(Top Banner Ad)
boss
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

boss

UK: /bɒs/ • US: /bɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sếp ông chủ bà chủ người quản lý cấp trên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in charge of a worker or organization.

Vietnamese Meaning

Người quản lý, người chủ, người đứng đầu một tổ chức hoặc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My boss is a very demanding person."

    "Sếp của tôi là một người rất khắt khe."

  • "The boss approved my proposal."

    "Sếp đã duyệt đề xuất của tôi."

  • "He likes to boss people around."

    "Anh ta thích sai khiến người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bossy Hay ra lệnh, hống hách, độc đoán (thường dùng để chỉ trích).
Noun bossiness Sự hống hách, tính thích ra lệnh.
Verb (Phrasal) to boss (someone) around Ra lệnh, chỉ huy, điều khiển ai đó một cách thô lỗ hoặc quá đáng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch (17th Century)
baas
English (US, 17th Century)
boss

Nguồn Gốc Hà Lan

Từ 'boss' được du nhập vào tiếng Anh qua những người định cư Hà Lan tại New Amsterdam (nay là New York) vào thế kỷ 17. Nó bắt nguồn từ từ 'baas' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'giám sát'. Ở Mỹ, nó nhanh chóng được ưa chuộng thay thế cho từ 'master' (thường mang hàm ý chủ nô lệ hoặc phân cấp xã hội quá nghiêm ngặt).

Usage Note

Từ 'boss' thường dùng để chỉ người có quyền lực và trách nhiệm cao hơn trong công việc. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc đôi khi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. Khác với 'leader', 'boss' nhấn mạnh quyền lực và sự kiểm soát hơn là khả năng truyền cảm hứng và dẫn dắt.

Prepositions

of with

'Boss of': chỉ người đứng đầu của một tổ chức, công ty hoặc bộ phận. Ví dụ: 'the boss of the company'. 'Boss with': ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc làm việc với một người chủ. Ví dụ: 'He has issues with his boss.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boss
  • strict a strict boss
    (Một người sếp nghiêm khắc)
  • immediate my immediate boss
    (Người quản lý trực tiếp của tôi)
  • former my former boss
    (Sếp cũ của tôi)
Verb + boss
  • report to report to the boss
    (Báo cáo với sếp)
  • impress impress the boss
    (Gây ấn tượng với sếp)
  • talk to talk to the boss
    (Nói chuyện với sếp)
Noun + boss
  • marketing the marketing boss
    (Giám đốc/người đứng đầu bộ phận marketing)
  • project the project boss
    (Quản lý dự án)

Idioms

  • Like a boss

    Làm một việc gì đó rất tốt, tự tin, hoặc thành công một cách ấn tượng.

    "She handled the crisis like a boss and saved the company millions."

    (Cô ấy xử lý cuộc khủng hoảng một cách rất xuất sắc và đã cứu công ty hàng triệu đô la.)

  • The big boss

    Người đứng đầu, người quyền lực nhất trong tổ chức (thường là CEO hoặc Chủ tịch).

    "We need final approval from the big boss before we can proceed."

    (Chúng ta cần sự chấp thuận cuối cùng từ sếp lớn (người đứng đầu) trước khi có thể tiếp tục.)

  • Be your own boss

    Làm chủ chính mình; tự kinh doanh, không làm thuê cho ai.

    "I quit my corporate job because I wanted to be my own boss."

    (Tôi đã nghỉ công việc văn phòng vì tôi muốn tự làm chủ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boss

danh từ
Lật mặt

Người quản lý, người chủ, người đứng đầu một tổ chức hoặc công ty.

"My boss is a very demanding person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boss".

Sự Khác Biệt về Danh Xưng

Trong văn hóa doanh nghiệp Mỹ, từ 'boss' có thể được sử dụng một cách thân mật để gọi người quản lý trực tiếp ('Hey, boss!'). Điều này ít trang trọng hơn so với văn hóa ở nhiều nước khác (bao gồm cả Việt Nam), nơi người ta thường sử dụng danh xưng chính thức kèm theo họ tên hoặc chức vụ (ví dụ: 'Giám đốc Thắng' hoặc 'Mr. Smith').

Chủ và Lãnh Đạo

Trong quản lý hiện đại phương Tây, có sự phân biệt lớn giữa 'boss' (người chỉ ra lệnh và kiểm soát) và 'leader' (người truyền cảm hứng và trao quyền). Thuật ngữ 'boss' đôi khi mang hàm ý tiêu cực hơn, ám chỉ người quản lý theo phong cách 'micro-management' (quản lý vi mô, can thiệp quá chi tiết).