Under
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở vị trí thấp hơn cái gì đó; bên dưới cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat is under the table."
"Con mèo đang ở dưới gầm bàn."
-
"The city is under siege."
"Thành phố đang bị bao vây."
-
"The project is under construction."
"Dự án đang được xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | understand | hiểu, nắm bắt được |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thấu hiểu |
| Verb | undergo | trải qua (một kinh nghiệm, thay đổi) |
| Verb | undertake | đảm nhận, thực hiện (một công việc) |
| Adverb/Preposition | underneath | ở dưới, bên dưới |
| Noun/Adjective | underground | dưới lòng đất, ngầm (danh từ); dưới lòng đất, bí mật (tính từ) |
| Verb | underestimate | đánh giá thấp, coi nhẹ |
| Adjective | underwater | dưới nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả vị trí thấp hơn về mặt vật lý, quyền lực, hoặc một trạng thái nào đó. Khác với "below" (thường chỉ vị trí thấp hơn một cách khách quan, không nhất thiết phải trực tiếp bên dưới) và "beneath" (thường trang trọng hơn và mang tính trừu tượng).
Prepositions
Underneath: thường dùng khi vật ở ngay bên dưới và được che phủ. Below: vị trí thấp hơn, có thể không trực tiếp bên dưới. Beneath: trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc diễn tả ý nghĩa trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fall fall under (rơi vào, thuộc về (một phạm trù, quyền lực))
-
come come under attack (bị tấn công, hứng chịu sự tấn công)
-
put put someone under pressure (đặt ai đó dưới áp lực)
-
keep keep something under control (giữ cái gì đó trong tầm kiểm soát)
-
under under construction (đang được xây dựng)
-
under under pressure (dưới áp lực, bị áp lực)
-
under under control (dưới sự kiểm soát, trong tầm kiểm soát)
-
under under arrest (bị bắt giữ, bị giam giữ)
-
under under new management (dưới sự quản lý mới)
-
under under the weather (cảm thấy không khỏe, ốm nhẹ)
-
under under the circumstances (trong hoàn cảnh này, xét theo tình hình)
-
under under a spell (bị bỏ bùa, bị mê hoặc)
Idioms
-
Under the weather
Cảm thấy không khỏe, ốm nhẹ.
"I'm feeling a bit under the weather today, so I might go home early."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu trong người, nên có lẽ tôi sẽ về nhà sớm.)
-
Under the table
Lén lút, bất hợp pháp, ngoài sổ sách (thường liên quan đến tiền bạc).
"They paid him cash under the table to avoid taxes."
(Họ trả tiền mặt cho anh ta một cách lén lút để trốn thuế.)
-
Under someone's thumb
Dưới sự kiểm soát hoàn toàn của ai đó.
"She's completely under her husband's thumb and can't make any decisions on her own."
(Cô ấy hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của chồng và không thể tự mình đưa ra bất kỳ quyết định nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Under
Giới từỞ vị trí thấp hơn cái gì đó; bên dưới cái gì đó.
"The cat is under the table."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat hid under the table. |
Con mèo trốn dưới gầm bàn. |
| Phủ định | The dog did not go under the fence. |
Con chó đã không chui xuống hàng rào. |
| Nghi vấn | Did the kids play under the tree? |
Bọn trẻ có chơi dưới gốc cây không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers will be working under the bridge tomorrow morning. |
Các công nhân xây dựng sẽ làm việc dưới gầm cầu vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be performing under that name anymore. |
Cô ấy sẽ không biểu diễn dưới cái tên đó nữa. |
| Nghi vấn | Will the children be hiding under the table when we arrive? |
Liệu bọn trẻ có đang trốn dưới gầm bàn khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Under".
