(Top Banner Ad)
uncover
B2
Verb B2 General

uncover

UK: /ʌnˈkʌvə/ • US: /ʌnˈkʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá phát hiện vạch trần lật tẩy bỏ lớp che phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove a covering from.

Vietnamese Meaning

Bỏ lớp che phủ; lật mở, khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uncovered the dish to reveal a delicious pie."

    "Cô ấy bỏ lớp đậy khỏi đĩa để lộ ra một chiếc bánh ngon lành."

  • "Archaeologists uncovered ancient artifacts during the excavation."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật được các hiện vật cổ xưa trong quá trình khai quật."

  • "The investigation uncovered evidence of corruption within the company."

    "Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng về tham nhũng trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che đậy, bao phủ
Noun cover lớp che phủ, bìa sách, vỏ bọc
Adjective covered được che phủ, được bảo vệ
Adjective uncovered không được che phủ, bị lộ ra
Noun covering vật che phủ, lớp bọc
Noun uncovering sự làm lộ ra, sự khám phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
covrir
English
uncover

Nguồn gốc từ 'mở' và 'che'

Từ "uncover" là sự kết hợp của tiền tố "un-" (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa "không" hoặc "đảo ngược hành động") và động từ "cover" (bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "covrir", nghĩa là "che đậy"). Vì vậy, "uncover" theo nghĩa đen là "tháo bỏ lớp che đậy", "làm lộ ra" hoặc "khám phá" một điều gì đó bị che giấu.

Usage Note

This meaning refers to the literal act of taking something off of an object. It can also be used figuratively to mean to reveal something that was hidden or unknown. 'Uncover' suggests a process of making something visible or known that was previously concealed.

Prepositions

from

'Uncover from' is rarely used, often replaced with 'uncover'.

Collocations (Từ đi kèm)

Uncover + Noun
  • truth uncover the truth
    (khám phá sự thật)
  • evidence uncover evidence
    (phát hiện bằng chứng)
  • secrets uncover secrets
    (làm lộ bí mật)
  • scandal uncover a scandal
    (phanh phui một vụ bê bối)
  • plot uncover a plot
    (vạch trần một âm mưu)
  • corruption uncover corruption
    (vạch trần tham nhũng)
Adverb + Uncover
  • fully fully uncover
    (khám phá hoàn toàn)
  • gradually gradually uncover
    (dần dần làm sáng tỏ)

Idioms

  • uncover the tip of the iceberg

    vạch trần phần nổi của tảng băng chìm (chỉ mới phát hiện một phần nhỏ của một vấn đề lớn)

    "Investigators believe they have only uncovered the tip of the iceberg in this corruption case."

    (Các nhà điều tra tin rằng họ mới chỉ vạch trần phần nổi của tảng băng chìm trong vụ tham nhũng này.)

  • uncover hidden gems

    khám phá những viên ngọc ẩn giấu (tìm thấy những điều quý giá, độc đáo nhưng ít được biết đến)

    "Travel bloggers often uncover hidden gems in local markets."

    (Các blogger du lịch thường khám phá những viên ngọc ẩn giấu ở các chợ địa phương.)

  • uncover all the dirty laundry

    phơi bày tất cả những chuyện xấu xa, bí mật không hay

    "The journalist was determined to uncover all the dirty laundry of the corrupt politician."

    (Nhà báo quyết tâm phơi bày tất cả những chuyện xấu xa của chính trị gia tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncover

Verb
Lật mặt

Bỏ lớp che phủ; lật mở, khám phá.

"She uncovered the dish to reveal a delicious pie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists will uncover the ancient city after years of searching.
Các nhà khảo cổ sẽ khai quật thành phố cổ sau nhiều năm tìm kiếm.
Phủ định
Not only did the investigation uncover evidence of fraud, but also it revealed a complex web of corruption.
Không chỉ cuộc điều tra phanh phui bằng chứng gian lận, mà còn tiết lộ một mạng lưới tham nhũng phức tạp.
Nghi vấn
Should they uncover any further inconsistencies, the project will be halted immediately.
Nếu họ phát hiện thêm bất kỳ sự không nhất quán nào nữa, dự án sẽ bị dừng lại ngay lập tức.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists will be uncovering new artifacts at the site next week.
Các nhà khảo cổ sẽ đang khai quật những hiện vật mới tại địa điểm vào tuần tới.
Phủ định
The investigators won't be uncovering the truth if they don't follow the evidence.
Các nhà điều tra sẽ không khám phá ra sự thật nếu họ không theo dõi bằng chứng.
Nghi vấn
Will the media be uncovering more details about the scandal in the coming days?
Liệu giới truyền thông có đang phanh phui thêm chi tiết về vụ bê bối trong những ngày tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncover".

Báo chí điều tra và vai trò của "uncover"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, báo chí điều tra (investigative journalism) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các nhà báo thường "uncover" (vạch trần) các vụ bê bối, tham nhũng, hoặc sự thật ẩn giấu trong chính phủ và các tập đoàn lớn, nhằm bảo vệ lợi ích công chúng và thúc đẩy sự minh bạch.

"Uncover" những bí mật cá nhân

Khái niệm "uncover" cũng thường được sử dụng khi nói về việc làm lộ ra những bí mật cá nhân hoặc quá khứ không mấy tốt đẹp của ai đó. Điều này đôi khi dẫn đến các cuộc tranh cãi hoặc sự thay đổi trong cách nhìn nhận một người, phản ánh sự coi trọng tính minh bạch nhưng cũng đi kèm với ranh giới về quyền riêng tư trong xã hội phương Tây.