new frontier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A new area for intellectual or economic development or exploration.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực mới cho sự phát triển hoặc khám phá về trí tuệ hoặc kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Space exploration is the new frontier for humanity."
"Khám phá không gian là một lĩnh vực mới cho nhân loại."
-
"The internet opened up a new frontier for business."
"Internet đã mở ra một lĩnh vực mới cho kinh doanh."
-
"Renewable energy represents the new frontier in sustainable development."
"Năng lượng tái tạo đại diện cho một lĩnh vực mới trong phát triển bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | Mới, chưa từng có |
| Adverb | newly | Mới mẻ, gần đây |
| Verb | renew | Làm mới, phục hồi |
| Noun | renewal | Sự làm mới, sự phục hồi |
| Noun | news | Tin tức |
| Noun | newcomer | Người mới đến |
| Noun | frontiersman | Người tiên phong, người sống ở vùng biên cương |
| Adjective | frontier (e.g. frontier town) | Thuộc về biên giới, tiên phong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "new frontier" thường mang ý nghĩa ẩn dụ về những cơ hội và thách thức mới, thường liên quan đến sự đổi mới, tiến bộ và khám phá những điều chưa biết. Nó gợi lên tinh thần tiên phong và khát vọng chinh phục những đỉnh cao mới. So với các cụm từ như "uncharted territory" (lãnh thổ chưa được khám phá) hoặc "new horizon" (chân trời mới), "new frontier" mang tính chính trị và kinh tế mạnh mẽ hơn, thường gắn liền với các chính sách và dự án quốc gia lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting an exciting new frontier (một biên giới mới thú vị/một lĩnh vực mới đầy hứng khởi)
-
digital the digital new frontier (biên giới mới kỹ thuật số/lĩnh vực kỹ thuật số mới)
-
scientific a scientific new frontier (một biên giới khoa học mới/một lĩnh vực khoa học mới)
-
final the final new frontier (biên giới mới cuối cùng (thường ám chỉ không gian))
-
explore explore a new frontier (khám phá một biên giới mới/lĩnh vực mới)
-
open up open up a new frontier (mở ra một biên giới mới/lĩnh vực mới)
-
push back push back the new frontier (đẩy lùi biên giới mới (theo nghĩa mở rộng phạm vi, giới hạn))
-
face face a new frontier (đối mặt với một biên giới mới/thách thức mới)
Idioms
-
The New Frontier
Thuật ngữ do Tổng thống John F. Kennedy sử dụng để mô tả những thách thức và cơ hội mà Hoa Kỳ phải đối mặt trong thập niên 1960, bao gồm các vấn đề trong nước và quốc tế, cũng như khám phá không gian.
"Kennedy's vision for 'The New Frontier' inspired a generation to pursue excellence and innovation."
(Tầm nhìn của Kennedy về 'New Frontier' đã truyền cảm hứng cho cả một thế hệ theo đuổi sự xuất sắc và đổi mới.)
-
to push the new frontier
Đẩy lùi hoặc mở rộng giới hạn của những gì đã biết hoặc có thể, thường trong khoa học, công nghệ hoặc khám phá; tiên phong trong một lĩnh vực mới.
"Scientists are constantly pushing the new frontier of medical research."
(Các nhà khoa học không ngừng đẩy lùi biên giới mới của nghiên cứu y học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new frontier
Danh từ (Cụm từ cố định)Một lĩnh vực mới cho sự phát triển hoặc khám phá về trí tuệ hoặc kinh tế.
"Space exploration is the new frontier for humanity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new frontier".
