(Top Banner Ad)
Under
A1
Giới từ A1 Tổng quát

Under

UK: /ˈʌndə(r)/ • US: /ˈʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

dưới bên dưới ở dưới dưới quyền trong khi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or to a lower position than something else; below something.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí thấp hơn cái gì đó; bên dưới cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat is under the table."

    "Con mèo đang ở dưới gầm bàn."

  • "The city is under siege."

    "Thành phố đang bị bao vây."

  • "The project is under construction."

    "Dự án đang được xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu, nắm bắt được
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Verb undergo trải qua (một kinh nghiệm, thay đổi)
Verb undertake đảm nhận, thực hiện (một công việc)
Adverb/Preposition underneath ở dưới, bên dưới
Noun/Adjective underground dưới lòng đất, ngầm (danh từ); dưới lòng đất, bí mật (tính từ)
Verb underestimate đánh giá thấp, coi nhẹ
Adjective underwater dưới nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Modern English
under

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Under'

Từ 'Under' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'under', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*under'. Gốc từ này lại được cho là bắt nguồn từ Proto-Indo-European '*n̥dʰér', mang ý nghĩa cơ bản là 'dưới, bên dưới, ở phía dưới'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'under' đã được duy trì ổn định qua hàng nghìn năm, từ những ngôn ngữ tiền thân xa xưa cho đến ngày nay, ám chỉ vị trí thấp hơn hoặc bên dưới một vật thể hay khái niệm khác.

Usage Note

Diễn tả vị trí thấp hơn về mặt vật lý, quyền lực, hoặc một trạng thái nào đó. Khác với "below" (thường chỉ vị trí thấp hơn một cách khách quan, không nhất thiết phải trực tiếp bên dưới) và "beneath" (thường trang trọng hơn và mang tính trừu tượng).

Prepositions

underneath below beneath

Underneath: thường dùng khi vật ở ngay bên dưới và được che phủ. Below: vị trí thấp hơn, có thể không trực tiếp bên dưới. Beneath: trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc diễn tả ý nghĩa trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Under
  • fall fall under
    (rơi vào, thuộc về (một phạm trù, quyền lực))
  • come come under attack
    (bị tấn công, hứng chịu sự tấn công)
  • put put someone under pressure
    (đặt ai đó dưới áp lực)
  • keep keep something under control
    (giữ cái gì đó trong tầm kiểm soát)
Phrases with 'Under'
  • under under construction
    (đang được xây dựng)
  • under under pressure
    (dưới áp lực, bị áp lực)
  • under under control
    (dưới sự kiểm soát, trong tầm kiểm soát)
  • under under arrest
    (bị bắt giữ, bị giam giữ)
  • under under new management
    (dưới sự quản lý mới)
Idiomatic Phrases with 'Under'
  • under under the weather
    (cảm thấy không khỏe, ốm nhẹ)
  • under under the circumstances
    (trong hoàn cảnh này, xét theo tình hình)
  • under under a spell
    (bị bỏ bùa, bị mê hoặc)

Idioms

  • Under the weather

    Cảm thấy không khỏe, ốm nhẹ.

    "I'm feeling a bit under the weather today, so I might go home early."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu trong người, nên có lẽ tôi sẽ về nhà sớm.)

  • Under the table

    Lén lút, bất hợp pháp, ngoài sổ sách (thường liên quan đến tiền bạc).

    "They paid him cash under the table to avoid taxes."

    (Họ trả tiền mặt cho anh ta một cách lén lút để trốn thuế.)

  • Under someone's thumb

    Dưới sự kiểm soát hoàn toàn của ai đó.

    "She's completely under her husband's thumb and can't make any decisions on her own."

    (Cô ấy hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của chồng và không thể tự mình đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Under

Giới từ
Lật mặt

Ở vị trí thấp hơn cái gì đó; bên dưới cái gì đó.

"The cat is under the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat hid under the table.
Con mèo trốn dưới gầm bàn.
Phủ định
The dog did not go under the fence.
Con chó đã không chui xuống hàng rào.
Nghi vấn
Did the kids play under the tree?
Bọn trẻ có chơi dưới gốc cây không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers will be working under the bridge tomorrow morning.
Các công nhân xây dựng sẽ làm việc dưới gầm cầu vào sáng mai.
Phủ định
She won't be performing under that name anymore.
Cô ấy sẽ không biểu diễn dưới cái tên đó nữa.
Nghi vấn
Will the children be hiding under the table when we arrive?
Liệu bọn trẻ có đang trốn dưới gầm bàn khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Under".

Khái niệm 'Underdog'

Trong văn hóa phương Tây, 'underdog' là thuật ngữ dùng để chỉ một người hoặc một đội có ít khả năng chiến thắng nhất trong một cuộc thi hay tranh đấu. Tuy nhiên, họ thường nhận được sự ủng hộ và đồng cảm của công chúng, đặc biệt là khi họ vượt qua mọi khó khăn để giành chiến thắng. Đây là một câu chuyện truyền cảm hứng, thể hiện tinh thần kiên cường và niềm tin vào việc vượt qua nghịch cảnh, được tôn vinh trong nhiều tác phẩm điện ảnh và thể thao.

Truyền thống 'Under the Mistletoe'

Trong các dịp lễ Giáng Sinh ở các nước phương Tây, có một truyền thống lãng mạn liên quan đến cây tầm gửi (mistletoe). Nếu hai người tình cờ đứng dưới một chùm tầm gửi được treo lên, họ được khuyến khích hôn nhau. Truyền thống này tượng trưng cho tình yêu, tình bạn và sự may mắn, mang đến không khí ấm áp, vui vẻ và những khoảnh khắc bất ngờ trong mùa lễ hội.