(Top Banner Ad)
unclothed
B2
adjective B2 Tổng quát

unclothed

UK: /ʌnˈkləʊðd/ • US: /ʌnˈkloʊðd/

Nghĩa tiếng Việt

trần truồng không mặc quần áo khỏa thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without clothes on; naked.

Vietnamese Meaning

Không mặc quần áo; trần truồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist painted the model unclothed."

    "Họa sĩ đã vẽ người mẫu trong trạng thái không mặc quần áo."

  • "He found her unclothed by the pool."

    "Anh ta thấy cô ấy không mặc quần áo bên hồ bơi."

  • "The baby was unclothed for his bath."

    "Em bé đã được cởi quần áo để tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clothe mặc quần áo, che phủ (bằng quần áo)
Noun clothes quần áo
Noun clothing y phục, quần áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unclothed
English
clothed
Old English
claþian
Proto-Germanic
*klaiþaną

Từ 'unclothed' đến 'quần áo'

Từ 'unclothed' bắt nguồn từ việc 'cởi bỏ' quần áo. Tổ tiên người Germanic cổ đại đã sử dụng từ *klaiþaną để chỉ việc mặc quần áo. Theo thời gian, từ này phát triển thành 'clothe' trong tiếng Anh, và thêm tiền tố 'un-' để tạo thành 'unclothed', mang ý nghĩa ngược lại – không mặc quần áo.

Usage Note

Từ 'unclothed' trang trọng hơn so với 'naked' và thường được sử dụng để tránh gây phản cảm. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. So với 'nude', 'unclothed' nhấn mạnh trạng thái không mặc quần áo hơn là khía cạnh nghệ thuật hoặc thẩm mỹ như 'nude'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unclothed
  • completely completely unclothed
    (hoàn toàn không mặc quần áo)
  • almost almost unclothed
    (gần như không mặc quần áo)
Verb + unclothed
  • find find someone unclothed
    (bắt gặp ai đó không mặc quần áo)
  • appear appear unclothed
    (xuất hiện trong tình trạng không mặc quần áo)

Idioms

  • unclothed truth

    sự thật trần trụi

    "He presented the unclothed truth about the company's financial situation."

    (Anh ta đã trình bày sự thật trần trụi về tình hình tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclothed

adjective
Lật mặt

Không mặc quần áo; trần truồng.

"The artist painted the model unclothed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt extremely vulnerable after she had been found unclothed in the forest.
Cô ấy đã cảm thấy vô cùng dễ bị tổn thương sau khi bị phát hiện không mảnh vải che thân trong rừng.
Phủ định
They hadn't seen him unclothed before that incident.
Họ chưa từng thấy anh ta không mặc quần áo trước sự cố đó.
Nghi vấn
Had he ever been unclothed in public before?
Trước đây anh ta đã bao giờ ở trần truồng trước công chúng chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often unclothed when he wakes up.
Anh ấy thường không mặc quần áo khi thức dậy.
Phủ định
She is not unclothed at the party.
Cô ấy không phải là người không mặc quần áo tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Is the baby unclothed?
Em bé có đang không mặc quần áo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclothed".

Khỏa thân trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật phương Tây, hình ảnh khỏa thân (nude) thường được sử dụng để thể hiện vẻ đẹp, sự thuần khiết và các giá trị thẩm mỹ khác. Tuy nhiên, cách hiểu và đánh giá về sự khỏa thân có thể khác nhau tùy theo thời đại và nền văn hóa.