(Top Banner Ad)
juvenile
B2
tính từ B2 Pháp luật, Xã hội học, Sinh học

juvenile

UK: /ˈdʒuːvənaɪl/ • US: /ˈdʒuːvənəl/

Nghĩa tiếng Việt

vị thành niên tuổi trẻ thiếu niên trẻ con chưa trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to young people who are not yet adults.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến những người trẻ tuổi chưa trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum offers juvenile programs to educate children about art."

    "Bảo tàng cung cấp các chương trình dành cho thanh thiếu niên để giáo dục trẻ em về nghệ thuật."

  • "The juvenile crime rate has been declining in recent years."

    "Tỷ lệ tội phạm vị thành niên đã giảm trong những năm gần đây."

  • "She has a juvenile sense of humor."

    "Cô ấy có một khiếu hài hước trẻ con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juvenility Tính chất trẻ trung, non nớt (của người trẻ)
Adjective juvenescent Đang trở nên trẻ trung hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
juvenis
English
juvenile

Gốc rễ Latinh của 'Juvenile'

Từ 'juvenile' xuất phát từ tiếng Latinh 'juvenis', có nghĩa là 'trẻ tuổi'. Nó miêu tả những người trẻ, thường là ở độ tuổi thiếu niên. Trong xã hội La Mã cổ đại, 'juvenis' không chỉ đơn thuần là một thuật ngữ chỉ tuổi tác mà còn liên quan đến các vai trò và trách nhiệm xã hội nhất định của những người trẻ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc đặc điểm của người trẻ tuổi. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu trưởng thành. Khác với 'childish', 'juvenile' thường liên quan đến tuổi tác và giai đoạn phát triển hơn là chỉ tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juvenile
  • delinquent delinquent juvenile
    (thiếu niên phạm pháp)
  • troubled troubled juvenile
    (thiếu niên gặp khó khăn)
Verb + juvenile
  • rehabilitate rehabilitate juvenile
    (cải tạo thiếu niên)
  • incarcerate incarcerate juvenile
    (giam giữ thiếu niên)

Idioms

  • juvenile behavior

    hành vi trẻ trâu, hành vi trẻ con

    "His juvenile behavior at the party was embarrassing."

    (Hành vi trẻ trâu của anh ta tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juvenile

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến những người trẻ tuổi chưa trưởng thành.

"The museum offers juvenile programs to educate children about art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge decided to treat the juvenile offender leniently.
Thẩm phán quyết định đối xử nhẹ nhàng với người phạm tội vị thành niên.
Phủ định
It is important not to label all young people as juvenile delinquents.
Điều quan trọng là không nên dán nhãn tất cả những người trẻ tuổi là tội phạm vị thành niên.
Nghi vấn
Is it necessary to consider his juvenile record when sentencing?
Có cần thiết phải xem xét hồ sơ vị thành niên của anh ta khi tuyên án không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The juvenile was apprehended by the police for shoplifting.
Thiếu niên đó đã bị cảnh sát bắt vì tội ăn cắp vặt.
Phủ định
He is not a juvenile anymore; he's already 18.
Anh ấy không còn là trẻ vị thành niên nữa; anh ấy đã 18 tuổi rồi.
Nghi vấn
Is she a juvenile offender in the eyes of the law?
Cô ấy có phải là một người phạm tội vị thành niên trong mắt luật pháp không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The juvenile delinquent vandalized the store.
Tên tội phạm vị thành niên đã phá hoại cửa hàng.
Phủ định
Seldom had the juvenile offender shown such remorse for his actions.
Hiếm khi kẻ phạm tội vị thành niên thể hiện sự hối hận như vậy về hành động của mình.
Nghi vấn
Should the juvenile be given another chance, will he make better choices?
Nếu đứa trẻ vị thành niên được trao một cơ hội khác, liệu nó có đưa ra những lựa chọn tốt hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The juvenile offenders are required to attend a rehabilitation program.
Những người phạm tội vị thành niên được yêu cầu tham gia một chương trình phục hồi.
Phủ định
The juvenile behavior is not always a sign of a troubled childhood.
Hành vi vị thành niên không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một tuổi thơ khó khăn.
Nghi vấn
Is the juvenile detention center overcrowded?
Trung tâm giam giữ vị thành niên có quá tải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The juvenile delinquent was arrested for vandalism.
Tên tội phạm vị thành niên bị bắt vì tội phá hoại.
Phủ định
Is the defendant not a juvenile?
Bị cáo không phải là một người vị thành niên sao?
Nghi vấn
Was the crime committed by a juvenile?
Phải chăng tội ác được gây ra bởi một người vị thành niên?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were investigating the juvenile delinquency case last night.
Cảnh sát đã điều tra vụ án phạm pháp vị thành niên tối qua.
Phủ định
The juvenile offender wasn't showing any remorse for his actions.
Tên tội phạm vị thành niên đã không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình.
Nghi vấn
Were they sending the juvenile offenders to a rehabilitation center?
Họ có đang gửi những người phạm tội vị thành niên đến trung tâm phục hồi chức năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juvenile".

Hệ thống Tư pháp Vị thành niên

Ở nhiều quốc gia, có một hệ thống tư pháp riêng biệt dành cho người vị thành niên (juveniles) phạm tội, khác với hệ thống dành cho người lớn. Mục tiêu chính của hệ thống này là cải tạo và giúp họ hòa nhập lại xã hội, thay vì chỉ trừng phạt.