(Top Banner Ad)
unconventional approach
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

unconventional approach

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl əˈprəʊtʃ/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận khác thường phương pháp tiếp cận độc đáo giải pháp không theo lối mòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or strategy that does not conform to traditional or widely accepted practices.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc chiến lược không tuân theo các thông lệ truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an unconventional approach to marketing its new product."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận khác thường để tiếp thị sản phẩm mới của mình."

  • "His unconventional approach to teaching made the subject more engaging for the students."

    "Cách tiếp cận dạy học khác thường của anh ấy đã làm cho môn học trở nên hấp dẫn hơn đối với học sinh."

  • "The artist's unconventional approach to painting resulted in a unique and captivating artwork."

    "Cách tiếp cận hội họa khác thường của nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật độc đáo và quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention sự quy ước, hội nghị, tục lệ
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường, theo tập quán
Adverb unconventionally một cách độc đáo, không theo quy ước
Noun approach cách tiếp cận, sự tiếp cận
Verb approach tiếp cận, đến gần
Adjective approachable dễ gần, dễ tiếp cận
Adjective unapproachable khó gần, không thể tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
convenire
Latin
adprope
Old French
aprochier
English
unconventional approach

Nguồn gốc của 'Unconventional'

Từ 'unconventional' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'không', kết hợp với từ 'convention'. 'Convention' lại bắt nguồn từ động từ 'convenire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cùng đến với nhau' hoặc 'đồng ý'. Vì vậy, 'unconventional' mang ý nghĩa là 'không theo những quy tắc, tiêu chuẩn hay thói quen đã được chấp nhận thông thường'.

Nguồn gốc của 'Approach'

Từ 'approach' (cách tiếp cận) có gốc từ tiếng Latin, là sự kết hợp của 'ad-' (nghĩa là 'tới, hướng về') và 'prope' (nghĩa là 'gần'). Qua tiếng Pháp cổ (Old French) với từ 'aprochier' (nghĩa là 'đến gần'), từ này đã phát triển thành 'approach' trong tiếng Anh, dùng để chỉ một phương pháp hay cách thức giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cách tiếp cận mới mẻ, sáng tạo, hoặc đôi khi là mạo hiểm để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Nó mang ý nghĩa khác biệt so với 'conventional approach' (cách tiếp cận thông thường), nhấn mạnh vào sự độc đáo và tính phá cách.

Prepositions

to in for

'to' được sử dụng khi nói về đối tượng mà cách tiếp cận hướng tới (an unconventional approach to problem-solving). 'in' được dùng khi đề cập đến lĩnh vực mà cách tiếp cận được áp dụng (an unconventional approach in marketing). 'for' được sử dụng khi nói về mục đích của cách tiếp cận (an unconventional approach for achieving results).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unconventional approach
  • adopt adopt an unconventional approach
    (áp dụng một cách tiếp cận độc đáo)
  • take take an unconventional approach
    (thực hiện/áp dụng một cách tiếp cận độc đáo)
  • employ employ an unconventional approach
    (sử dụng một cách tiếp cận độc đáo)
  • pioneer pioneer an unconventional approach
    (đi tiên phong với một cách tiếp cận độc đáo)
  • champion champion an unconventional approach
    (ủng hộ mạnh mẽ một cách tiếp cận độc đáo)
Adjective + unconventional approach
  • bold a bold unconventional approach
    (một cách tiếp cận độc đáo táo bạo)
  • creative a creative unconventional approach
    (một cách tiếp cận độc đáo sáng tạo)
  • radical a radical unconventional approach
    (một cách tiếp cận độc đáo triệt để)
  • innovative an innovative unconventional approach
    (một cách tiếp cận độc đáo đổi mới)
  • fresh a fresh unconventional approach
    (một cách tiếp cận độc đáo mới mẻ)

Idioms

  • take an unconventional approach to something

    áp dụng một cách tiếp cận không theo lối mòn để giải quyết/xử lý một vấn đề gì đó

    "The company decided to take an unconventional approach to marketing, focusing entirely on social media influencers."

    (Công ty đã quyết định áp dụng một cách tiếp cận độc đáo trong tiếp thị, tập trung hoàn toàn vào những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.)

  • embrace an unconventional approach

    chấp nhận và theo đuổi một cách tiếp cận độc đáo, khác biệt

    "Many startups embrace an unconventional approach to office culture, allowing flexible hours and remote work."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp chấp nhận một cách tiếp cận độc đáo đối với văn hóa công sở, cho phép giờ làm việc linh hoạt và làm việc từ xa.)

  • advocate an unconventional approach

    ủng hộ/tuyên truyền một cách tiếp cận không theo truyền thống

    "She's known for her courage to advocate an unconventional approach in education, focusing on experiential learning."

    (Cô ấy được biết đến với lòng dũng cảm khi ủng hộ một cách tiếp cận độc đáo trong giáo dục, tập trung vào học tập trải nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional approach

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp hoặc chiến lược không tuân theo các thông lệ truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.

"The company adopted an unconventional approach to marketing its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had adopted an unconventional approach to marketing last year, they would be reaching a wider audience now.
Nếu công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp thị khác thường vào năm ngoái, họ sẽ tiếp cận được nhiều khán giả hơn bây giờ.
Phủ định
If he weren't so focused on conventional methods, he might have succeeded in his project.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào các phương pháp thông thường, có lẽ anh ấy đã thành công trong dự án của mình.
Nghi vấn
If we had been more open to unconventional solutions, would we be facing this problem today?
Nếu chúng ta cởi mở hơn với các giải pháp khác thường, liệu chúng ta có phải đối mặt với vấn đề này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional approach".

Tinh thần Đổi mới và Sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, việc 'unconventional approach' (cách tiếp cận độc đáo) thường được đánh giá cao như một biểu hiện của tinh thần đổi mới và sáng tạo. Nó được khuyến khích để phá vỡ các khuôn mẫu cũ và tìm ra giải pháp mới hiệu quả hơn, thường gắn liền với sự thành công của các doanh nghiệp khởi nghiệp hay những phát minh mang tính đột phá.

Tôn vinh Sự Khác biệt Cá nhân

Văn hóa phương Tây thường đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự tự thể hiện. Do đó, việc áp dụng một 'unconventional approach' không chỉ được coi là một chiến lược mà còn là biểu hiện của sự độc lập trong tư duy, lòng dũng cảm để đi ngược lại đám đông và tạo ra dấu ấn riêng. Nó thường được nhìn nhận tích cực trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và xã hội, nơi sự độc đáo được coi là một giá trị.