(Top Banner Ad)
naked
B2
Adjective B2 General Vocabulary

naked

UK: /ˈneɪkɪd/ • US: /ˈneɪkɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trần truồng khỏa thân trần trụi không che đậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without clothes on.

Vietnamese Meaning

Không mặc quần áo; trần truồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was lying naked on the bed."

    "Em bé đang nằm trần truồng trên giường."

  • "He felt naked without his glasses."

    "Anh ấy cảm thấy trần trụi khi không có kính."

  • "The naked truth is often hard to accept."

    "Sự thật trần trụi thường khó chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nakedness sự trần truồng, sự khỏa thân
Adverb nakedly một cách trần trụi, rõ ràng không che giấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nogʷ-
Proto-Germanic
*nakwudaz
Old English
nacod
Middle English
naked
Modern English
naked

Hành trình từ 'trần trụi'

Từ 'naked' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *nogʷ-, có nghĩa là 'trần trụi' hoặc 'không mặc gì'. Qua tiếng Đức nguyên thủy thành *nakwudaz, rồi tiếng Anh cổ là 'nacod', từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về sự không che đậy, không có quần áo suốt hàng ngàn năm. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách các từ có thể duy trì cốt lõi ý nghĩa của chúng qua nhiều thế kỷ và sự biến đổi ngôn ngữ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái không mặc quần áo của người hoặc động vật. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trần trụi, không che đậy (ví dụ: 'the naked truth'). Khác với 'nude', 'naked' thường mang nghĩa khách quan, đơn thuần mô tả sự thật, còn 'nude' có thể mang tính nghệ thuật hoặc khiêu gợi hơn.
Nghĩa bóng, dùng để chỉ sự thiếu hụt, không được bảo vệ, che chở. Ví dụ: 'naked wires' (dây điện trần), 'naked eye' (mắt thường). Sự khác biệt với các từ như 'bare' là 'naked' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt hoàn toàn lớp che phủ thông thường, trong khi 'bare' có thể chỉ đơn giản là trơ trụi.

Prepositions

to with

'Naked to' thường dùng để diễn tả sự dễ bị tổn thương hoặc không được bảo vệ trước một điều gì đó. 'Naked with' (hiếm gặp) có thể dùng để nhấn mạnh việc không mặc gì ngoài một vật cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naked
  • stark stark naked
    (trần truồng hoàn toàn, không mảnh vải che thân)
  • completely completely naked
    (hoàn toàn trần truồng)
  • stone stone naked
    (trần như nhộng (thường dùng trong văn nói, mang tính nhấn mạnh))
Verb + naked
  • strip strip naked
    (cởi bỏ quần áo hoàn toàn)
  • be be naked
    (trần truồng, không mặc quần áo)
Naked + Noun
  • eye the naked eye
    (mắt thường (không dùng kính hiển vi, viễn vọng))
  • truth the naked truth
    (sự thật trần trụi, sự thật hiển nhiên không che đậy)
  • aggression naked aggression
    (sự gây hấn trắng trợn, công khai)
  • ambition naked ambition
    (tham vọng trần trụi, rõ ràng không che giấu)

Idioms

  • the naked eye

    mắt thường (khả năng nhìn thấy mà không cần dụng cụ hỗ trợ như kính lúp, kính hiển vi)

    "Some stars are visible to the naked eye on a clear night."

    (Một số ngôi sao có thể nhìn thấy bằng mắt thường vào một đêm trời quang đãng.)

  • the naked truth

    sự thật trần trụi, sự thật phũ phàng không được che giấu hay làm đẹp

    "He decided to tell them the naked truth about his financial problems."

    (Anh ấy quyết định nói cho họ sự thật trần trụi về những vấn đề tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naked

Adjective
Lật mặt

Không mặc quần áo; trần truồng.

"The baby was lying naked on the bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naked".

Nghệ thuật và sự khỏa thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh khỏa thân (nudity) đã được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật, đặc biệt là hội họa và điêu khắc, từ thời Hy Lạp cổ đại đến Phục hưng và hiện đại. Nó thường tượng trưng cho vẻ đẹp lý tưởng, sự thuần khiết, tính dễ bị tổn thương, hoặc để khám phá hình thái con người. Tuy nhiên, sự chấp nhận và cách thể hiện có thể khác nhau tùy thuộc vào từng thời kỳ và bối cảnh xã hội.

Sự trần trụi và tính dễ bị tổn thương

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'naked' (trần trụi, không mặc quần áo) thường gắn liền với sự dễ bị tổn thương, sự không có gì để che giấu, hoặc thậm chí là sự xấu hổ. Đây là lý do tại sao quần áo thường được xem là một hình thức bảo vệ không chỉ về thể chất mà còn về mặt xã hội và tâm lý, giúp chúng ta che giấu bản thân khỏi thế giới bên ngoài và tạo ra ranh giới cá nhân.