiệu trong bài diễn văn nhận đề cử của ông vào năm 1960. Nó không chỉ ám chỉ việc khám phá không gian mà còn bao gồm các thách thức trong nước như nghèo đói, bất bình đẳng, và sự cần thiết của đổi mới xã hội. Đây là một lời kêu gọi hành động, thúc đẩy người Mỹ đối mặt với những thách thức chưa từng có và định hình một tương lai tốt đẹp hơn.

Khái Niệm 'Frontier' trong Văn Hóa Mỹ

Trước khi 'new frontier' trở thành một cụm từ ẩn dụ, 'frontier' (biên giới) có ý nghĩa rất cụ thể trong lịch sử Hoa Kỳ: đó là ranh giới giữa nền văn minh đã được định cư và những vùng đất hoang dã chưa được khám phá ở phía Tây. Khái niệm này tượng trưng cho sự mạo hiểm, cơ hội, và quá trình chinh phục tự nhiên. Nó định hình nên tinh thần Mỹ về sự tự lập, đổi mới và không ngừng tiến về phía trước.