(Top Banner Ad)
underboss
C1
noun C1 Tội phạm có tổ chức

underboss

UK: /ˈʌndəˌbɒs/ • US: /ˈʌndərˌbɔs/

Nghĩa tiếng Việt

phó ông trùm trùm phó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A second-in-command in a criminal organization, especially the Mafia; someone who is next in authority to the boss.

Vietnamese Meaning

Một người chỉ huy thứ hai trong một tổ chức tội phạm, đặc biệt là Mafia; người có quyền lực thứ hai chỉ sau ông trùm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underboss was responsible for overseeing the gambling operations."

    "Phó ông trùm chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động cờ bạc."

  • "He rose through the ranks to become the underboss."

    "Anh ta thăng tiến qua các cấp bậc để trở thành phó ông trùm."

  • "The underboss took control after the boss was arrested."

    "Phó ông trùm nắm quyền kiểm soát sau khi ông trùm bị bắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boss Ông chủ, người đứng đầu (trong công việc hoặc tổ chức)
Adjective under Dưới, thấp hơn về vị trí hoặc quyền lực

Synonyms

second-in-command (người chỉ huy thứ hai)right-hand man (cánh tay phải)

Related Words

caporegime (đội trưởng (trong Mafia))consigliere (cố vấn (trong Mafia))boss (ông trùm)

Subject Area

Tội phạm có tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

English
underboss

Nguồn gốc của 'Underboss'

Từ 'underboss' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một vị trí quyền lực trong các tổ chức tội phạm, đặc biệt là mafia. Nó kết hợp 'under' (dưới) và 'boss' (ông trùm), ngụ ý người này là phó của ông trùm và sẽ thay thế khi cần.

Usage Note

Từ 'underboss' thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm có tổ chức, đặc biệt là Mafia. Nó chỉ người có quyền lực thứ hai sau ông trùm (boss) và có thể chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của tổ chức, hoặc thay thế ông trùm khi cần thiết. So với các chức danh khác trong tổ chức tội phạm, 'underboss' thể hiện một vị trí có quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn, chỉ đứng sau 'boss'.

Prepositions

of to

'Underboss of' dùng để chỉ tổ chức mà người đó là thành viên. 'Underboss to' thường dùng để chỉ người mà người đó phục tùng (ông trùm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underboss
  • powerful underboss
    (phó trùm quyền lực)
  • ruthless underboss
    (phó trùm tàn nhẫn)
  • ambitious underboss
    (phó trùm đầy tham vọng)
Verb + underboss
  • appoint an underboss
    (bổ nhiệm một phó trùm)
  • become an underboss
    (trở thành phó trùm)
  • replace the underboss
    (thay thế phó trùm)

Idioms

  • Waiting in the wings (as the underboss)

    Chờ thời cơ (như phó trùm)

    "The underboss was waiting in the wings, ready to take over when the boss was arrested."

    (Phó trùm đang chờ thời cơ, sẵn sàng nắm quyền khi ông trùm bị bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underboss

noun
Lật mặt

Một người chỉ huy thứ hai trong một tổ chức tội phạm, đặc biệt là Mafia; người có quyền lực thứ hai chỉ sau ông trùm.

"The underboss was responsible for overseeing the gambling operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underboss".

Hình tượng Underboss trong Văn hóa

Hình tượng 'underboss' thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học, đặc biệt là các tác phẩm về mafia và tội phạm có tổ chức. Họ thường được miêu tả là những nhân vật xảo quyệt, tham vọng và luôn tìm cách leo lên vị trí cao hơn.