(Top Banner Ad)
disruptive innovation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

disruptive innovation

UK: /dɪsˈrʌptɪv ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /dɪsˈrʌptɪv ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới đột phá sáng tạo đột phá đổi mới mang tính phá vỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An innovation that creates a new market and value network and eventually disrupts an existing market and value network, displacing established market-leading firms, products, and alliances.

Vietnamese Meaning

Một sự đổi mới sáng tạo tạo ra một thị trường và mạng lưới giá trị mới, cuối cùng phá vỡ một thị trường và mạng lưới giá trị hiện có, thay thế các công ty, sản phẩm và liên minh dẫn đầu thị trường đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet was a disruptive innovation that transformed communication and commerce."

    "Internet là một sự đổi mới mang tính đột phá đã thay đổi cách giao tiếp và thương mại."

  • "Netflix is a prime example of disruptive innovation in the entertainment industry."

    "Netflix là một ví dụ điển hình về đổi mới đột phá trong ngành giải trí."

  • "The rise of mobile banking represents a disruptive innovation in the financial sector."

    "Sự trỗi dậy của ngân hàng di động thể hiện một sự đổi mới đột phá trong lĩnh vực tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ
Adjective disruptive gây gián đoạn, đột phá
Verb innovate đổi mới, cải tiến
Noun innovation sự đổi mới, cải tiến
Noun innovator người đổi mới, nhà cải cách
Adjective innovative mang tính đổi mới, sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirumpere (to break apart)
Latin
innovare (to renew, make new)
English (1997)
disruptive innovation (coined by C. Christensen)

Cha đẻ của khái niệm

Khái niệm "đổi mới mang tính đột phá" được nhà kinh tế học người Mỹ Clayton Christensen giới thiệu và phổ biến rộng rãi trong cuốn sách nổi tiếng "The Innovator's Dilemma" (1997). Ông dùng nó để mô tả quá trình một sản phẩm hoặc dịch vụ mới, ban đầu đơn giản và rẻ, dần dần thách thức và thay thế các đối thủ cạnh tranh đã có tên tuổi và phức tạp hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'disruptive innovation' thường bị nhầm lẫn với 'sustaining innovation'. Sustaining innovations cải thiện các sản phẩm hiện có mà không tạo ra thị trường mới. Disruptive innovation khác biệt ở chỗ nó thường bắt đầu bằng cách cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ đơn giản hơn, rẻ hơn, nhắm đến một phân khúc thị trường nhỏ hoặc bị bỏ qua, trước khi dần dần cải thiện và thay thế các sản phẩm hiện có.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- disruptive innovation *of* business models.
- disruptive innovation *in* the healthcare industry.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + disruptive innovation
  • embrace embrace disruptive innovation
    (đón nhận/áp dụng đổi mới mang tính đột phá)
  • foster foster disruptive innovation
    (thúc đẩy đổi mới mang tính đột phá)
  • drive drive disruptive innovation
    (thúc đẩy/tạo ra đổi mới mang tính đột phá)
  • recognize recognize disruptive innovation
    (nhận ra đổi mới mang tính đột phá)
Adjectives + disruptive innovation
  • true true disruptive innovation
    (đổi mới mang tính đột phá thực sự)
  • profound profound disruptive innovation
    (đổi mới mang tính đột phá sâu sắc)
  • technological technological disruptive innovation
    (đổi mới công nghệ mang tính đột phá)
Nouns + disruptive innovation
  • source of a source of disruptive innovation
    (một nguồn đổi mới mang tính đột phá)
  • wave of a wave of disruptive innovation
    (một làn sóng đổi mới mang tính đột phá)

Idioms

  • Embrace disruptive innovation or be left behind.

    Đón nhận đổi mới mang tính đột phá hoặc sẽ bị bỏ lại phía sau.

    "Companies must embrace disruptive innovation or risk losing market share to agile startups."

    (Các công ty phải đón nhận đổi mới mang tính đột phá hoặc có nguy cơ mất thị phần vào tay các startup nhanh nhẹn.)

  • The next big disruptive innovation

    Sự đổi mới mang tính đột phá lớn tiếp theo

    "Everyone is looking for the next big disruptive innovation in AI."

    (Mọi người đang tìm kiếm sự đổi mới mang tính đột phá lớn tiếp theo trong lĩnh vực AI.)

  • Disruptive innovation as a strategy

    Đổi mới mang tính đột phá như một chiến lược

    "Many tech giants adopt disruptive innovation as a core business strategy."

    (Nhiều gã khổng lồ công nghệ áp dụng đổi mới mang tính đột phá như một chiến lược kinh doanh cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disruptive innovation

Danh từ
Lật mặt

Một sự đổi mới sáng tạo tạo ra một thị trường và mạng lưới giá trị mới, cuối cùng phá vỡ một thị trường và mạng lưới giá trị hiện có, thay thế các công ty, sản phẩm và liên minh dẫn đầu thị trường đã được thiết lập.

"The internet was a disruptive innovation that transformed communication and commerce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disruptive innovation".

Khái niệm từ "Thế lưỡng nan của nhà đổi mới"

Khái niệm "đổi mới mang tính đột phá" xuất phát từ cuốn sách nổi tiếng "The Innovator's Dilemma" của Clayton Christensen. Cuốn sách giải thích tại sao những công ty lớn, thành công thường thất bại khi đối mặt với những đổi mới tưởng chừng đơn giản nhưng lại có khả năng thay đổi hoàn toàn thị trường. Nó đã trở thành một tác phẩm kinh điển trong lĩnh vực chiến lược kinh doanh.

Văn hóa Thung lũng Silicon

"Disruptive innovation" là một khái niệm trung tâm trong văn hóa khởi nghiệp và công nghệ của Thung lũng Silicon. Các startup và nhà đầu tư ở đây thường tìm kiếm những ý tưởng có thể "phá vỡ" thị trường hiện có, tạo ra giá trị mới và thay đổi cách chúng ta sống hoặc làm việc.