(Top Banner Ad)
undamaged
B2
adjective B2 General

undamaged

UK: /ˌʌnˈdæmɪdʒd/ • US: /ˌʌnˈdæmɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị hư hại nguyên vẹn không bị tổn hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not harmed or spoiled; in perfect condition.

Vietnamese Meaning

Không bị hư hại hoặc làm hỏng; trong tình trạng hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The valuable painting arrived undamaged at the museum."

    "Bức tranh quý giá đã đến bảo tàng mà không hề bị hư hại."

  • "The car was miraculously undamaged after the accident."

    "Chiếc xe kỳ diệu thay vẫn không hề bị hư hại sau vụ tai nạn."

  • "The goods were delivered undamaged."

    "Hàng hóa đã được giao mà không hề bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damage Sự hư hại, thiệt hại
Verb damage Gây hư hại, làm hỏng
Adjective damaged Bị hư hại, bị hỏng
Adjective damaging Gây hại, có hại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

OE
un-
OFr
damage
ME
damaged
Eng
undamaged

Nguồn gốc 'Un-' và 'Damaged'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và mang nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại của'. Từ 'damaged' (bị hư hại) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'damage' (thiệt hại, tổn thất). Vì vậy, 'undamaged' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không bị hư hại', dùng để chỉ một thứ gì đó còn nguyên vẹn, lành lặn hoặc không bị tổn thương.

Usage Note

Từ 'undamaged' thường được dùng để mô tả một vật thể, đồ vật hoặc cấu trúc nào đó không bị ảnh hưởng bởi tai nạn, thiên tai hoặc sự tác động của các yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự nguyên vẹn và không bị suy suyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undamaged
  • completely completely undamaged
    (hoàn toàn không bị hư hại)
  • perfectly perfectly undamaged
    (không bị hư hại một cách hoàn hảo)
  • virtually virtually undamaged
    (gần như không bị hư hại)
Verb + undamaged
  • remain remain undamaged
    (vẫn không bị hư hại)
  • emerge emerge undamaged
    (thoát ra mà không bị hư hại)
Prepositional Phrase + undamaged
  • condition in undamaged condition
    (trong tình trạng nguyên vẹn/không hư hại)

Idioms

  • come out undamaged / emerge undamaged

    Vượt qua một tình huống khó khăn mà không bị tổn hại về thể chất hay tinh thần.

    "Despite the fierce competition, the company came out undamaged, even gaining market share."

    (Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, công ty vẫn thoát hiểm mà không bị tổn hại, thậm chí còn giành thêm thị phần.)

  • remain undamaged

    Giữ nguyên trạng thái không bị hư hại, nguyên vẹn.

    "The ancient manuscript remained undamaged for centuries thanks to careful preservation."

    (Cuốn sách cổ vẫn nguyên vẹn trong nhiều thế kỷ nhờ được bảo quản cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undamaged

adjective
Lật mặt

Không bị hư hại hoặc làm hỏng; trong tình trạng hoàn hảo.

"The valuable painting arrived undamaged at the museum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the storm raged all night, the house remained undamaged.
Mặc dù bão kéo dài suốt đêm, ngôi nhà vẫn không bị hư hại.
Phủ định
Even though the package was clearly mishandled, the contents were not undamaged when it arrived.
Mặc dù gói hàng rõ ràng đã bị xử lý sai cách, nhưng các nội dung bên trong không còn nguyên vẹn khi nó đến.
Nghi vấn
If the car was in an accident, is it possible that any part of it remained undamaged?
Nếu chiếc xe gặp tai nạn, liệu có khả năng bộ phận nào của nó vẫn còn nguyên vẹn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique vase remained remarkably undamaged: a testament to its careful packaging and the gentle handling during transit.
Chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn một cách đáng kinh ngạc: một minh chứng cho việc đóng gói cẩn thận và sự xử lý nhẹ nhàng trong quá trình vận chuyển.
Phủ định
Despite the hurricane's fierce winds, not a single building was undamaged: the storm had spared no one.
Bất chấp sức gió dữ dội của cơn bão, không một tòa nhà nào không bị hư hại: cơn bão đã không tha một ai.
Nghi vấn
Was any of the cargo found undamaged: despite the shipwreck, was anything salvageable?
Có bất kỳ hàng hóa nào được tìm thấy còn nguyên vẹn không: bất chấp vụ đắm tàu, có thứ gì có thể cứu vãn được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique vase was found undamaged after the earthquake.
Chiếc bình cổ đã được tìm thấy không bị hư hại sau trận động đất.
Phủ định
The package was not delivered undamaged due to rough handling.
Gói hàng đã không được giao mà không bị hư hại do xử lý thô bạo.
Nghi vấn
Will the building be considered undamaged after the inspection?
Liệu tòa nhà có được coi là không bị hư hại sau khi kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undamaged".

Giá trị của sự nguyên vẹn

Trong nhiều nền văn hóa, các vật phẩm 'nguyên vẹn' hoặc 'không bị hư hại' thường được đánh giá cao hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực đồ cổ, vật phẩm sưu tầm, hoặc các sản phẩm mới. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với chất lượng, sự bền bỉ và giá trị lịch sử hoặc thẩm mỹ của vật phẩm.

Biểu tượng của sự kiên cường

Từ 'undamaged' cũng có thể liên quan đến khái niệm về sự kiên cường và khả năng phục hồi. Việc một người, một tổ chức hay một vật thể 'vẫn nguyên vẹn' sau khi trải qua thử thách, khó khăn, hay thiên tai thường được xem là biểu tượng của sức mạnh, khả năng chịu đựng và sự bền bỉ. Ví dụ, một tòa nhà vẫn 'undamaged' sau trận động đất có thể được coi là biểu tượng của kỹ thuật xây dựng vững chắc.