(Top Banner Ad)
underage
B2
Adjective B2 Pháp luật, Xã hội

underage

UK: /ˌʌndəˈreɪdʒ/ • US: /ˌʌndərˈeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chưa đủ tuổi dưới tuổi thành niên vị thành niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being below the legal age, especially for drinking alcohol or driving a car.

Vietnamese Meaning

Dưới tuổi quy định của pháp luật, đặc biệt là tuổi được phép uống rượu hoặc lái xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is illegal to sell alcohol to underage drinkers."

    "Bán rượu cho người chưa đủ tuổi là bất hợp pháp."

  • "The club was fined for allowing underage patrons to enter."

    "Câu lạc bộ bị phạt vì cho phép khách hàng chưa đủ tuổi vào."

  • "Underage marriage is a serious problem in some parts of the world."

    "Tảo hôn là một vấn đề nghiêm trọng ở một số nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi, độ tuổi; thời đại
Verb age Già đi, trưởng thành; làm cho già đi
Adjective aged Có tuổi, già
Noun adulthood Tuổi trưởng thành
Noun minor Người vị thành niên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
aage
English
underage

Nguồn gốc từ 'Underage'

Từ 'underage' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành tố đơn giản: 'under' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'ít hơn') và 'age' (có nghĩa là 'tuổi'). Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'dưới độ tuổi quy định' hoặc 'chưa đủ tuổi', thường liên quan đến các giới hạn pháp lý hoặc xã hội.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người chưa đủ tuổi hợp pháp để thực hiện một hành động cụ thể nào đó. Nhấn mạnh khía cạnh pháp lý và trách nhiệm liên quan đến độ tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + underage (như tính từ)
  • drinking underage drinking
    (hành vi uống rượu bia khi chưa đủ tuổi)
  • smoking underage smoking
    (hành vi hút thuốc khi chưa đủ tuổi)
  • marriage underage marriage
    (hôn nhân cận huyết hoặc hôn nhân khi chưa đủ tuổi hợp pháp)
  • sex underage sex
    (quan hệ tình dục với người chưa đủ tuổi)
Động từ / Trạng từ + underage
  • be be underage
    (chưa đủ tuổi (hợp pháp))
  • serve serve alcohol to someone underage
    (phục vụ rượu cho người chưa đủ tuổi)
  • legally legally underage
    (chưa đủ tuổi hợp pháp)

Idioms

  • Underage drinking

    Hành vi uống rượu bia khi chưa đủ tuổi (luật pháp)

    "Underage drinking is a serious problem among teenagers."

    (Uống rượu bia khi chưa đủ tuổi là một vấn đề nghiêm trọng trong giới thanh thiếu niên.)

  • Underage smoking

    Hành vi hút thuốc khi chưa đủ tuổi (luật pháp)

    "Many campaigns aim to prevent underage smoking."

    (Nhiều chiến dịch nhằm ngăn chặn hành vi hút thuốc lá ở người chưa đủ tuổi.)

  • Underage marriage

    Hôn nhân trẻ em, kết hôn khi chưa đủ tuổi hợp pháp

    "Underage marriage is prohibited in many countries due to its negative impacts."

    (Hôn nhân trẻ em bị cấm ở nhiều quốc gia do những tác động tiêu cực của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underage

Adjective
Lật mặt

Dưới tuổi quy định của pháp luật, đặc biệt là tuổi được phép uống rượu hoặc lái xe.

"It is illegal to sell alcohol to underage drinkers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, being underage, could not enter the bar.
John, vì còn nhỏ tuổi, không thể vào quán bar.
Phủ định
She was young, but not underage, so she could legally purchase alcohol.
Cô ấy còn trẻ, nhưng không vị thành niên, vì vậy cô ấy có thể mua rượu một cách hợp pháp.
Nghi vấn
Considering his youthful appearance, is he, in fact, underage?
Xét về vẻ ngoài trẻ trung của anh ấy, liệu anh ấy có thực sự chưa đủ tuổi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't lied about his age, he would be allowed in the club now despite being underage when he joined.
Nếu anh ta không nói dối về tuổi của mình, anh ta sẽ được phép vào câu lạc bộ bây giờ mặc dù anh ta chưa đủ tuổi khi tham gia.
Phủ định
If she hadn't used a fake ID, she wouldn't be able to say she would have gotten into the bar even if she were underage.
Nếu cô ấy không sử dụng chứng minh thư giả, cô ấy sẽ không thể nói rằng cô ấy có thể đã vào được quán bar ngay cả khi cô ấy chưa đủ tuổi.
Nghi vấn
If they had checked her ID more thoroughly, would she have been able to order alcohol if she were underage?
Nếu họ kiểm tra ID của cô ấy kỹ lưỡng hơn, liệu cô ấy có thể gọi đồ uống có cồn nếu cô ấy chưa đủ tuổi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to remain underage for another two years.
Anh ấy sẽ vẫn chưa đủ tuổi trong hai năm nữa.
Phủ định
They are not going to let underage drinkers into the bar.
Họ sẽ không cho phép người chưa đủ tuổi uống rượu vào quán bar.
Nghi vấn
Are you going to report underage gambling to the police?
Bạn có định báo cáo việc đánh bạc dưới tuổi vị thành niên cho cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underage".

Tuổi vị thành niên và luật pháp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'underage' thường dùng để chỉ người chưa đạt đến 'tuổi trưởng thành' (age of majority), tức là độ tuổi mà một người được coi là người lớn về mặt pháp lý và có đầy đủ quyền và trách nhiệm. Tuổi này thường là 18, nhưng có thể là 21 đối với một số hoạt động như uống rượu bia hoặc mua súng.

Bảo vệ trẻ em và người vị thành niên

Khái niệm 'underage' gắn liền với các luật lệ và quy định nhằm bảo vệ trẻ em và người vị thành niên khỏi các rủi ro hoặc việc bị lạm dụng. Các luật này bao gồm giới hạn tuổi về uống rượu, hút thuốc, lái xe, lao động, quan hệ tình dục và cả việc tham gia bầu cử, bỏ phiếu để đảm bảo rằng họ được phát triển trong môi trường an toàn và lành mạnh.