uncover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove a covering from.
Vietnamese Meaning
Bỏ lớp che phủ; lật mở, khám phá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uncovered the dish to reveal a delicious pie."
"Cô ấy bỏ lớp đậy khỏi đĩa để lộ ra một chiếc bánh ngon lành."
-
"Archaeologists uncovered ancient artifacts during the excavation."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật được các hiện vật cổ xưa trong quá trình khai quật."
-
"The investigation uncovered evidence of corruption within the company."
"Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng về tham nhũng trong công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This meaning refers to the literal act of taking something off of an object. It can also be used figuratively to mean to reveal something that was hidden or unknown. 'Uncover' suggests a process of making something visible or known that was previously concealed.
Prepositions
'Uncover from' is rarely used, often replaced with 'uncover'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truth uncover the truth (khám phá sự thật)
-
evidence uncover evidence (phát hiện bằng chứng)
-
secrets uncover secrets (làm lộ bí mật)
-
scandal uncover a scandal (phanh phui một vụ bê bối)
-
plot uncover a plot (vạch trần một âm mưu)
-
corruption uncover corruption (vạch trần tham nhũng)
-
fully fully uncover (khám phá hoàn toàn)
-
gradually gradually uncover (dần dần làm sáng tỏ)
Idioms
-
uncover the tip of the iceberg
vạch trần phần nổi của tảng băng chìm (chỉ mới phát hiện một phần nhỏ của một vấn đề lớn)
"Investigators believe they have only uncovered the tip of the iceberg in this corruption case."
(Các nhà điều tra tin rằng họ mới chỉ vạch trần phần nổi của tảng băng chìm trong vụ tham nhũng này.)
-
uncover hidden gems
khám phá những viên ngọc ẩn giấu (tìm thấy những điều quý giá, độc đáo nhưng ít được biết đến)
"Travel bloggers often uncover hidden gems in local markets."
(Các blogger du lịch thường khám phá những viên ngọc ẩn giấu ở các chợ địa phương.)
-
uncover all the dirty laundry
phơi bày tất cả những chuyện xấu xa, bí mật không hay
"The journalist was determined to uncover all the dirty laundry of the corrupt politician."
(Nhà báo quyết tâm phơi bày tất cả những chuyện xấu xa của chính trị gia tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncover
VerbBỏ lớp che phủ; lật mở, khám phá.
"She uncovered the dish to reveal a delicious pie."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologists will uncover the ancient city after years of searching. |
Các nhà khảo cổ sẽ khai quật thành phố cổ sau nhiều năm tìm kiếm. |
| Phủ định | Not only did the investigation uncover evidence of fraud, but also it revealed a complex web of corruption. |
Không chỉ cuộc điều tra phanh phui bằng chứng gian lận, mà còn tiết lộ một mạng lưới tham nhũng phức tạp. |
| Nghi vấn | Should they uncover any further inconsistencies, the project will be halted immediately. |
Nếu họ phát hiện thêm bất kỳ sự không nhất quán nào nữa, dự án sẽ bị dừng lại ngay lập tức. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologists will be uncovering new artifacts at the site next week. |
Các nhà khảo cổ sẽ đang khai quật những hiện vật mới tại địa điểm vào tuần tới. |
| Phủ định | The investigators won't be uncovering the truth if they don't follow the evidence. |
Các nhà điều tra sẽ không khám phá ra sự thật nếu họ không theo dõi bằng chứng. |
| Nghi vấn | Will the media be uncovering more details about the scandal in the coming days? |
Liệu giới truyền thông có đang phanh phui thêm chi tiết về vụ bê bối trong những ngày tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncover".
