unharmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not hurt, injured, or damaged.
Vietnamese Meaning
Không bị thương, không bị tổn hại hoặc hư hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver walked away from the crash unharmed."
"Người lái xe bước ra khỏi vụ tai nạn mà không hề hấn gì."
-
"Despite the storm, all the animals remained unharmed."
"Mặc dù có bão, tất cả các con vật vẫn không hề hấn gì."
-
"The antique vase arrived unharmed after being shipped across the country."
"Chiếc bình cổ đã đến nơi an toàn sau khi được vận chuyển khắp đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unharmed' thường được sử dụng để mô tả việc một người, động vật hoặc vật thể nào đó không bị ảnh hưởng tiêu cực sau một sự kiện có khả năng gây hại. Nó nhấn mạnh sự an toàn và nguyên vẹn sau một tình huống nguy hiểm. So sánh với 'safe', 'unharmed' nhấn mạnh việc đã trải qua nguy hiểm nhưng vẫn không bị tổn thương. 'Safe' chỉ đơn giản là không có nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
escape escape unharmed (thoát nạn bình an vô sự)
-
emerge emerge unharmed (xuất hiện bình an vô sự (sau một sự kiện nguy hiểm))
-
return return unharmed (trở về an toàn)
-
remain remain unharmed (vẫn bình an vô sự)
-
survive survive unharmed (sống sót mà không bị thương)
-
get off get off unharmed (thoát nạn mà không bị thương)
-
completely completely unharmed (hoàn toàn bình an vô sự)
-
miraculously miraculously unharmed (bình an vô sự một cách thần kỳ)
-
physically physically unharmed (bình an vô sự về thể chất)
-
relatively relatively unharmed (tương đối bình an vô sự)
-
children children unharmed (những đứa trẻ an toàn)
-
passengers passengers unharmed (hành khách không bị thương)
-
driver driver unharmed (người lái xe không bị thương)
-
survivors survivors found unharmed (những người sống sót được tìm thấy không bị thương)
Idioms
-
come out unharmed
Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm mà không bị thương tích.
"Despite the serious accident, he managed to come out unharmed."
(Mặc dù vụ tai nạn nghiêm trọng, anh ấy vẫn xoay sở để thoát ra bình an vô sự.)
-
walk away unharmed
Rời đi khỏi một sự kiện nguy hiểm mà không bị tổn thương.
"The pilot was lucky to walk away unharmed after the crash."
(Phi công thật may mắn khi thoát nạn mà không hề hấn gì sau vụ tai nạn.)
-
leave someone unharmed
Không làm tổn thương ai đó, để ai đó an toàn.
"The kidnappers promised to leave the child unharmed if their demands were met."
(Những kẻ bắt cóc hứa sẽ để đứa trẻ an toàn nếu yêu cầu của chúng được đáp ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unharmed
AdjectiveKhông bị thương, không bị tổn hại hoặc hư hỏng.
"The driver walked away from the crash unharmed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unharmed".
