(Top Banner Ad)
partisanship
C1
Danh từ C1 Chính trị

partisanship

UK: /ˌpɑːtɪˈzænʃɪp/ • US: /ˌpɑːrtɪˈzænʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đảng phái tính đảng phái sự thiên vị đảng phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong support for a particular political party, cause, or person to the extent of being biased or prejudiced.

Vietnamese Meaning

Sự ủng hộ mạnh mẽ cho một đảng phái chính trị, một sự nghiệp hoặc một người cụ thể đến mức thiên vị hoặc định kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The level of partisanship in Congress is making it difficult to pass important legislation."

    "Mức độ đảng phái trong Quốc hội đang gây khó khăn cho việc thông qua các đạo luật quan trọng."

  • "Increased partisanship has made compromise nearly impossible."

    "Sự gia tăng của chủ nghĩa đảng phái đã khiến việc thỏa hiệp gần như không thể."

  • "The media is often accused of fueling partisanship."

    "Giới truyền thông thường bị cáo buộc là đang thúc đẩy chủ nghĩa đảng phái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part
Noun party
Noun partisan
Adjective partisan
Adjective impartial
Adjective nonpartisan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pere-
Latin
pars, partis
Italian
partigiano
French
partisan
English
partisan
English
partisanship

Nguồn Gốc Của 'Partisanship'

Từ 'partisanship' ra đời vào đầu thế kỷ 19 trong tiếng Anh, được ghép từ 'partisan' và hậu tố '-ship'. Bản thân từ 'partisan' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'partisan' (người ủng hộ một phe phái), rồi từ tiếng Ý 'partigiano' (người thuộc một đảng, một phe). Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở tiếng Latin 'pars, partis' nghĩa là 'một phần, một phe'. Vì vậy, 'partisanship' mang ý nghĩa là sự ủng hộ mạnh mẽ, đôi khi mù quáng, cho một nhóm hay phe phái cụ thể, thường dẫn đến sự thiên vị và chia rẽ.

Usage Note

Partisanship thể hiện sự trung thành mù quáng, thường dẫn đến việc bỏ qua hoặc bác bỏ các quan điểm đối lập. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khách quan và công bằng. Cần phân biệt với 'objectivity' (tính khách quan) và 'neutrality' (tính trung lập).

Prepositions

in of

'Partisanship in': chỉ sự thiên vị trong một lĩnh vực cụ thể. 'Partisanship of': đề cập đến lòng trung thành của một người hoặc một nhóm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partisanship
  • fierce fierce partisanship
    (tính bè phái gay gắt)
  • intense intense partisanship
    (tính bè phái mãnh liệt)
  • bitter bitter partisanship
    (sự bè phái cay đắng, gay gắt)
  • rampant rampant partisanship
    (tính bè phái tràn lan)
  • excessive excessive partisanship
    (tính bè phái quá mức)
  • growing growing partisanship
    (tính bè phái ngày càng tăng)
Verb + partisanship
  • overcome overcome partisanship
    (vượt qua tính bè phái)
  • bridge bridge partisanship
    (thu hẹp khoảng cách bè phái)
  • rise above rise above partisanship
    (vượt lên trên tính bè phái)
  • fuel fuel partisanship
    (châm ngòi/thúc đẩy tính bè phái)
  • foster foster partisanship
    (nuôi dưỡng/khuyến khích tính bè phái)
  • reduce reduce partisanship
    (giảm thiểu tính bè phái)
  • exacerbate exacerbate partisanship
    (làm trầm trọng thêm tính bè phái)
Noun Phrases with partisanship
  • the spirit of the spirit of partisanship
    (tinh thần bè phái)
  • the level of the level of partisanship
    (mức độ bè phái)
  • the degree of the degree of partisanship
    (mức độ bè phái)

Idioms

  • fanning the flames of partisanship

    đổ thêm dầu vào lửa cho tính bè phái

    "Politicians often accuse their opponents of fanning the flames of partisanship instead of seeking common ground."

    (Các chính trị gia thường buộc tội đối thủ đổ thêm dầu vào lửa cho tính bè phái thay vì tìm kiếm điểm chung.)

  • a spirit of partisanship

    tinh thần bè phái

    "The debate was marked by a bitter spirit of partisanship."

    (Cuộc tranh luận bị đánh dấu bởi một tinh thần bè phái gay gắt.)

  • rise above partisanship

    vượt lên trên tính bè phái

    "Leaders are urged to rise above partisanship for the good of the nation."

    (Các nhà lãnh đạo được kêu gọi vượt lên trên tính bè phái vì lợi ích quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partisanship

Danh từ
Lật mặt

Sự ủng hộ mạnh mẽ cho một đảng phái chính trị, một sự nghiệp hoặc một người cụ thể đến mức thiên vị hoặc định kiến.

"The level of partisanship in Congress is making it difficult to pass important legislation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partisanship".

Partisanship và Bế Tắc Chính Trị

Trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'partisanship' (tính đảng phái) thường liên quan đến sự chia rẽ sâu sắc giữa các đảng phái chính trị lớn. Điều này có thể dẫn đến 'gridlock' (bế tắc), khi các bên không thể đạt được thỏa hiệp để thông qua luật hoặc giải quyết các vấn đề quốc gia, gây trì trệ cho hoạt động của chính phủ.

Ảnh Hưởng của Partisanship lên Xã Hội

Tính đảng phái không chỉ giới hạn trong nghị trường mà còn lan rộng ra xã hội, ảnh hưởng đến cách người dân nhìn nhận thông tin, tin tức và thậm chí là mối quan hệ cá nhân. Nó có thể làm suy yếu lòng tin vào các thể chế và cản trở sự hợp tác xã hội, tạo ra một môi trường đối đầu và thiếu khoan dung.