(Top Banner Ad)
out-of-the-box thinking
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

out-of-the-box thinking

UK: /ˈaʊt əv ðə ˈbɒks ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈaʊt əv ðə ˈbɑːks ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy đột phá tư duy sáng tạo suy nghĩ khác biệt tư duy ngoài chiếc hộp tư duy vượt khuôn khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking about something in a new and original way, often ignoring conventional ideas or rules.

Vietnamese Meaning

Tư duy sáng tạo, tư duy đột phá, suy nghĩ theo một cách mới mẻ và độc đáo, thường bỏ qua những ý tưởng hoặc quy tắc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs out-of-the-box thinking to overcome these challenges."

    "Công ty cần tư duy đột phá để vượt qua những thách thức này."

  • "We encourage our employees to use out-of-the-box thinking when solving problems."

    "Chúng tôi khuyến khích nhân viên sử dụng tư duy đột phá khi giải quyết vấn đề."

  • "Out-of-the-box thinking is crucial for startups to differentiate themselves."

    "Tư duy đột phá là rất quan trọng để các công ty khởi nghiệp tạo sự khác biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective out-of-the-box Độc đáo, sáng tạo, khác thường (thường dùng để mô tả ý tưởng, giải pháp)
Verb phrase think outside the box Suy nghĩ đột phá, thoát khỏi lối mòn, tư duy sáng tạo
Noun phrase an out-of-the-box idea/solution Một ý tưởng/giải pháp độc đáo, sáng tạo, không theo lối cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
out-of-the-box thinking

Nguồn gốc của tư duy 'đột phá'

Cụm từ "out-of-the-box thinking" (hay "thinking outside the box") bắt nguồn từ một câu đố tư duy phổ biến trong thế kỷ 20, thường là câu đố chín chấm (nine-dot puzzle). Câu đố yêu cầu nối chín chấm được sắp xếp thành một hình vuông 3x3 bằng bốn đường thẳng liên tiếp mà không nhấc bút. Để giải được câu đố này, người giải phải vẽ các đường thẳng *ra ngoài* khuôn khổ tưởng tượng của chín chấm, tức là "ra khỏi chiếc hộp". Từ đó, cụm từ này được dùng để chỉ việc suy nghĩ khác biệt, không theo lối mòn để tìm ra giải pháp sáng tạo cho vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ khả năng suy nghĩ vượt ra ngoài những giới hạn hoặc khuôn khổ thông thường, tìm kiếm những giải pháp hoặc ý tưởng không theo lối mòn. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và sáng tạo để khuyến khích việc tìm ra những cách tiếp cận mới và hiệu quả hơn. Khác với 'creative thinking' (tư duy sáng tạo) ở chỗ nhấn mạnh vào việc phá vỡ những quy tắc và giới hạn đã có; khác với 'innovative thinking' (tư duy đổi mới) ở chỗ tập trung vào sự mới lạ và khác biệt hoàn toàn.

Prepositions

in with

'In out-of-the-box thinking': Sử dụng để chỉ sự ứng dụng của tư duy đột phá trong một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể. 'With out-of-the-box thinking': Mô tả một người hoặc tổ chức có khả năng tư duy đột phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out-of-the-box thinking
  • encourage encourage out-of-the-box thinking
    (khuyến khích tư duy đột phá)
  • foster foster out-of-the-box thinking
    (nuôi dưỡng tư duy đột phá)
  • apply apply out-of-the-box thinking
    (áp dụng tư duy đột phá)
  • require require out-of-the-box thinking
    (đòi hỏi tư duy đột phá)
Adjective + out-of-the-box thinking
  • genuine genuine out-of-the-box thinking
    (tư duy đột phá thực sự)
  • true true out-of-the-box thinking
    (tư duy đột phá đích thực)
  • effective effective out-of-the-box thinking
    (tư duy đột phá hiệu quả)

Idioms

  • out-of-the-box thinking

    Tư duy đột phá, tư duy sáng tạo, suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ

    "The company values employees who demonstrate out-of-the-box thinking."

    (Công ty đánh giá cao những nhân viên thể hiện tư duy đột phá.)

  • to encourage out-of-the-box thinking

    Để khuyến khích tư duy đột phá

    "Our manager always encourages out-of-the-box thinking during brainstorming sessions."

    (Quản lý của chúng tôi luôn khuyến khích tư duy đột phá trong các buổi động não.)

  • a need for out-of-the-box thinking

    Nhu cầu về tư duy đột phá

    "There's a great need for out-of-the-box thinking to solve this complex problem."

    (Có một nhu cầu lớn về tư duy đột phá để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-of-the-box thinking

Noun
Lật mặt

Tư duy sáng tạo, tư duy đột phá, suy nghĩ theo một cách mới mẻ và độc đáo, thường bỏ qua những ý tưởng hoặc quy tắc thông thường.

"The company needs out-of-the-box thinking to overcome these challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They value out-of-the-box thinking in their team.
Họ coi trọng tư duy sáng tạo trong đội của họ.
Phủ định
It's not out-of-the-box thinking if everyone agrees with it.
Đó không phải là tư duy sáng tạo nếu mọi người đều đồng ý với nó.
Nghi vấn
Does she encourage out-of-the-box thinking in her classroom?
Cô ấy có khuyến khích tư duy sáng tạo trong lớp học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-the-box thinking".

Văn hóa đổi mới và khởi nghiệp

Tại các nền kinh tế phát triển, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon (Silicon Valley) và trong giới khởi nghiệp, "tư duy đột phá" là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Nó là động lực thúc đẩy sự đổi mới, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mang tính cách mạng, thách thức các mô hình kinh doanh truyền thống và giải quyết vấn đề theo những cách hoàn toàn mới. Khả năng suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ được coi là chìa khóa để đạt được thành công và tạo ra tác động lớn.

Giáo dục và sự sáng tạo

Trong giáo dục hiện đại ở phương Tây, mục tiêu không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là trang bị cho học sinh khả năng tư duy phản biện và sáng tạo. "Tư duy đột phá" được khuyến khích ngay từ nhỏ để giúp trẻ em và thanh thiếu niên phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề một cách độc lập, không bị giới hạn bởi các quy tắc hay phương pháp cũ. Điều này chuẩn bị cho họ một tương lai nơi các vấn đề phức tạp đòi hỏi những giải pháp không theo lối mòn.