(Top Banner Ad)
second-in-command
B2
noun B2 Quản lý, Quân sự, Tổ chức

second-in-command

UK: /ˌsekənd ɪn kəˈmɑːnd/ • US: /ˌsekənd ɪn kəˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

người chỉ huy thứ hai phó chỉ huy người phó lãnh đạo cấp phó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is next in authority to the leader of a group or organization; the deputy leader.

Vietnamese Meaning

Người có quyền hành thứ hai trong một nhóm hoặc tổ chức, người phó lãnh đạo; người chỉ huy thứ hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As the second-in-command, she was responsible for overseeing all daily operations."

    "Với tư cách là người chỉ huy thứ hai, cô ấy chịu trách nhiệm giám sát tất cả các hoạt động hàng ngày."

  • "The general's second-in-command was a highly decorated officer."

    "Người chỉ huy thứ hai của vị tướng là một sĩ quan được trang bị huy chương cao quý."

  • "If the CEO is unavailable, the second-in-command takes over."

    "Nếu Giám đốc điều hành không có mặt, người chỉ huy thứ hai sẽ đảm nhận vị trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commander người chỉ huy, tư lệnh
Noun command sự chỉ huy, mệnh lệnh
Verb command chỉ huy, ra lệnh
Adjective commanding có uy quyền, có khả năng chỉ huy
Adjective second thứ hai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

English
second
English
in command
English
second-in-command

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'second-in-command' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Second' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus' nghĩa là 'thứ hai, tiếp theo', còn 'command' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'comander' nghĩa là 'ra lệnh, chỉ huy'. Ghép lại, nó mô tả người đứng vị trí thứ hai trong một hệ thống phân cấp, người có quyền hạn tiếp theo sau người đứng đầu, và có trách nhiệm lãnh đạo khi người đứng đầu vắng mặt.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một vị trí cụ thể trong hệ thống cấp bậc, thường là người sẽ thay thế hoặc hỗ trợ người đứng đầu. Nó mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các tổ chức có cấu trúc rõ ràng như quân đội, công ty, hoặc chính phủ. Khác với 'deputy' (người phó) mang nghĩa chung chung hơn, 'second-in-command' nhấn mạnh vị trí thứ hai và trách nhiệm kế nhiệm.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ người hoặc vị trí mà người 'second-in-command' báo cáo hoặc chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'He is second-in-command to the CEO'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second-in-command
  • loyal a loyal second-in-command
    (một cấp phó trung thành)
  • trusted a trusted second-in-command
    (một cấp phó đáng tin cậy)
  • acting the acting second-in-command
    (người tạm quyền chỉ huy thứ hai)
Verb + second-in-command
  • serve as to serve as second-in-command
    (giữ chức phó chỉ huy)
  • appoint as to appoint someone as second-in-command
    (bổ nhiệm ai đó làm phó chỉ huy)
  • promote to to promote someone to second-in-command
    (thăng chức ai đó lên vị trí phó chỉ huy)
Possessive Noun + second-in-command
  • the captain's the captain's second-in-command
    (người phó chỉ huy của thuyền trưởng)
  • the CEO's the CEO's second-in-command
    (cấp phó của Giám đốc điều hành)

Idioms

  • be (someone's) second-in-command

    là cấp phó/người đứng thứ hai của ai đó

    "She is the general's second-in-command, handling all operational details."

    (Cô ấy là cấp phó của vị tướng, xử lý mọi chi tiết hoạt động.)

  • act as second-in-command

    đóng vai trò cấp phó, thay thế chỉ huy khi cần

    "During the CEO's absence, the vice-president will act as second-in-command."

    (Trong thời gian CEO vắng mặt, phó chủ tịch sẽ đóng vai trò cấp phó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second-in-command

noun
Lật mặt

Người có quyền hành thứ hai trong một nhóm hoặc tổ chức, người phó lãnh đạo; người chỉ huy thứ hai.

"As the second-in-command, she was responsible for overseeing all daily operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was chosen as second-in-command surprised many of his colleagues.
Việc anh ấy được chọn làm phó chỉ huy đã khiến nhiều đồng nghiệp của anh ấy ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she will become the next second-in-command is not yet decided.
Việc liệu cô ấy có trở thành phó chỉ huy tiếp theo hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Who the second-in-command will be is still a mystery to everyone.
Ai sẽ là phó chỉ huy vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the second-in-command really stepped up during the crisis.
Chà, người phó chỉ huy thực sự đã xắn tay áo lên trong cuộc khủng hoảng.
Phủ định
Oh no, the second-in-command wasn't informed about the critical update.
Ôi không, người phó chỉ huy đã không được thông báo về bản cập nhật quan trọng.
Nghi vấn
Hey, is the second-in-command aware of the potential risks?
Này, người phó chỉ huy có nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be acting as second-in-command while the boss is on vacation.
Cô ấy sẽ đóng vai trò là người phó chỉ huy trong khi sếp đi nghỉ.
Phủ định
He won't be remaining the second-in-command for much longer.
Anh ấy sẽ không còn là người phó chỉ huy lâu nữa.
Nghi vấn
Will you be staying on as second-in-command after the merger?
Bạn sẽ tiếp tục ở lại với vai trò là người phó chỉ huy sau khi sáp nhập chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the second-in-command at the police station.
Anh ấy là người chỉ huy thứ hai tại đồn cảnh sát.
Phủ định
She is not the second-in-command; she is the CEO's assistant.
Cô ấy không phải là người chỉ huy thứ hai; cô ấy là trợ lý của CEO.
Nghi vấn
Is he the second-in-command or the head of the department?
Anh ấy là người chỉ huy thứ hai hay là trưởng phòng ban?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second-in-command".

Vai trò "cánh tay phải"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'second-in-command' thường được ví như 'cánh tay phải' của người lãnh đạo. Họ là người đáng tin cậy nhất, hỗ trợ đắc lực và là người đầu tiên được giao phó trách nhiệm hoặc thay thế vị trí khi người lãnh đạo vắng mặt hoặc cần ủy quyền.

Đảm bảo sự ổn định và kế nhiệm

Vị trí 'second-in-command' rất quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và liên tục của một tổ chức (quân đội, doanh nghiệp, chính phủ). Người này không chỉ hỗ trợ mà còn là người kế nhiệm tiềm năng, giữ cho hoạt động không bị gián đoạn khi có sự thay đổi lãnh đạo, thể hiện tầm quan trọng của cơ cấu tổ chức vững chắc.